(Top Banner Ad)
separable
B2
adjective B2 Tổng quát

separable

UK: /ˈsepərəbl/ • US: /ˈsepərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tách rời chia cắt được phân ly được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be separated or treated as separate.

Vietnamese Meaning

Có thể tách rời hoặc được xem xét như là riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two parts of the machine are easily separable."

    "Hai bộ phận của máy có thể dễ dàng tách rời."

  • "The twins had a very close bond but were still separable individuals."

    "Cặp song sinh có mối liên kết rất chặt chẽ nhưng vẫn là những cá nhân có thể tách rời."

  • "The different sections of the report should be separable and dealt with independently."

    "Các phần khác nhau của báo cáo nên được tách rời và xử lý độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate tách ra, chia cắt
Noun separation sự tách rời, sự chia cắt
Adjective inseparable không thể tách rời
Noun inseparability tính không thể tách rời
Adverb separately một cách riêng biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Latin
separabilis
Old French
separable
English
separable

Nguồn Gốc Từ La-tinh

Từ 'separable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. Nó bắt nguồn từ 'separabilis', một dạng của động từ 'separare' có nghĩa là 'tách ra, chia cắt'. Bản thân 'separare' lại được cấu tạo từ tiền tố 'se-' (nghĩa là 'riêng biệt, tách rời') và động từ 'parare' (nghĩa là 'chuẩn bị, làm cho sẵn sàng'). Vì vậy, ý nghĩa 'có thể tách rời' đã đi theo từ này qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'separable' thường được dùng để mô tả các vật thể, ý tưởng, hoặc thành phần có thể được chia cắt hoặc phân biệt rõ ràng. Nó nhấn mạnh khả năng phân ly, khác với những thứ không thể tách rời hoặc gắn liền không thể phân chia. 'Separable' thường mang ý nghĩa về khả năng phân tích thành các phần nhỏ hơn hoặc khả năng di chuyển các thành phần một cách độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separable
  • easily easily separable
    (dễ dàng tách rời)
  • physically physically separable
    (có thể tách rời về mặt vật lý)
  • chemically chemically separable
    (có thể tách rời về mặt hóa học)
Noun + separable (as a modifier)
  • separable separable components
    (các thành phần có thể tách rời)
  • separable separable parts
    (các bộ phận có thể tháo rời)
Verb + separable (phrase)
  • be be separable from
    (có thể tách rời khỏi)

Idioms

  • separable from something

    có thể tách rời khỏi cái gì đó

    "The spiritual aspect is not easily separable from human existence."

    (Khía cạnh tâm linh không dễ dàng tách rời khỏi sự tồn tại của con người.)

  • separable components/parts

    các thành phần/bộ phận có thể tách rời

    "Modern furniture often has separable parts for easier transport and assembly."

    (Nội thất hiện đại thường có các bộ phận có thể tách rời để dễ vận chuyển và lắp ráp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separable

adjective
Lật mặt

Có thể tách rời hoặc được xem xét như là riêng biệt.

"The two parts of the machine are easily separable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The components of the device assembled separably, ensuring easy maintenance.
Các thành phần của thiết bị được lắp ráp một cách tách rời, đảm bảo việc bảo trì dễ dàng.
Phủ định
The two entities did not operate separably; they were deeply intertwined.
Hai thực thể không hoạt động một cách tách rời; chúng gắn bó sâu sắc với nhau.
Nghi vấn
Can these modules be detached separably from the main structure?
Liệu các mô-đun này có thể được tách rời khỏi cấu trúc chính một cách riêng biệt không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parts of the model kit were separable: allowing for customized assembly.
Các bộ phận của bộ mô hình có thể tách rời: cho phép lắp ráp tùy chỉnh.
Phủ định
This relationship isn't separably defined: it requires considering the context as a whole.
Mối quan hệ này không được xác định một cách riêng biệt: nó đòi hỏi phải xem xét toàn bộ bối cảnh.
Nghi vấn
Is this agreement separable: meaning can we break it down into independent clauses?
Thỏa thuận này có thể tách rời được không: có nghĩa là chúng ta có thể chia nó thành các điều khoản độc lập không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the project, they will have determined which parts are separable for future updates.
Đến khi họ hoàn thành dự án, họ sẽ xác định được những phần nào có thể tách rời để cập nhật trong tương lai.
Phủ định
By next year, the software developers won't have considered all modules separable, due to their complex interdependencies.
Đến năm sau, các nhà phát triển phần mềm sẽ không xem xét tất cả các mô-đun là có thể tách rời, do sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp của chúng.
Nghi vấn
Will the team have decided which components are separable before the final product launch?
Liệu nhóm có quyết định được thành phần nào có thể tách rời trước khi ra mắt sản phẩm cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separable".

Trong Khoa học và Công nghệ

Khái niệm 'separable' rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong hóa học, nó mô tả khả năng tách các chất trong hỗn hợp. Trong vật lý, nó có thể liên quan đến các hệ thống mà các yếu tố có thể được phân tích độc lập. Trong kỹ thuật và thiết kế sản phẩm, các 'separable components' (thành phần có thể tách rời) thường được ưu tiên để dễ dàng sửa chữa, nâng cấp hoặc tái chế.

Tính Độc Lập và Kết Nối

Mặc dù 'separable' thường chỉ về mặt vật lý, nó cũng gợi lên những suy nghĩ về sự độc lập và kết nối. Trong triết học hoặc các cuộc thảo luận về mối quan hệ, việc xác định những gì 'separable' (có thể tách rời) giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các ranh giới, tính tự chủ của cá nhân hoặc sự phân biệt giữa các ý tưởng, đối lập với những gì 'inseparable' (không thể tách rời) tạo nên một tổng thể thống nhất.