(Top Banner Ad)
desorb
C1
Động từ C1 Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

desorb

UK: /diːˈsɔːb/ • US: /diːˈsɔːrb/

Nghĩa tiếng Việt

giải hấp phụ nhả hấp phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To release a substance from a surface.

Vietnamese Meaning

Giải hấp phụ, nhả một chất khỏi bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water molecules desorb from the filter material when heated."

    "Các phân tử nước giải hấp phụ khỏi vật liệu lọc khi được làm nóng."

  • "The desorbed gas was analyzed using mass spectrometry."

    "Khí giải hấp phụ đã được phân tích bằng phương pháp đo phổ khối lượng."

  • "High temperatures are required to desorb the contaminants from the activated carbon."

    "Cần nhiệt độ cao để giải hấp phụ các chất ô nhiễm khỏi than hoạt tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desorb giải hấp thụ, nhả ra (một chất đã được hấp thụ khỏi bề mặt)
Noun desorption sự giải hấp thụ
Adjective desorptive thuộc về sự giải hấp thụ
Verb sorb hấp thụ, hút vào (một chất vào một vật liệu)
Noun sorption sự hấp thụ
Noun sorbent chất hấp thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sorbere
English (prefix)
de-
English
desorb

Nguồn gốc khoa học

Từ 'desorb' là một từ kỹ thuật được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ', 'ngược lại') và gốc từ tiếng Latin 'sorbere' (nghĩa là 'hút vào' hoặc 'hấp thụ'). Vì vậy, 'desorb' mang nghĩa ngược lại: 'nhả ra' hoặc 'giải hấp thụ' một chất đã được hấp thụ.

Usage Note

Desorb mô tả quá trình ngược lại với hấp phụ (adsorb), trong đó một chất bám vào bề mặt. Nó thường liên quan đến việc loại bỏ các phân tử hoặc nguyên tử khỏi một bề mặt rắn hoặc lỏng. Quá trình này có thể xảy ra do nhiệt, áp suất hoặc thay đổi thành phần của môi trường.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ bề mặt mà chất bị giải hấp phụ khỏi đó. Ví dụ: 'The gas desorbed from the metal surface.' (Khí đã giải hấp phụ khỏi bề mặt kim loại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + desorb (Chủ ngữ)
  • Gas Gas desorbs rapidly.
    (Khí giải hấp thụ nhanh chóng.)
  • Molecules Molecules desorb from the surface.
    (Các phân tử giải hấp thụ khỏi bề mặt.)
  • Water Water desorbs under vacuum.
    (Nước giải hấp thụ trong môi trường chân không.)
Trạng từ + desorb
  • Rapidly to rapidly desorb
    (giải hấp thụ nhanh chóng)
  • Slowly to slowly desorb
    (giải hấp thụ chậm rãi)
  • Completely to completely desorb a substance
    (giải hấp thụ hoàn toàn một chất)
Động từ + desorb (Tân ngữ)
  • Heat Heat to desorb the gas.
    (Đốt nóng để giải hấp thụ khí.)
  • Cause Cause the contaminants to desorb.
    (Khiến các chất gây ô nhiễm giải hấp thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desorb

Động từ
Lật mặt

Giải hấp phụ, nhả một chất khỏi bề mặt.

"The water molecules desorb from the filter material when heated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desorb".

Trong Khoa học Vật liệu và Công nghệ Chân không

'Desorb' đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Ví dụ, trong sản xuất chất bán dẫn hoặc nghiên cứu vật lý bề mặt, việc tạo ra môi trường chân không cực cao yêu cầu kiểm soát chặt chẽ quá trình giải hấp thụ các khí bám trên bề mặt vật liệu. Nó cũng là yếu tố then chốt trong công nghệ lưu trữ hydro, nơi vật liệu cần có khả năng hấp thụ và giải hấp thụ hydro một cách hiệu quả.

Ứng dụng trong Môi trường và Công nghiệp

Trong lĩnh vực môi trường, quá trình giải hấp thụ được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước và không khí, nơi các chất ô nhiễm được hấp thụ vào vật liệu lọc sau đó được giải hấp thụ ra để tái tạo vật liệu hoặc xử lý tiếp. Trong công nghiệp, nó liên quan đến các quy trình như sấy khô, tinh chế khí và sản xuất dược phẩm, nơi cần loại bỏ các chất không mong muốn khỏi sản phẩm.