(Top Banner Ad)
detach oneself from
C1
Động từ (phrasal verb) C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

detach oneself from

UK: /dɪˈtætʃ wʌnˈsɛlf frɒm/ • US: /dɪˈtætʃ wʌnˈsɛlf frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tách mình ra khỏi giữ khoảng cách với tự giải thoát khỏi tách rời khỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To emotionally or psychologically separate oneself from someone or something; to distance oneself.

Vietnamese Meaning

Tách rời bản thân về mặt cảm xúc hoặc tâm lý khỏi ai đó hoặc điều gì đó; tự cô lập, giữ khoảng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to detach herself from the drama surrounding her family."

    "Cô ấy cố gắng tách mình ra khỏi những bi kịch xung quanh gia đình."

  • "It's important to detach oneself from work after hours to avoid burnout."

    "Điều quan trọng là tách rời bản thân khỏi công việc sau giờ làm để tránh kiệt sức."

  • "He detached himself from the political debate, finding it too stressful."

    "Anh ấy tách mình ra khỏi cuộc tranh luận chính trị vì thấy nó quá căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach tách rời, gỡ ra
Noun detachment sự tách rời, sự thờ ơ
Adjective detached tách rời, khách quan, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

French
détacher
English
detach

Nguồn Gốc Của 'Detach'

Từ 'detach' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'détacher', có nghĩa là 'gỡ ra' hoặc 'tháo rời'. Nó mang ý nghĩa của việc tách một thứ gì đó khỏi một cái gì đó khác. Khi bạn 'detach oneself from' điều gì đó, bạn đang cố gắng tạo một khoảng cách, cả về thể chất lẫn tinh thần, giữa bạn và nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chủ động tách rời bản thân khỏi một tình huống, mối quan hệ, hoặc cảm xúc tiêu cực nào đó. Nó nhấn mạnh sự chủ động và ý thức trong việc tạo khoảng cách để bảo vệ bản thân hoặc để có được sự khách quan. Khác với 'separate' (tách rời) vốn chỉ mang tính chất vật lý hoặc hành động đơn thuần, 'detach' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tinh thần và cảm xúc.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người ta đang tách rời bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detach oneself from
  • Easily easily detach oneself from
    (dễ dàng tách mình ra khỏi)
  • Completely completely detach oneself from
    (hoàn toàn tách mình ra khỏi)
Verb + detach oneself from
  • Try to try to detach oneself from
    (cố gắng tách mình ra khỏi)
  • Manage to manage to detach oneself from
    (xoay sở để tách mình ra khỏi)

Idioms

  • Detach oneself from reality

    tách mình khỏi thực tế, sống trong ảo tưởng

    "After the accident, he tried to detach himself from reality."

    (Sau tai nạn, anh ấy cố gắng tách mình khỏi thực tế.)

  • Detach oneself from the situation

    tách mình khỏi tình huống, đứng ngoài cuộc

    "It's important to detach yourself from the situation to make an unbiased decision."

    (Điều quan trọng là phải tách mình khỏi tình huống để đưa ra quyết định khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detach oneself from

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Tách rời bản thân về mặt cảm xúc hoặc tâm lý khỏi ai đó hoặc điều gì đó; tự cô lập, giữ khoảng cách.

"She tried to detach herself from the drama surrounding her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, he tried to detach himself, and he finally relaxed by listening to music.
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy cố gắng tách mình ra khỏi mọi thứ, và cuối cùng anh ấy thư giãn bằng cách nghe nhạc.
Phủ định
She could not detach herself from the project, despite feeling overwhelmed, and she continued to work late into the night.
Cô ấy không thể tách mình ra khỏi dự án, mặc dù cảm thấy quá tải, và cô ấy tiếp tục làm việc đến tận đêm khuya.
Nghi vấn
Can one truly detach oneself from worldly concerns, or is it just a philosophical ideal?
Người ta có thực sự có thể tách mình ra khỏi những lo lắng trần tục không, hay đó chỉ là một lý tưởng triết học?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been trying to detach herself from social media for the past month.
Cô ấy đã cố gắng tách mình khỏi mạng xã hội trong tháng qua.
Phủ định
They haven't been detaching themselves from the project, despite the difficulties.
Họ đã không tách mình khỏi dự án, mặc dù gặp nhiều khó khăn.
Nghi vấn
Has he been detaching himself from his family lately?
Gần đây anh ấy có đang tách mình ra khỏi gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detach oneself from".

Chủ Nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, chủ nghĩa khắc kỷ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc và chấp nhận những gì không thể thay đổi. 'Detach oneself from' có thể liên quan đến việc thực hành sự bình thản và không để những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hạnh phúc cá nhân. Việc tách mình ra khỏi những lo lắng và ham muốn không cần thiết được coi là một đức tính.