deter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To discourage someone from doing something by instilling doubt or fear of the consequences.
Vietnamese Meaning
Ngăn cản ai đó làm điều gì đó bằng cách gây ra sự nghi ngờ hoặc sợ hãi về hậu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Higher prices deter consumers from buying."
"Giá cao hơn ngăn cản người tiêu dùng mua."
-
"They hope the new law will deter people from carrying guns."
"Họ hy vọng luật mới sẽ ngăn cản mọi người mang súng."
-
"The security cameras are there to deter crime."
"Các camera an ninh ở đó để ngăn chặn tội phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deter | ngăn cản, can ngăn, làm nản lòng |
| Noun | deterrence | sự ngăn chặn, sự răn đe |
| Noun/Adjective | deterrent | vật/yếu tố ngăn cản; có tính răn đe |
| Adjective | undeterred | không nản lòng, không bị ngăn cản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deter' thường được dùng để chỉ việc ngăn chặn hành động không mong muốn thông qua việc tạo ra rào cản tâm lý hoặc vật chất. Nó nhấn mạnh vào việc ngăn chặn ngay từ đầu, thay vì giải quyết hậu quả sau đó. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) mang tính tổng quát hơn, 'deter' tập trung vào việc tạo ra yếu tố ngăn cản.
Prepositions
'Deter from' được dùng để chỉ hành động mà ai đó bị ngăn cản thực hiện. Ví dụ: 'The high price of the product deters many people from buying it.' (Giá cao của sản phẩm ngăn cản nhiều người mua nó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully deter (ngăn chặn thành công)
-
effectively effectively deter (ngăn chặn hiệu quả)
-
fail to fail to deter (thất bại trong việc ngăn chặn)
-
try to try to deter (cố gắng ngăn chặn)
-
crime deter crime (ngăn chặn tội phạm)
-
attacks deter attacks (ngăn chặn các cuộc tấn công)
-
aggression deter aggression (ngăn chặn sự gây hấn)
-
potential investors deter potential investors (ngăn cản các nhà đầu tư tiềm năng)
-
sanctions sanctions deter (các lệnh trừng phạt ngăn chặn)
-
threats threats deter (các mối đe dọa ngăn chặn)
-
harsh penalties harsh penalties deter (các hình phạt nghiêm khắc ngăn chặn)
-
from deter someone from doing something (ngăn cản ai đó làm điều gì)
Idioms
-
deter someone from doing something
Ngăn cản hoặc làm cho ai đó từ bỏ ý định làm điều gì đó.
"The high cost of tuition might deter some students from applying to private universities."
(Học phí cao có thể ngăn cản một số sinh viên nộp đơn vào các trường đại học tư thục.)
-
Nothing deters them
Không có gì có thể ngăn cản hoặc làm họ nản lòng.
"Despite the warnings, nothing deters the climbers from attempting the dangerous peak."
(Bất chấp những lời cảnh báo, không gì có thể ngăn cản những nhà leo núi thử thách đỉnh núi nguy hiểm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deter
Động từNgăn cản ai đó làm điều gì đó bằng cách gây ra sự nghi ngờ hoặc sợ hãi về hậu quả.
"Higher prices deter consumers from buying."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deter".
