(Top Banner Ad)
indeterminable
C1
Tính từ C1 Chung

indeterminable

UK: /ˌɪndɪˈtɜːmɪnəbl/ • US: /ˌɪndɪˈtɜːrmɪnəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể xác định không thể xác minh không thể biết chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be definitely or precisely ascertained or established.

Vietnamese Meaning

Không thể xác định hoặc thiết lập một cách chắc chắn hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cause of the accident was indeterminable due to the lack of evidence."

    "Nguyên nhân của vụ tai nạn không thể xác định được do thiếu bằng chứng."

  • "The long-term effects of the drug are still indeterminable."

    "Những tác động lâu dài của loại thuốc này vẫn chưa thể xác định được."

  • "The exact number of stars in the galaxy is indeterminable."

    "Số lượng chính xác các ngôi sao trong thiên hà là không thể xác định được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự quyết tâm, sự xác định
Adjective determined kiên quyết, đã được xác định
Adjective determinable có thể xác định được
Noun indeterminacy sự bất định, sự không xác định được
Adverb indeterminately một cách bất định, không xác định
Adjective undetermined chưa được xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
terminus
Latin
determinare
Old French
determiner
English
determine
English
determinable
English
indeterminable

Nguồn Gốc của 'Indeterminable'

Từ 'indeterminable' được tạo thành từ tiền tố La-tinh 'in-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'determinable' (có thể xác định được). 'Determinable' lại bắt nguồn từ động từ 'determine', có gốc từ tiếng La-tinh 'determinare' (nghĩa là 'đặt ra giới hạn, cố định') mà bản thân nó lại xuất phát từ 'terminus' (ranh giới, điểm cuối). Như vậy, 'indeterminable' mang ý nghĩa 'không thể đặt ra giới hạn, không thể cố định hay xác định được'.

Usage Note

Từ 'indeterminable' thường được sử dụng khi đề cập đến những điều khó khăn hoặc không thể biết, đo lường hoặc xác định một cách chính xác. Nó nhấn mạnh vào sự không chắc chắn và tính chất không rõ ràng của một cái gì đó. Khác với 'uncertain' (không chắc chắn), 'indeterminable' ngụ ý rằng việc xác định là không thể, chứ không chỉ là khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + indeterminable
  • vastly vastly indeterminable
    (gần như không thể xác định được (ở mức độ lớn))
  • largely largely indeterminable
    (phần lớn không thể xác định được)
Verb + indeterminable
  • remain remain indeterminable
    (vẫn không thể xác định được)
  • be be indeterminable
    (không thể xác định được)
Indeterminable + Noun
  • number indeterminable number
    (số lượng không thể xác định được)
  • future indeterminable future
    (tương lai bất định)

Idioms

  • for an indeterminable period

    trong một khoảng thời gian không xác định được

    "The project was delayed for an indeterminable period due to unforeseen complications."

    (Dự án bị trì hoãn trong một khoảng thời gian không xác định được do những biến chứng không lường trước.)

  • of indeterminable origin

    có nguồn gốc không xác định được

    "The ancient artifact was of indeterminable origin, puzzling archaeologists."

    (Hiện vật cổ có nguồn gốc không xác định được, khiến các nhà khảo cổ bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indeterminable

Tính từ
Lật mặt

Không thể xác định hoặc thiết lập một cách chắc chắn hoặc chính xác.

"The cause of the accident was indeterminable due to the lack of evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indeterminable".

Sự Bất Định và Tương Lai

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm về một 'tương lai bất định' (indeterminable future) thường được chấp nhận. Con người luôn cố gắng dự đoán hoặc định hình tương lai, nhưng cuối cùng, có những yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát và hiểu biết của chúng ta, khiến kết quả trở nên không thể xác định được. Điều này tạo nên sự tò mò, đôi khi là lo lắng, nhưng cũng là động lực để con người tiếp tục khám phá và thích nghi.

Giới Hạn của Tri Thức

Khái niệm 'indeterminable' cũng chạm đến các vấn đề triết học về giới hạn của tri thức con người. Có những sự thật, những nguyên nhân hoặc kết quả mà chúng ta, với những công cụ và khả năng hiện có, đơn giản là không thể xác định hay đo lường được một cách chắc chắn. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và sự khiêm tốn trước những bí ẩn của vũ trụ và cuộc sống, ví dụ như trong vật lý lượng tử với nguyên lý bất định.