(Top Banner Ad)
deter
B2
Động từ B2 Tổng quát

deter

UK: /dɪˈtɜː(r)/ • US: /dɪˈtɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn làm nhụt chí cản trở răn đe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discourage someone from doing something by instilling doubt or fear of the consequences.

Vietnamese Meaning

Ngăn cản ai đó làm điều gì đó bằng cách gây ra sự nghi ngờ hoặc sợ hãi về hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Higher prices deter consumers from buying."

    "Giá cao hơn ngăn cản người tiêu dùng mua."

  • "They hope the new law will deter people from carrying guns."

    "Họ hy vọng luật mới sẽ ngăn cản mọi người mang súng."

  • "The security cameras are there to deter crime."

    "Các camera an ninh ở đó để ngăn chặn tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deter ngăn cản, can ngăn, làm nản lòng
Noun deterrence sự ngăn chặn, sự răn đe
Noun/Adjective deterrent vật/yếu tố ngăn cản; có tính răn đe
Adjective undeterred không nản lòng, không bị ngăn cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ters-
Latin
terrere
Latin
deterrere
Old French
deterrer
English
deter

Từ nỗi sợ hãi đến sự ngăn cản

Từ 'deter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deterrere', được tạo thành từ tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'từ bỏ, tránh xa') và động từ 'terrere' (có nghĩa là 'làm cho sợ hãi'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'làm cho ai đó sợ hãi đến mức không dám làm gì', sau đó phát triển thành 'ngăn cản', 'làm nản lòng' hoặc 'làm cho ai đó từ bỏ ý định'. Gốc rễ này cho thấy hành động ngăn cản thường liên quan đến việc tạo ra một yếu tố khiến đối tượng e ngại hoặc sợ hãi.

Usage Note

Từ 'deter' thường được dùng để chỉ việc ngăn chặn hành động không mong muốn thông qua việc tạo ra rào cản tâm lý hoặc vật chất. Nó nhấn mạnh vào việc ngăn chặn ngay từ đầu, thay vì giải quyết hậu quả sau đó. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) mang tính tổng quát hơn, 'deter' tập trung vào việc tạo ra yếu tố ngăn cản.

Prepositions

from

'Deter from' được dùng để chỉ hành động mà ai đó bị ngăn cản thực hiện. Ví dụ: 'The high price of the product deters many people from buying it.' (Giá cao của sản phẩm ngăn cản nhiều người mua nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deter
  • successfully successfully deter
    (ngăn chặn thành công)
  • effectively effectively deter
    (ngăn chặn hiệu quả)
  • fail to fail to deter
    (thất bại trong việc ngăn chặn)
  • try to try to deter
    (cố gắng ngăn chặn)
deter + Noun
  • crime deter crime
    (ngăn chặn tội phạm)
  • attacks deter attacks
    (ngăn chặn các cuộc tấn công)
  • aggression deter aggression
    (ngăn chặn sự gây hấn)
  • potential investors deter potential investors
    (ngăn cản các nhà đầu tư tiềm năng)
Noun + deter
  • sanctions sanctions deter
    (các lệnh trừng phạt ngăn chặn)
  • threats threats deter
    (các mối đe dọa ngăn chặn)
  • harsh penalties harsh penalties deter
    (các hình phạt nghiêm khắc ngăn chặn)
Prepositional Phrases
  • from deter someone from doing something
    (ngăn cản ai đó làm điều gì)

Idioms

  • deter someone from doing something

    Ngăn cản hoặc làm cho ai đó từ bỏ ý định làm điều gì đó.

    "The high cost of tuition might deter some students from applying to private universities."

    (Học phí cao có thể ngăn cản một số sinh viên nộp đơn vào các trường đại học tư thục.)

  • Nothing deters them

    Không có gì có thể ngăn cản hoặc làm họ nản lòng.

    "Despite the warnings, nothing deters the climbers from attempting the dangerous peak."

    (Bất chấp những lời cảnh báo, không gì có thể ngăn cản những nhà leo núi thử thách đỉnh núi nguy hiểm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deter

Động từ
Lật mặt

Ngăn cản ai đó làm điều gì đó bằng cách gây ra sự nghi ngờ hoặc sợ hãi về hậu quả.

"Higher prices deter consumers from buying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deter".

Răn đe trong chính sách và pháp luật

Khái niệm 'răn đe' (deterrence) là một yếu tố trung tâm trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là chính trị quốc tế và hệ thống pháp luật. Trong quan hệ quốc tế, 'răn đe hạt nhân' (nuclear deterrence) là một chiến lược quan trọng, nơi các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân ngăn chặn đối thủ tấn công bằng cách đe dọa đáp trả. Trong luật pháp, các hình phạt nặng được thiết kế để răn đe tội phạm, tức là ngăn chặn người khác phạm tội vì sợ hậu quả. Điều này cho thấy 'deter' không chỉ là một hành động mà còn là một chiến lược tâm lý và xã hội sâu sắc.

Sức mạnh của sự nản lòng

Trong tâm lý học, việc 'deter' ai đó thường dựa trên việc thay đổi nhận thức của họ về chi phí hoặc rủi ro. Ví dụ, việc nhìn thấy hậu quả tiêu cực của hành động người khác có thể 'deter' chúng ta không lặp lại sai lầm đó. Hoặc việc tạo ra một môi trường không thuận lợi có thể 'deter' các loài vật xâm nhập. Nó nhấn mạnh rằng đôi khi, việc ngăn cản hiệu quả không cần đến bạo lực mà chỉ cần tạo ra một sự bất lợi hoặc nỗi sợ hãi hợp lý để thay đổi hành vi.