detach oneself from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To emotionally or psychologically separate oneself from someone or something; to distance oneself.
Vietnamese Meaning
Tách rời bản thân về mặt cảm xúc hoặc tâm lý khỏi ai đó hoặc điều gì đó; tự cô lập, giữ khoảng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to detach herself from the drama surrounding her family."
"Cô ấy cố gắng tách mình ra khỏi những bi kịch xung quanh gia đình."
-
"It's important to detach oneself from work after hours to avoid burnout."
"Điều quan trọng là tách rời bản thân khỏi công việc sau giờ làm để tránh kiệt sức."
-
"He detached himself from the political debate, finding it too stressful."
"Anh ấy tách mình ra khỏi cuộc tranh luận chính trị vì thấy nó quá căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detach | tách rời, gỡ ra |
| Noun | detachment | sự tách rời, sự thờ ơ |
| Adjective | detached | tách rời, khách quan, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chủ động tách rời bản thân khỏi một tình huống, mối quan hệ, hoặc cảm xúc tiêu cực nào đó. Nó nhấn mạnh sự chủ động và ý thức trong việc tạo khoảng cách để bảo vệ bản thân hoặc để có được sự khách quan. Khác với 'separate' (tách rời) vốn chỉ mang tính chất vật lý hoặc hành động đơn thuần, 'detach' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tinh thần và cảm xúc.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người ta đang tách rời bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easily easily detach oneself from (dễ dàng tách mình ra khỏi)
-
Completely completely detach oneself from (hoàn toàn tách mình ra khỏi)
-
Try to try to detach oneself from (cố gắng tách mình ra khỏi)
-
Manage to manage to detach oneself from (xoay sở để tách mình ra khỏi)
Idioms
-
Detach oneself from reality
tách mình khỏi thực tế, sống trong ảo tưởng
"After the accident, he tried to detach himself from reality."
(Sau tai nạn, anh ấy cố gắng tách mình khỏi thực tế.)
-
Detach oneself from the situation
tách mình khỏi tình huống, đứng ngoài cuộc
"It's important to detach yourself from the situation to make an unbiased decision."
(Điều quan trọng là phải tách mình khỏi tình huống để đưa ra quyết định khách quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detach oneself from
Động từ (phrasal verb)Tách rời bản thân về mặt cảm xúc hoặc tâm lý khỏi ai đó hoặc điều gì đó; tự cô lập, giữ khoảng cách.
"She tried to detach herself from the drama surrounding her family."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of work, he tried to detach himself, and he finally relaxed by listening to music. |
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy cố gắng tách mình ra khỏi mọi thứ, và cuối cùng anh ấy thư giãn bằng cách nghe nhạc. |
| Phủ định | She could not detach herself from the project, despite feeling overwhelmed, and she continued to work late into the night. |
Cô ấy không thể tách mình ra khỏi dự án, mặc dù cảm thấy quá tải, và cô ấy tiếp tục làm việc đến tận đêm khuya. |
| Nghi vấn | Can one truly detach oneself from worldly concerns, or is it just a philosophical ideal? |
Người ta có thực sự có thể tách mình ra khỏi những lo lắng trần tục không, hay đó chỉ là một lý tưởng triết học? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been trying to detach herself from social media for the past month. |
Cô ấy đã cố gắng tách mình khỏi mạng xã hội trong tháng qua. |
| Phủ định | They haven't been detaching themselves from the project, despite the difficulties. |
Họ đã không tách mình khỏi dự án, mặc dù gặp nhiều khó khăn. |
| Nghi vấn | Has he been detaching himself from his family lately? |
Gần đây anh ấy có đang tách mình ra khỏi gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detach oneself from".
