(Top Banner Ad)
regional
B2
adjective B2 Địa lý, Kinh tế, Chính trị, Xã hội

regional

UK: /ˈriːdʒənəl/ • US: /ˈriːdʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc khu vực có tính vùng miền địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a region.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc đặc trưng cho một vùng, khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has regional offices in several major cities."

    "Công ty có các văn phòng khu vực tại một số thành phố lớn."

  • "The regional government is responsible for local infrastructure."

    "Chính quyền khu vực chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng địa phương."

  • "There is a significant regional variation in dialects."

    "Có một sự khác biệt đáng kể về phương ngữ giữa các vùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng
Noun regionalism chủ nghĩa khu vực, đặc điểm vùng miền
Noun regionality tính chất vùng miền, đặc thù khu vực
Verb regionalize khu vực hóa, phân chia theo vùng
Adverb regionally theo khu vực, mang tính chất vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regere
Latin
regio
Old French
region
English (14th C)
region
English (17th C)
regional

Nguồn gốc 'khu vực'

Từ "regional" bắt nguồn từ danh từ "region" (khu vực). "Region" lại có gốc từ tiếng Latin "regio", mang ý nghĩa "phương hướng", "khu vực được quản lý" hoặc "lãnh thổ". Gốc sâu hơn nữa là động từ Latin "regere" nghĩa là "chỉ dẫn", "điều khiển" hay "cai trị". Vì vậy, từ "regional" ẩn chứa ý nghĩa về một phần lãnh thổ hay khu vực được xác định hoặc quản lý.

Usage Note

Từ 'regional' thường được dùng để chỉ những đặc điểm, hoạt động, hoặc chính sách giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể, trái ngược với toàn quốc hoặc toàn cầu. Nó nhấn mạnh tính địa phương và sự khác biệt giữa các vùng.

Prepositions

in to

Ví dụ:
- 'in the regional area' (trong khu vực địa phương):
- 'to regional development' (đối với phát triển khu vực):

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (regional + Noun)
  • differences regional differences
    (sự khác biệt vùng miền)
  • government regional government
    (chính quyền khu vực)
  • office regional office
    (văn phòng đại diện khu vực)
  • cuisine regional cuisine
    (ẩm thực vùng miền)
  • accent regional accent
    (giọng địa phương)
  • development regional development
    (phát triển khu vực)
  • economy regional economy
    (kinh tế khu vực)
Trạng từ/Tính từ + regional
  • purely purely regional
    (thuần túy mang tính khu vực)
  • distinctly distinctly regional
    (mang đậm nét đặc trưng vùng miền)
  • national and national and regional
    (cấp quốc gia và khu vực)

Idioms

  • regional power

    cường quốc khu vực (một quốc gia có ảnh hưởng lớn trong một vùng địa lý)

    "Brazil is considered a regional power in South America."

    (Brazil được xem là một cường quốc khu vực ở Nam Mỹ.)

  • regional disparities

    sự chênh lệch vùng miền (sự khác biệt đáng kể về kinh tế, xã hội giữa các khu vực)

    "The government is trying to address regional disparities in wealth and opportunity."

    (Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự chênh lệch vùng miền về tài sản và cơ hội.)

  • regional hub

    trung tâm khu vực (một điểm trọng yếu cho hoạt động hoặc mạng lưới trong một vùng)

    "Singapore has established itself as a regional hub for finance and trade."

    (Singapore đã tự khẳng định là một trung tâm khu vực về tài chính và thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc đặc trưng cho một vùng, khu vực.

"The company has regional offices in several major cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the regional cuisine here is amazing!
Chà, ẩm thực vùng ở đây thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh, that's a shame, there isn't a regionally accredited university nearby.
Ồ, thật đáng tiếc, không có trường đại học được công nhận trong khu vực ở gần đây.
Nghi vấn
Hey, is this product regionally available?
Này, sản phẩm này có sẵn trong khu vực không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the local economy relies on agriculture, regional development suffers when there's a drought.
Nếu nền kinh tế địa phương phụ thuộc vào nông nghiệp, sự phát triển khu vực sẽ bị ảnh hưởng khi có hạn hán.
Phủ định
When a company only focuses on national trends, regional differences are not considered.
Khi một công ty chỉ tập trung vào xu hướng quốc gia, sự khác biệt khu vực không được xem xét.
Nghi vấn
If a product is advertised regionally, does it mean it's tailored to local preferences?
Nếu một sản phẩm được quảng cáo theo khu vực, điều đó có nghĩa là nó được điều chỉnh theo sở thích địa phương phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The regional government supports local businesses.
Chính quyền khu vực hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
Phủ định
The project is not regionally funded.
Dự án không được tài trợ trong khu vực.
Nghi vấn
Are regional dialects common in this area?
Phương ngữ vùng có phổ biến ở khu vực này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been focusing regionally before expanding internationally.
Công ty đã tập trung vào khu vực trước khi mở rộng ra quốc tế.
Phủ định
They hadn't been implementing regional policies effectively before the new manager arrived.
Họ đã không thực hiện các chính sách khu vực một cách hiệu quả trước khi người quản lý mới đến.
Nghi vấn
Had the government been investing regionally to improve infrastructure before the economic downturn?
Chính phủ đã đầu tư vào khu vực để cải thiện cơ sở hạ tầng trước khi suy thoái kinh tế xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional".

Bản sắc và Giọng điệu vùng miền

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, bản sắc vùng miền (regional identity) rất mạnh mẽ. Điều này thường thể hiện qua giọng nói (regional accent) đặc trưng, các món ăn truyền thống, lễ hội địa phương và đôi khi là cả cách dùng từ ngữ riêng. Giọng Anh Quốc có nhiều giọng vùng miền khác nhau (ví dụ: Cockney, Scouse, Geordie), và người Mỹ cũng có các giọng đặc trưng miền Nam, New England, v.v.

Quy hoạch và Phát triển Vùng

Khái niệm "regional planning" (quy hoạch vùng) và "regional development" (phát triển vùng) là những trụ cột quan trọng trong chính sách công ở nhiều nước. Thay vì chỉ tập trung vào cấp quốc gia, các chính phủ và tổ chức thường phải xem xét các nhu cầu, đặc điểm kinh tế, xã hội và môi trường riêng biệt của từng khu vực để đưa ra các chiến lược phát triển phù hợp, nhằm giảm bớt sự chênh lệch và tối ưu hóa tiềm năng của mỗi vùng.