(Top Banner Ad)
destiny
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Triết học, Văn học

destiny

UK: /ˈdɛstɪni/ • US: /ˈdɛstəni/

Nghĩa tiếng Việt

số phận định mệnh vận mệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The events that will necessarily happen to a particular person or thing in the future.

Vietnamese Meaning

Số phận, định mệnh; những sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra với một người hoặc một vật thể cụ thể trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was her destiny to become a great artist."

    "Đó là định mệnh của cô ấy trở thành một nghệ sĩ vĩ đại."

  • "They believe that destiny plays a significant role in our lives."

    "Họ tin rằng định mệnh đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta."

  • "She felt that she was fulfilling her destiny."

    "Cô ấy cảm thấy rằng cô ấy đang hoàn thành định mệnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destine định đoạt, tiền định (cho ai/cái gì một số phận)
Adjective destined đã được định sẵn, được tiền định
Noun destination điểm đến, đích đến
Noun predestination sự tiền định, thuyết định mệnh
Verb predestine tiền định, định trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Italic
*stinaō
Latin
stināre
Latin
destināre
Old French
destinée
Middle English
destinee
English
destiny

Nguồn gốc của 'destiny'

Từ 'destiny' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'destināre', nghĩa là 'định đoạt' hoặc 'chỉ định'. Từ này kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống') với 'stināre' (nghĩa là 'đứng vững', 'kiên định'). Ban đầu, nó ám chỉ việc một điều gì đó đã được an bài, không thể thay đổi, như một lực lượng siêu nhiên đã 'định' sẵn một con đường cho ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Từ 'destiny' thường mang ý nghĩa về một lực lượng siêu nhiên hoặc một kế hoạch đã được định trước mà con người không thể thay đổi. Nó khác với 'fate', mặc dù cả hai đều liên quan đến tương lai, nhưng 'fate' thường mang tính chất khắc nghiệt và không thể tránh khỏi hơn. 'Destiny' đôi khi có thể mang sắc thái về một mục tiêu hoặc một sứ mệnh lớn lao.

Prepositions

by of in

- 'by destiny': bởi định mệnh.
- 'of destiny': thuộc về định mệnh.
- 'in destiny': trong định mệnh (ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destiny
  • preordained preordained destiny
    (số phận đã được an bài)
  • inescapable inescapable destiny
    (số phận không thể tránh khỏi)
  • shared shared destiny
    (số phận chung)
  • great great destiny
    (vận mệnh lớn lao)
  • tragic tragic destiny
    (số phận bi thảm)
Verb + destiny
  • fulfill fulfill one's destiny
    (hoàn thành/thực hiện vận mệnh của mình)
  • shape shape one's destiny
    (định hình số phận của mình)
  • control control one's destiny
    (kiểm soát số phận của mình)
  • defy defy destiny
    (chống lại số phận)
  • meet meet one's destiny
    (đối mặt/gặp gỡ số phận (thường ngụ ý cái chết hoặc sự kiện trọng đại))
Preposition + destiny
  • by by destiny
    (do số phận, bởi định mệnh)
  • of master of one's own destiny
    (người làm chủ số phận của chính mình)

Idioms

  • manifest destiny

    vận mệnh hiển nhiên (niềm tin rằng số phận đã định sẵn để một quốc gia mở rộng lãnh thổ và ảnh hưởng)

    "The concept of manifest destiny was crucial to the westward expansion of the United States."

    (Khái niệm vận mệnh hiển nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng về phía tây của Hoa Kỳ.)

  • seal one's destiny

    định đoạt số phận của ai đó/cái gì đó (một hành động quyết định kết quả cuối cùng)

    "His brave act in battle sealed his destiny as a national hero."

    (Hành động dũng cảm của anh ấy trong trận chiến đã định đoạt số phận anh ấy trở thành một anh hùng dân tộc.)

  • tempt destiny/fate

    trêu ngươi số phận, mạo hiểm một cách liều lĩnh

    "Don't tempt destiny by climbing that mountain without proper gear."

    (Đừng trêu ngươi số phận bằng cách leo ngọn núi đó mà không có trang bị phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destiny

danh từ
Lật mặt

Số phận, định mệnh; những sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra với một người hoặc một vật thể cụ thể trong tương lai.

"It was her destiny to become a great artist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destiny".

Định mệnh và Tự do ý chí

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'destiny' (định mệnh) thường được tranh luận cùng với 'free will' (tự do ý chí). Một số người tin rằng mọi thứ đã được định sẵn, trong khi những người khác cho rằng con người có khả năng tự định đoạt số phận của mình thông qua lựa chọn và hành động. Cuộc tranh luận này đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học, văn học và nghệ thuật.

Vận mệnh hiển nhiên (Manifest Destiny)

Thuật ngữ 'Manifest Destiny' (Vận mệnh hiển nhiên) là một niềm tin chính trị và văn hóa phổ biến ở Hoa Kỳ vào thế kỷ 19. Nó cho rằng Hoa Kỳ đã được định mệnh để mở rộng lãnh thổ của mình trên khắp lục địa Bắc Mỹ, mang theo nền dân chủ và văn minh. Niềm tin này đã biện minh cho sự bành trướng về phía tây và các cuộc xung đột với các dân tộc bản địa cũng như các quốc gia khác.