(Top Banner Ad)
surface chemistry
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật lý

surface chemistry

UK: /ˈsɜːfɪs ˈkemɪstri/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học bề mặt hóa lý bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of chemical phenomena that occur at the interface between two phases, including solid-liquid, solid-gas, liquid-gas, and solid-solid interfaces.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các hiện tượng hóa học xảy ra tại bề mặt phân cách giữa hai pha, bao gồm bề mặt phân cách rắn-lỏng, rắn-khí, lỏng-khí và rắn-rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surface chemistry plays a crucial role in heterogeneous catalysis."

    "Hóa học bề mặt đóng một vai trò quan trọng trong xúc tác dị thể."

  • "Understanding surface chemistry is essential for developing efficient catalysts."

    "Hiểu biết về hóa học bề mặt là điều cần thiết để phát triển các chất xúc tác hiệu quả."

  • "The principles of surface chemistry are applied in various industrial processes."

    "Các nguyên tắc của hóa học bề mặt được áp dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Noun chemistry hóa học
Noun chemist nhà hóa học
Noun chemical chất hóa học
Adjective chemical thuộc về hóa học
Verb surface nổi lên, làm nổi lên, phủ bề mặt

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
Arabic
al-kīmiyāʾ
Medieval Latin
alchimia
English
surface chemistry

Nguồn Gốc Của 'Surface Chemistry'

Thuật ngữ 'surface chemistry' là một tổ hợp hiện đại, mô tả một lĩnh vực khoa học chuyên biệt. Từ 'surface' (bề mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', mang ý nghĩa 'phía trên' (super-) và 'khuôn mặt' (facies), ám chỉ phần bên ngoài của một vật thể. Trong khi đó, 'chemistry' (hóa học) có lịch sử phức tạp hơn, được cho là có gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kīmiyāʾ' (nghệ thuật luyện kim), mà bản thân từ này có thể đã xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'khēmeia'. Khi khoa học phát triển vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, các nhà khoa học nhận ra tầm quan trọng của các phản ứng và hiện tượng xảy ra tại giao diện giữa các pha (ví dụ: rắn-khí, lỏng-rắn). Do đó, thuật ngữ 'surface chemistry' ra đời để đặt tên cho ngành nghiên cứu chuyên sâu về các hiện tượng bề mặt này, tạo nên một lĩnh vực khoa học then chốt trong nhiều ngành công nghiệp và công nghệ hiện đại.

Usage Note

Surface chemistry tập trung vào các quá trình hóa học diễn ra trên bề mặt của vật liệu. Nó khác với hóa học thể rắn, nghiên cứu về tính chất của vật liệu rắn ở dạng khối. Surface chemistry liên quan đến các hiện tượng như hấp phụ, xúc tác bề mặt, ăn mòn, và các tính chất bề mặt như sức căng bề mặt.

Prepositions

in of on

in surface chemistry: được sử dụng để chỉ các quá trình hoặc hiện tượng cụ thể xảy ra trong lĩnh vực hóa học bề mặt. of surface chemistry: được sử dụng để chỉ các khía cạnh, tính chất hoặc lĩnh vực nghiên cứu thuộc về hóa học bề mặt. on surface chemistry: được sử dụng để chỉ các nghiên cứu, thí nghiệm hoặc công nghệ cụ thể liên quan đến hóa học bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surface chemistry
  • study study surface chemistry
    (nghiên cứu hóa học bề mặt)
  • understand understand surface chemistry
    (hiểu biết về hóa học bề mặt)
  • apply apply surface chemistry
    (ứng dụng hóa học bề mặt)
  • explore explore surface chemistry
    (khám phá hóa học bề mặt)
Adjective + surface chemistry
  • advanced advanced surface chemistry
    (hóa học bề mặt tiên tiến)
  • fundamental fundamental surface chemistry
    (hóa học bề mặt cơ bản)
  • molecular molecular surface chemistry
    (hóa học bề mặt phân tử)
Noun + of + surface chemistry
  • principles principles of surface chemistry
    (các nguyên lý của hóa học bề mặt)
  • field field of surface chemistry
    (lĩnh vực hóa học bề mặt)
  • applications applications of surface chemistry
    (các ứng dụng của hóa học bề mặt)

Idioms

  • the fundamentals of surface chemistry

    những kiến thức cơ bản về hóa học bề mặt

    "Students must grasp the fundamentals of surface chemistry before specializing."

    (Sinh viên phải nắm vững những kiến thức cơ bản về hóa học bề mặt trước khi đi sâu vào chuyên ngành.)

  • delve into the surface chemistry (of something)

    nghiên cứu sâu về hóa học bề mặt (của một vật/hiện tượng)

    "Researchers are delving into the surface chemistry of new catalytic materials."

    (Các nhà nghiên cứu đang đi sâu vào hóa học bề mặt của các vật liệu xúc tác mới.)

  • manipulate surface chemistry

    thao túng/điều khiển hóa học bề mặt

    "Scientists can manipulate surface chemistry to create self-cleaning materials."

    (Các nhà khoa học có thể điều khiển hóa học bề mặt để tạo ra vật liệu tự làm sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface chemistry

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về các hiện tượng hóa học xảy ra tại bề mặt phân cách giữa hai pha, bao gồm bề mặt phân cách rắn-lỏng, rắn-khí, lỏng-khí và rắn-rắn.

"Surface chemistry plays a crucial role in heterogeneous catalysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her PhD, she will have mastered the principles of surface chemistry.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng Tiến sĩ, cô ấy sẽ nắm vững các nguyên tắc của hóa học bề mặt.
Phủ định
By the end of the semester, the students won't have fully understood all the complexities of surface chemistry.
Đến cuối học kỳ, các sinh viên sẽ không hiểu hết tất cả các phức tạp của hóa học bề mặt.
Nghi vấn
Will researchers have discovered a new method to enhance catalysis using surface chemistry by next year?
Liệu các nhà nghiên cứu có khám phá ra một phương pháp mới để tăng cường xúc tác sử dụng hóa học bề mặt vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface chemistry".

Tầm Quan Trọng Trong Công Nghệ Hiện Đại

Hóa học bề mặt đóng vai trò thiết yếu trong nhiều công nghệ hiện đại mà chúng ta tương tác hàng ngày, mặc dù không phải lúc nào chúng ta cũng nhận ra. Nó là nền tảng cho việc phát triển chất tẩy rửa và xà phòng (cách chúng làm sạch bề mặt), sơn và lớp phủ (độ bám dính, bảo vệ), chất xúc tác trong công nghiệp hóa chất và bảo vệ môi trường, sản xuất chất bán dẫn cho vi điện tử, và các ứng dụng y sinh như cấy ghép hoặc hệ thống phân phối thuốc. Việc hiểu và kiểm soát các hiện tượng bề mặt là chìa khóa để đổi mới trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp.

Hiểu Biết Thế Giới Xung Quanh

Hóa học bề mặt không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm mà còn giúp chúng ta giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên và đời sống. Từ việc tại sao giọt nước đọng thành hạt trên lá sen (hiệu ứng lá sen), cách keo dính hoạt động, đến cách cơ thể chúng ta tương tác với mầm bệnh ở cấp độ bề mặt tế bào. Nó là cầu nối quan trọng giữa thế giới vi mô và vĩ mô, giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về các tương tác cơ bản định hình thế giới của chúng ta.