(Top Banner Ad)
desynchronize
C1
Động từ C1 Khoa học, Công nghệ, Nhịp sinh học

desynchronize

UK: /diːˈsɪŋkrənaɪz/ • US: /diːˈsɪŋkrənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất đồng bộ phá vỡ sự đồng bộ làm lệch pha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disrupt or disturb the synchronization or orderly temporal relationship.

Vietnamese Meaning

Làm gián đoạn hoặc phá vỡ sự đồng bộ hóa hoặc mối quan hệ thời gian có trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jet lag can desynchronize your body clock with the local time."

    "Sốc phản lực có thể làm mất đồng bộ hóa đồng hồ sinh học của bạn với thời gian địa phương."

  • "Shift work can desynchronize the body's natural rhythms."

    "Làm việc theo ca có thể làm mất đồng bộ hóa nhịp điệu tự nhiên của cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synchronize đồng bộ hóa
Noun synchronization sự đồng bộ hóa
Adjective synchronous đồng bộ, đồng thời
Adverb synchronously một cách đồng bộ
Noun desynchronization sự mất đồng bộ
Adjective desynchronized bị mất đồng bộ
Adjective asynchronous không đồng bộ, bất đồng bộ
Adverb asynchronously một cách bất đồng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Nhịp sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
syn-
Greek
chronos
Latin
de-
English (17th C)
synchronize
English (early 20th C)
desynchronize

Nguồn gốc của "Desynchronize"

Từ "desynchronize" được ghép từ tiền tố "de-" trong tiếng Latin (nghĩa là "làm ngược lại", "loại bỏ") và động từ "synchronize" trong tiếng Anh. "Synchronize" lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với "syn-" nghĩa là "cùng với" và "chronos" nghĩa là "thời gian". Vì vậy, "desynchronize" nghĩa đen là "làm cho không còn cùng thời gian" hoặc "làm mất đồng bộ".

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả việc phá vỡ nhịp điệu sinh học, chẳng hạn như nhịp sinh học giấc ngủ, hoặc sự đồng bộ giữa các hệ thống khác nhau. Khác với 'synchronize' (đồng bộ hóa), 'desynchronize' nhấn mạnh sự mất cân bằng hoặc trật tự.

Prepositions

with

'Desynchronize with' được dùng để chỉ việc một thứ gì đó không còn đồng bộ với một thứ khác. Ví dụ, 'His sleep schedule desynchronized with the natural daylight cycle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + desynchronize
  • partially partially desynchronize
    (làm mất đồng bộ một phần)
  • completely completely desynchronize
    (làm mất đồng bộ hoàn toàn)
  • intentionally intentionally desynchronize
    (cố ý làm mất đồng bộ)
desynchronize + Noun
  • systems desynchronize systems
    (làm mất đồng bộ các hệ thống)
  • data desynchronize data
    (làm mất đồng bộ dữ liệu)
  • clocks desynchronize clocks
    (làm mất đồng bộ đồng hồ)
  • circadian rhythms desynchronize circadian rhythms
    (làm mất đồng bộ nhịp sinh học)
  • schedules desynchronize schedules
    (làm mất đồng bộ lịch trình)

Idioms

  • desynchronize a system

    Làm mất đồng bộ một hệ thống (ám chỉ việc cố ý hoặc vô ý làm cho các thành phần của một hệ thống không còn hoạt động ăn khớp với nhau).

    "A software bug can desynchronize a system, leading to errors."

    (Một lỗi phần mềm có thể làm mất đồng bộ một hệ thống, dẫn đến lỗi.)

  • desynchronize circadian rhythms

    Làm mất đồng bộ nhịp sinh học (thường do thay đổi múi giờ, lịch làm việc hoặc thói quen ngủ).

    "Frequent long-haul flights can desynchronize your circadian rhythms, causing jet lag."

    (Các chuyến bay đường dài thường xuyên có thể làm mất đồng bộ nhịp sinh học của bạn, gây ra hiện tượng lệch múi giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desynchronize

Động từ
Lật mặt

Làm gián đoạn hoặc phá vỡ sự đồng bộ hóa hoặc mối quan hệ thời gian có trật tự.

"Jet lag can desynchronize your body clock with the local time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broadcast signal is being desynchronized by the interference.
Tín hiệu phát sóng đang bị mất đồng bộ do nhiễu.
Phủ định
The clocks were not desynchronized by the power outage.
Các đồng hồ đã không bị mất đồng bộ do mất điện.
Nghi vấn
Will the dance steps be desynchronized if the music stops?
Liệu các bước nhảy có bị mất đồng bộ nếu nhạc dừng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers were desynchronizing their movements as the music changed.
Các vũ công đang làm mất đồng bộ các động tác của họ khi nhạc thay đổi.
Phủ định
The technicians weren't desynchronizing the network deliberately; it was a system error.
Các kỹ thuật viên không cố ý làm mất đồng bộ mạng; đó là một lỗi hệ thống.
Nghi vấn
Were the clocks desynchronizing before the power outage?
Đồng hồ có bị mất đồng bộ trước khi mất điện không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers are desynchronizing their movements on purpose for the experimental piece.
Các vũ công đang cố tình làm mất đồng bộ các động tác của họ cho tác phẩm thử nghiệm.
Phủ định
The clocks on the wall are not desynchronizing; they are all showing the correct time.
Những chiếc đồng hồ trên tường không bị mất đồng bộ; tất cả chúng đều đang hiển thị thời gian chính xác.
Nghi vấn
Are the members of the team desynchronizing their efforts, or are they working together effectively?
Các thành viên trong nhóm có đang làm mất đồng bộ các nỗ lực của họ hay họ đang làm việc cùng nhau một cách hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desynchronize".

Hiện tượng Jet Lag

Jet lag (hay còn gọi là "lệch múi giờ") là một ví dụ điển hình về việc cơ thể bị "desynchronize" (mất đồng bộ). Khi di chuyển qua nhiều múi giờ, đồng hồ sinh học bên trong cơ thể bạn (nhịp sinh học) bị lệch so với thời gian bên ngoài, gây ra mệt mỏi, khó ngủ và các vấn đề tiêu hóa.

Ảnh hưởng của làm việc theo ca

Những người làm việc theo ca (đặc biệt là ca đêm) thường xuyên phải đối mặt với tình trạng "desynchronize" nhịp sinh học. Lịch làm việc không ổn định khiến cơ thể khó duy trì một chu kỳ ngủ - thức đều đặn, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sự tập trung.