(Top Banner Ad)
demonstrative
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

demonstrative

UK: /dɪˈmɒnstrətɪv/ • US: /dɪˈmɑːnstrətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ định chứng minh bộc lộ cảm xúc dễ thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Openly expressive of emotions.

Vietnamese Meaning

Bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở, dễ thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very demonstrative person and isn't afraid to show her feelings."

    "Cô ấy là một người rất dễ bộc lộ cảm xúc và không ngại thể hiện tình cảm của mình."

  • "He gave a demonstrative speech on the importance of education."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu chứng minh về tầm quan trọng của giáo dục."

  • "The evidence was demonstrative of his guilt."

    "Bằng chứng đã chứng minh tội lỗi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate chứng minh, biểu diễn, thể hiện
Noun demonstration sự chứng minh, cuộc biểu tình, sự thể hiện
Adverb demonstrably một cách rõ ràng, một cách có thể chứng minh được
Noun demonstrator người biểu tình, người thuyết minh sản phẩm
Noun demonstrativeness sự thích bộc lộ cảm xúc, sự thích thể hiện tình cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demonstrare
Latin
demonstrativus
Old French
demonstratif
Middle English
demonstratif
English
demonstrative

Nguồn gốc 'chỉ ra' và 'bộc lộ'

Từ 'demonstrative' có gốc từ tiếng Latin 'demonstrare' nghĩa là 'chỉ ra, cho thấy'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những từ dùng để chỉ định vật gì đó (như 'this', 'that'). Về sau, từ này còn phát triển thêm nghĩa là 'thích bộc lộ cảm xúc, tình cảm ra bên ngoài', như thể 'chỉ ra' hay 'thể hiện' cảm xúc của mình một cách rõ ràng cho mọi người thấy.

Usage Note

Tính từ này thường dùng để miêu tả người hoặc hành động thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng, không che giấu. Cần phân biệt với 'reserved' (kín đáo, dè dặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Ngữ pháp
  • demonstrative demonstrative pronoun
    (đại từ chỉ định (ví dụ: this, that, these, those))
  • demonstrative demonstrative adjective
    (tính từ chỉ định (ví dụ: this car, that book))
Diễn tả tính cách/hành vi
  • be be demonstrative
    (thích bộc lộ cảm xúc, tình cảm (thường qua cử chỉ, lời nói))
  • highly highly demonstrative person
    (người rất thích bộc lộ cảm xúc/tình cảm)
  • show show demonstrative affection
    (thể hiện tình cảm một cách rõ ràng/công khai)
  • physical physical demonstrative
    (sự thể hiện tình cảm bằng hành động thể chất (ôm, hôn))

Idioms

  • be demonstrative

    thích bộc lộ cảm xúc, tình cảm (thường qua cử chỉ, lời nói)

    "He's not very demonstrative, but I know he cares deeply."

    (Anh ấy không mấy bộc lộ tình cảm, nhưng tôi biết anh ấy quan tâm sâu sắc.)

  • demonstrative gestures

    những cử chỉ biểu lộ cảm xúc (như ôm, hôn, vẫy tay)

    "The couple exchanged demonstrative gestures in public."

    (Cặp đôi trao nhau những cử chỉ biểu lộ tình cảm công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonstrative

Tính từ
Lật mặt

Bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở, dễ thấy.

"She's a very demonstrative person and isn't afraid to show her feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That this grammar book provides demonstrative examples is helpful for students.
Việc cuốn sách ngữ pháp này cung cấp các ví dụ mang tính minh họa rất hữu ích cho học sinh.
Phủ định
Whether the teacher uses demonstrative adjectives is not always clear in the lesson.
Việc giáo viên có sử dụng tính từ chỉ định trong bài học hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Why the professor considers the chart demonstrative is a point of debate.
Tại sao giáo sư cho rằng biểu đồ đó mang tính minh họa là một vấn đề gây tranh cãi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the demonstrative adjectives were important for identifying specific nouns.
Giáo viên nói rằng các tính từ chỉ định rất quan trọng để xác định các danh từ cụ thể.
Phủ định
She told me that the demonstrative pronoun 'that' did not always refer to something negative.
Cô ấy nói với tôi rằng đại từ chỉ định 'that' không phải lúc nào cũng ám chỉ điều gì đó tiêu cực.
Nghi vấn
He asked if the demonstrative power of the protest had influenced the government's decision.
Anh ấy hỏi liệu sức mạnh biểu thị của cuộc biểu tình có ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that demonstrative adjective wasn't so difficult to understand.
Tôi ước gì tính từ chỉ định không khó hiểu đến thế.
Phủ định
If only this grammar lesson weren't so demonstrative in its examples; I prefer more subtle illustrations.
Giá mà bài học ngữ pháp này không quá phô trương trong các ví dụ của nó; tôi thích những minh họa tinh tế hơn.
Nghi vấn
If only the teacher could be less demonstrative when explaining the rules, would it help students learn better?
Giá mà giáo viên bớt biểu cảm hơn khi giải thích các quy tắc, liệu có giúp học sinh học tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrative".

Sự thể hiện tình cảm trong văn hóa

Mức độ 'demonstrative' (bộc lộ tình cảm) của một người có thể khác nhau tùy theo nền văn hóa. Ví dụ, trong một số nền văn hóa phương Tây và Latin, việc ôm hôn, chạm vào người khác ở nơi công cộng để thể hiện tình cảm là điều khá phổ biến. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, người ta có thể kín đáo hơn trong việc thể hiện cảm xúc cá nhân, coi đó là sự riêng tư.

Vai trò của từ chỉ định trong giao tiếp

Trong ngôn ngữ học, các từ 'demonstrative' (từ chỉ định như 'this', 'that', 'these', 'those') đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp người nói định vị và chỉ rõ đối tượng mà họ đang nhắc đến trong không gian và thời gian, giúp thông điệp trở nên rõ ràng và cụ thể hơn. Chẳng hạn, 'this' thường chỉ vật gần, còn 'that' chỉ vật xa.