(Top Banner Ad)
detachedly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

detachedly

UK: /dɪˈtætʃt.li/ • US: /dɪˈtætʃt.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thờ ơ một cách khách quan một cách lạnh lùng với thái độ dửng dưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a detached manner; without emotional involvement or personal interest; objectively.

Vietnamese Meaning

Một cách thờ ơ, không dính dáng về mặt cảm xúc hoặc không có sự quan tâm cá nhân; một cách khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She observed the scene detachedly, as if watching a play."

    "Cô ấy quan sát cảnh tượng một cách thờ ơ, như thể đang xem một vở kịch."

  • "He spoke detachedly about his experiences in the war."

    "Anh ấy nói một cách thờ ơ về những trải nghiệm của mình trong chiến tranh."

  • "The doctor examined the patient detachedly, maintaining a professional distance."

    "Bác sĩ khám cho bệnh nhân một cách khách quan, giữ khoảng cách chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach tách ra, tháo rời
Noun detachment sự tách rời, sự thờ ơ, sự vô tư
Noun detachability tính có thể tháo rời
Adjective detached tách rời, thờ ơ, vô tư, không liên quan
Adjective detachable có thể tháo rời
Adverb detachedly một cách tách rời, một cách vô tư/thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
détacher
English
detach
English
detached
English
detachedly

Nguồn gốc của sự "tách rời"

Từ "detachedly" bắt nguồn từ động từ "detach" trong tiếng Anh, có nghĩa là "tách ra, gỡ ra". Bản thân "detach" lại vay mượn từ "détacher" trong tiếng Pháp cổ. Từ này được tạo thành từ tiền tố "dé-" (nghĩa là "không", "ngược lại") và "attacher" (nghĩa là "gắn vào, buộc vào"). Vì vậy, ý nghĩa gốc của "detachedly" là "một cách không bị gắn kết, một cách riêng biệt hoặc không cảm xúc".

Usage Note

Từ 'detachedly' diễn tả hành động hoặc quan sát được thực hiện một cách khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, định kiến cá nhân, hoặc sự tham gia sâu sắc. Nó thường mang sắc thái lạnh lùng, xa cách hoặc không quan tâm. Khác với 'objectively' (khách quan) vốn chỉ sự dựa trên sự thật và bằng chứng, 'detachedly' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu vắng cảm xúc và sự tham gia cá nhân. So với 'indifferently' (thờ ơ), 'detachedly' thường liên quan đến một quyết định có ý thức để giữ khoảng cách, trong khi 'indifferently' có thể chỉ sự thiếu quan tâm bẩm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + detachedly
  • observe observe something detachedly
    (quan sát điều gì đó một cách khách quan/vô tư)
  • view view a situation detachedly
    (nhìn nhận một tình huống một cách khách quan, không bị ảnh hưởng cảm xúc)
  • speak speak detachedly
    (nói một cách thờ ơ, lãnh đạm, không thể hiện nhiều cảm xúc)
  • analyze analyze a problem detachedly
    (phân tích một vấn đề một cách vô tư, không thiên vị)
  • react react detachedly
    (phản ứng một cách bình thản, không biểu lộ cảm xúc rõ rệt)

Idioms

  • observe something detachedly

    quan sát điều gì đó một cách khách quan, không để cảm xúc cá nhân xen vào

    "A good scientist must learn to observe phenomena detachedly."

    (Một nhà khoa học giỏi phải học cách quan sát các hiện tượng một cách khách quan.)

  • view a situation detachedly

    nhìn nhận một tình huống một cách vô tư, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân

    "It's difficult to view your own mistakes detachedly."

    (Thật khó để nhìn nhận những sai lầm của bản thân một cách vô tư.)

  • speak/talk detachedly

    nói chuyện một cách thờ ơ, lãnh đạm, không thể hiện nhiều cảm xúc

    "He spoke detachedly about his past, showing no emotion."

    (Anh ấy nói về quá khứ của mình một cách thờ ơ, không thể hiện chút cảm xúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detachedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thờ ơ, không dính dáng về mặt cảm xúc hoặc không có sự quan tâm cá nhân; một cách khách quan.

"She observed the scene detachedly, as if watching a play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detachedly".

Sự khách quan trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa và triết học phương Tây, khả năng nhìn nhận mọi việc một cách "detachedly" (khách quan, vô tư) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong khoa học, báo chí và luật pháp. Nó ngụ ý khả năng đưa ra phán đoán dựa trên lý trí và bằng chứng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, định kiến cá nhân hoặc sự thiên vị.

Khái niệm "tách rời cảm xúc"

"Detachedly" cũng liên quan đến khái niệm "tách rời cảm xúc" (emotional detachment). Mặc dù đôi khi bị hiểu tiêu cực là sự lạnh nhạt, nhưng ở một khía cạnh khác, nó có thể là một cơ chế tâm lý giúp cá nhân duy trì sự bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc và đưa ra quyết định lý trí trong những tình huống căng thẳng hoặc đau buồn, tương tự như triết lý Khắc kỷ (Stoicism) cổ đại.