(Top Banner Ad)
determiner
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

determiner

UK: /dɪˈtɜːmɪnər/ • US: /dɪˈtɜːrmɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

từ hạn định định tố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or group of words that introduces a noun, specifying, identifying, or quantifying it.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc nhóm từ đứng trước danh từ để xác định, nhận dạng hoặc định lượng nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'The cat sat on the mat', 'the' is a determiner."

    "Trong câu 'Con mèo ngồi trên tấm thảm', 'the' là một từ hạn định."

  • "'A', 'an', and 'the' are common determiners."

    "'A', 'an' và 'the' là những từ hạn định phổ biến."

  • "Possessive pronouns like 'my' and 'your' also function as determiners."

    "Các đại từ sở hữu như 'my' và 'your' cũng đóng vai trò là từ hạn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự quyết tâm, sự xác định
Adjective determined kiên quyết, quyết tâm
Noun determiner từ hạn định (trong ngữ pháp); yếu tố quyết định

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminare
Latin
determinare
Old French
determiner
Middle English
determinen
English
determine
English
determiner

Nguồn gốc của 'Xác Định'

Từ 'determiner' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh 'determinare', mang ý nghĩa 'thiết lập giới hạn' hoặc 'xác định ranh giới'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại thành 'determine', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'xác định'. Trong ngữ pháp, 'determiner' được dùng để chỉ những từ giúp 'xác định' danh từ, làm rõ nghĩa cho danh từ đó.

Usage Note

Determiners are crucial for grammatical correctness and clarity. They specify which noun is being referred to (e.g., 'the' book) or how much/many (e.g., 'some' books). Determiners are a closed class, meaning that new words are rarely added to this category.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại từ hạn định (Grammar)
  • article article determiner
    (từ hạn định mạo từ (a, an, the))
  • possessive possessive determiner
    (từ hạn định sở hữu (my, your, his, her...))
  • demonstrative demonstrative determiner
    (từ hạn định chỉ định (this, that, these, those))
  • quantifier quantifier determiner
    (từ hạn định số lượng (many, much, some, any...))
  • indefinite indefinite determiner
    (từ hạn định bất định (another, each, either...))
Động từ/Tính từ với 'determiner'
  • use a use a determiner
    (sử dụng một từ hạn định)
  • function as a function as a determiner
    (có chức năng như một từ hạn định)
  • omit the omit the determiner
    (lược bỏ từ hạn định)
  • key key determiner
    (yếu tố quyết định then chốt)
  • main main determiner
    (yếu tố quyết định chính)

Idioms

  • a key determiner of success

    một yếu tố then chốt quyết định thành công

    "Hard work is often a key determiner of success in any field."

    (Làm việc chăm chỉ thường là yếu tố then chốt quyết định thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.)

  • the main determiner

    yếu tố quyết định chính

    "Price is often the main determiner for customers when choosing a product."

    (Giá cả thường là yếu tố quyết định chính đối với khách hàng khi lựa chọn sản phẩm.)

  • a crucial determiner

    một yếu tố quyết định quan trọng

    "Having a positive attitude can be a crucial determiner in overcoming challenges."

    (Có thái độ tích cực có thể là một yếu tố quyết định quan trọng trong việc vượt qua thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determiner

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc nhóm từ đứng trước danh từ để xác định, nhận dạng hoặc định lượng nó.

"In the sentence 'The cat sat on the mat', 'the' is a determiner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determiner".

Tầm quan trọng trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, từ hạn định (determiner) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc làm rõ nghĩa và xác định danh từ. Việc sử dụng chúng chính xác giúp người bản xứ hiểu rõ đối tượng đang được nói đến là cụ thể hay chung chung, là một hay nhiều, của ai... Điều này khác với tiếng Việt, nơi mà các từ loại tương đương thường được lược bỏ mà không ảnh hưởng nhiều đến ý nghĩa.

Tính chính xác trong học thuật

Trong văn phong học thuật và các tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh, việc sử dụng từ hạn định một cách chính xác là điều bắt buộc. Nó đảm bảo sự rõ ràng, không mơ hồ và thể hiện tính chuyên nghiệp trong lập luận và mô tả. Đây là một điểm mà người học tiếng Anh, đặc biệt ở trình độ cao hơn, cần đặc biệt lưu ý.