regional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of a region.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc đặc trưng cho một vùng, khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has regional offices in several major cities."
"Công ty có các văn phòng khu vực tại một số thành phố lớn."
-
"The regional government is responsible for local infrastructure."
"Chính quyền khu vực chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng địa phương."
-
"There is a significant regional variation in dialects."
"Có một sự khác biệt đáng kể về phương ngữ giữa các vùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | region | khu vực, vùng |
| Noun | regionalism | chủ nghĩa khu vực, đặc điểm vùng miền |
| Noun | regionality | tính chất vùng miền, đặc thù khu vực |
| Verb | regionalize | khu vực hóa, phân chia theo vùng |
| Adverb | regionally | theo khu vực, mang tính chất vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regional' thường được dùng để chỉ những đặc điểm, hoạt động, hoặc chính sách giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể, trái ngược với toàn quốc hoặc toàn cầu. Nó nhấn mạnh tính địa phương và sự khác biệt giữa các vùng.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in the regional area' (trong khu vực địa phương):
- 'to regional development' (đối với phát triển khu vực):
Collocations (Từ đi kèm)
-
differences regional differences (sự khác biệt vùng miền)
-
government regional government (chính quyền khu vực)
-
office regional office (văn phòng đại diện khu vực)
-
cuisine regional cuisine (ẩm thực vùng miền)
-
accent regional accent (giọng địa phương)
-
development regional development (phát triển khu vực)
-
economy regional economy (kinh tế khu vực)
-
purely purely regional (thuần túy mang tính khu vực)
-
distinctly distinctly regional (mang đậm nét đặc trưng vùng miền)
-
national and national and regional (cấp quốc gia và khu vực)
Idioms
-
regional power
cường quốc khu vực (một quốc gia có ảnh hưởng lớn trong một vùng địa lý)
"Brazil is considered a regional power in South America."
(Brazil được xem là một cường quốc khu vực ở Nam Mỹ.)
-
regional disparities
sự chênh lệch vùng miền (sự khác biệt đáng kể về kinh tế, xã hội giữa các khu vực)
"The government is trying to address regional disparities in wealth and opportunity."
(Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự chênh lệch vùng miền về tài sản và cơ hội.)
-
regional hub
trung tâm khu vực (một điểm trọng yếu cho hoạt động hoặc mạng lưới trong một vùng)
"Singapore has established itself as a regional hub for finance and trade."
(Singapore đã tự khẳng định là một trung tâm khu vực về tài chính và thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regional
adjectiveThuộc về hoặc đặc trưng cho một vùng, khu vực.
"The company has regional offices in several major cities."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the regional cuisine here is amazing! |
Chà, ẩm thực vùng ở đây thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh, that's a shame, there isn't a regionally accredited university nearby. |
Ồ, thật đáng tiếc, không có trường đại học được công nhận trong khu vực ở gần đây. |
| Nghi vấn | Hey, is this product regionally available? |
Này, sản phẩm này có sẵn trong khu vực không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the local economy relies on agriculture, regional development suffers when there's a drought. |
Nếu nền kinh tế địa phương phụ thuộc vào nông nghiệp, sự phát triển khu vực sẽ bị ảnh hưởng khi có hạn hán. |
| Phủ định | When a company only focuses on national trends, regional differences are not considered. |
Khi một công ty chỉ tập trung vào xu hướng quốc gia, sự khác biệt khu vực không được xem xét. |
| Nghi vấn | If a product is advertised regionally, does it mean it's tailored to local preferences? |
Nếu một sản phẩm được quảng cáo theo khu vực, điều đó có nghĩa là nó được điều chỉnh theo sở thích địa phương phải không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The regional government supports local businesses. |
Chính quyền khu vực hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương. |
| Phủ định | The project is not regionally funded. |
Dự án không được tài trợ trong khu vực. |
| Nghi vấn | Are regional dialects common in this area? |
Phương ngữ vùng có phổ biến ở khu vực này không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been focusing regionally before expanding internationally. |
Công ty đã tập trung vào khu vực trước khi mở rộng ra quốc tế. |
| Phủ định | They hadn't been implementing regional policies effectively before the new manager arrived. |
Họ đã không thực hiện các chính sách khu vực một cách hiệu quả trước khi người quản lý mới đến. |
| Nghi vấn | Had the government been investing regionally to improve infrastructure before the economic downturn? |
Chính phủ đã đầu tư vào khu vực để cải thiện cơ sở hạ tầng trước khi suy thoái kinh tế xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional".
