(Top Banner Ad)
interchangeable
B2
adjective B2 Tổng quát

interchangeable

UK: /ˌɪntəˈtʃeɪndʒəbəl/ • US: /ˌɪntərˈtʃeɪndʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể thay thế cho nhau hoán đổi được thay thế lẫn nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

capable of being used in place of each other

Vietnamese Meaning

có thể thay thế cho nhau, hoán đổi được

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parts on this machine are interchangeable."

    "Các bộ phận trên chiếc máy này có thể thay thế lẫn nhau."

  • "These two bus routes are interchangeable."

    "Hai tuyến xe buýt này có thể thay thế cho nhau."

  • "The batteries are interchangeable, so you can use either one."

    "Các viên pin có thể hoán đổi cho nhau, vì vậy bạn có thể dùng viên nào cũng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interchange trao đổi, hoán đổi cho nhau
Noun interchange sự trao đổi, sự hoán đổi; nút giao thông khác mức
Adverb interchangeably một cách có thể hoán đổi cho nhau
Noun interchangeability khả năng hoán đổi cho nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cambiare
Old French
changier
Latin
inter
English
change
English
interchange
English
-able
English
interchangeable

Nguồn gốc của 'Interchangeable'

'Interchangeable' mang ý nghĩa 'có thể hoán đổi, thay thế cho nhau'. Từ này được hình thành từ ba phần chính: tiền tố 'inter-' (giữa, lẫn nhau) có gốc từ tiếng Latin, động từ 'change' (thay đổi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'changier' (mà bản thân nó lại từ tiếng Latin muộn 'cambiare' nghĩa là trao đổi), và hậu tố '-able' (có thể, có khả năng). Khi ghép lại, nó tạo ra một tính từ mô tả khả năng các vật hoặc khái niệm có thể thay thế vị trí hoặc chức năng của nhau mà không làm thay đổi bản chất hay hiệu quả.

Usage Note

Từ 'interchangeable' thường được dùng để mô tả các vật, bộ phận, hoặc ý tưởng có thể được sử dụng thay thế cho nhau mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hoặc ý nghĩa. Thường nhấn mạnh sự tương đồng về chức năng hoặc mục đích sử dụng. Ví dụ, 'These two parts are interchangeable' có nghĩa là bạn có thể dùng phần này thay cho phần kia mà không gặp vấn đề gì. Khác với 'similar' (tương tự), 'interchangeable' nhấn mạnh khả năng thay thế hoàn toàn.

Prepositions

with between

* **with:** Dùng để chỉ cái gì có thể thay thế cho cái gì. Ví dụ: 'The terms 'happiness' and 'joy' are often used interchangeably with each other.'
* **between:** Dùng để chỉ khả năng thay thế lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'The lenses are interchangeable between these two cameras.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interchangeable
  • completely completely interchangeable
    (hoàn toàn có thể hoán đổi cho nhau)
  • perfectly perfectly interchangeable
    (hoán đổi cho nhau một cách hoàn hảo)
  • largely largely interchangeable
    (phần lớn có thể hoán đổi cho nhau)
  • virtually virtually interchangeable
    (gần như có thể hoán đổi cho nhau)
  • readily readily interchangeable
    (dễ dàng hoán đổi cho nhau)
Verb + interchangeable
  • be be interchangeable
    (có thể hoán đổi cho nhau)
  • become become interchangeable
    (trở nên có thể hoán đổi cho nhau)
  • make make something interchangeable
    (làm cho cái gì đó có thể hoán đổi cho nhau)
Interchangeable + Noun
  • parts interchangeable parts
    (linh kiện có thể thay thế cho nhau)
  • components interchangeable components
    (các bộ phận có thể thay thế cho nhau)
  • roles interchangeable roles
    (các vai trò có thể hoán đổi cho nhau)
  • terms interchangeable terms
    (các thuật ngữ có thể dùng thay thế cho nhau)
Adverb + used interchangeably
  • used used interchangeably
    (được sử dụng thay thế cho nhau)

Idioms

  • be interchangeable with (something/someone)

    có thể hoán đổi hoặc thay thế cho cái gì/ai đó mà không làm thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng

    "In many modern offices, roles are increasingly interchangeable, with colleagues often sharing responsibilities."

    (Trong nhiều văn phòng hiện đại, các vai trò ngày càng có thể hoán đổi cho nhau, đồng nghiệp thường chia sẻ trách nhiệm.)

  • use A and B interchangeably

    sử dụng A và B thay thế cho nhau (thường hàm ý có thể có sự nhầm lẫn hoặc khác biệt nhỏ)

    "Many people mistakenly use 'climate change' and 'global warming' interchangeably, but they have distinct meanings."

    (Nhiều người nhầm lẫn sử dụng 'biến đổi khí hậu' và 'nóng lên toàn cầu' thay thế cho nhau, nhưng chúng có ý nghĩa khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interchangeable

adjective
Lật mặt

có thể thay thế cho nhau, hoán đổi được

"The parts on this machine are interchangeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To consider these parts interchangeable simplifies the assembly process.
Việc xem xét các bộ phận này có thể hoán đổi cho nhau sẽ đơn giản hóa quy trình lắp ráp.
Phủ định
It's crucial not to treat these components as interchangeable without thorough testing.
Điều quan trọng là không được coi các thành phần này có thể hoán đổi cho nhau mà không có thử nghiệm kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is it accurate to say that these two tools are interchangeable in this specific task?
Có chính xác không khi nói rằng hai công cụ này có thể hoán đổi cho nhau trong nhiệm vụ cụ thể này?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parts should be interchangeable for easy repair.
Các bộ phận nên có thể thay thế lẫn nhau để dễ dàng sửa chữa.
Phủ định
These roles cannot be interchangeable without proper training.
Những vai trò này không thể hoán đổi cho nhau nếu không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Could these two components be interchangeable in this model?
Liệu hai thành phần này có thể hoán đổi cho nhau trong mô hình này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interchangeable".

Sự tiêu chuẩn hóa và các bộ phận có thể thay thế (Interchangeable Parts)

Khái niệm 'interchangeable parts' (các bộ phận có thể thay thế cho nhau) là một cột mốc quan trọng trong lịch sử công nghiệp, đặc biệt là trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Trước đây, mỗi bộ phận được làm thủ công và riêng biệt cho từng sản phẩm. Với các bộ phận có thể hoán đổi, một bộ phận bị hỏng có thể dễ dàng được thay thế bằng một bộ phận giống hệt khác, giúp giảm chi phí sản xuất, tăng tốc độ lắp ráp và đơn giản hóa việc sửa chữa. Điều này đã cách mạng hóa các ngành công nghiệp từ sản xuất súng (như của Eli Whitney) đến ô tô (như của Henry Ford).

Tính linh hoạt trong vai trò làm việc

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong các nhóm linh hoạt (agile teams) hoặc các công ty khởi nghiệp (startups), khả năng các 'interchangeable roles' (các vai trò có thể hoán đổi cho nhau) đang ngày càng được coi trọng. Điều này có nghĩa là các thành viên trong nhóm có thể thay thế vị trí của nhau hoặc đảm nhận các nhiệm vụ khác nhau khi cần, giúp tăng cường tính linh hoạt, khả năng phục hồi của nhóm và đảm bảo công việc vẫn tiếp tục trôi chảy ngay cả khi có người vắng mặt. Nó cũng khuyến khích phát triển kỹ năng đa nhiệm cho nhân viên.