destine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To intend for a specific purpose or end.
Vietnamese Meaning
Định sẵn, an bài, dự định cho một mục đích hoặc kết cục cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was destined to become a great leader."
"Cô ấy được định sẵn để trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại."
-
"The two lovers were destined to be together, despite their families' opposition."
"Hai người yêu nhau được định sẵn ở bên nhau, bất chấp sự phản đối của gia đình họ."
-
"This project is destined for failure if we don't secure more funding."
"Dự án này chắc chắn thất bại nếu chúng ta không đảm bảo được nguồn tài trợ lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để ám chỉ một tương lai được định trước, thường bởi một thế lực siêu nhiên hoặc hoàn cảnh đặc biệt. Khác với 'intend' (dự định) ở chỗ 'destine' mang tính chất số phận hoặc kế hoạch lớn hơn, vượt ngoài tầm kiểm soát cá nhân. So với 'predestine' (tiền định), 'destine' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít nhấn mạnh vào tính tất yếu tuyệt đối.
Prepositions
* **destined for/to:** Diễn tả mục đích hoặc kết quả cuối cùng mà ai đó/điều gì đó được định sẵn cho. Ví dụ: 'He was destined for greatness.' (Anh ta được định sẵn cho sự vĩ đại). 'This land is destined to become a desert.' (Vùng đất này được định sẵn trở thành sa mạc). Sự khác biệt giữa 'for' và 'to' khá nhỏ, nhưng 'to' thường được sử dụng khi nói về một trạng thái hoặc điều kiện cuối cùng, trong khi 'for' có thể chỉ một mục đích hoặc nghề nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seem seem destined (dường như được định sẵn)
-
be be destined (được định sẵn)
-
destine destine someone for something (dành ai đó cho điều gì)
-
destine destine something to happen (định trước điều gì sẽ xảy ra)
Idioms
-
destined for greatness
định sẵn để trở nên vĩ đại
"She was destined for greatness from a young age."
(Cô ấy đã được định sẵn để trở nên vĩ đại từ khi còn nhỏ.)
-
destined to fail
chắc chắn thất bại
"The project was destined to fail from the start due to lack of funding."
(Dự án chắc chắn thất bại ngay từ đầu vì thiếu vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
destine
verbĐịnh sẵn, an bài, dự định cho một mục đích hoặc kết cục cụ thể.
"She was destined to become a great leader."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were destined to meet each other. |
Họ đã được định mệnh sắp đặt để gặp nhau. |
| Phủ định | He wasn't destined to become a doctor. |
Anh ấy không được định sẵn để trở thành bác sĩ. |
| Nghi vấn | Were you destined for greatness? |
Bạn có được định sẵn cho sự vĩ đại không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is destined for greatness. |
Cô ấy được định sẵn cho sự vĩ đại. |
| Phủ định | They were not destined to meet again. |
Họ không được định sẵn để gặp lại nhau. |
| Nghi vấn | Is he destined to become a doctor? |
Liệu anh ấy có được định sẵn để trở thành bác sĩ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are destined to succeed. |
Họ được định sẵn sẽ thành công. |
| Phủ định | Were they not destined to meet? |
Không phải họ đã được định sẵn để gặp nhau sao? |
| Nghi vấn | Is she destined for greatness? |
Cô ấy có được định sẵn cho sự vĩ đại không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will destine her life to helping others. |
Cô ấy sẽ dành cuộc đời mình để giúp đỡ người khác. |
| Phủ định | They are not going to destine their children to a life of poverty. |
Họ sẽ không định đoạt cho con cái họ một cuộc sống nghèo khó. |
| Nghi vấn | Will fate destine us to meet again? |
Liệu số phận có định đoạt cho chúng ta gặp lại nhau không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was destined for greatness from a young age. |
Cô ấy đã được định sẵn cho sự vĩ đại từ khi còn nhỏ. |
| Phủ định | They didn't destine their children for a life of luxury. |
Họ không định trước cho con cái của họ một cuộc sống xa hoa. |
| Nghi vấn | Did you believe he was destined to become a leader? |
Bạn có tin rằng anh ấy đã được định sẵn để trở thành một nhà lãnh đạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destine".
