motor city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city where the automotive industry is a major economic factor; especially, Detroit, Michigan.
Vietnamese Meaning
Một thành phố mà ngành công nghiệp ô tô là một yếu tố kinh tế quan trọng; đặc biệt là Detroit, Michigan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Detroit is known as the 'Motor City' because of its long history with automobile manufacturing."
"Detroit được biết đến với tên gọi 'Thành phố Mô tô' vì lịch sử lâu đời của nó với ngành sản xuất ô tô."
-
"The Motor City has faced economic challenges in recent years."
"Thành phố Mô tô đã đối mặt với những thách thức kinh tế trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'motor city' thường được dùng để chỉ các thành phố có ngành công nghiệp ô tô phát triển mạnh. Trường hợp điển hình nhất và thường được ám chỉ nhất khi dùng cụm từ này là Detroit, Michigan (Mỹ). Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để chỉ các thành phố khác trên thế giới có vai trò quan trọng trong sản xuất ô tô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic the historic Motor City (thành phố ô tô lịch sử)
-
struggling the struggling Motor City (Motor City đang gặp khó khăn)
-
revitalized a revitalized Motor City (một Motor City đã hồi sinh)
-
visit visit Motor City (ghé thăm Motor City)
-
transform transform Motor City (biến đổi Motor City)
-
call call Motor City home (coi Motor City là nhà/nơi sinh sống)
-
spirit the spirit of Motor City (tinh thần của Motor City)
-
heart the heart of Motor City (trái tim của Motor City)
Idioms
-
The heart of Motor City
Trái tim của Motor City (ám chỉ trung tâm, cốt lõi của ngành công nghiệp ô tô hoặc tinh thần của Detroit)
"The auto factories were truly the heart of Motor City for decades."
(Các nhà máy ô tô thực sự là trái tim của Motor City trong nhiều thập kỷ.)
-
Motor City comeback
Sự trở lại/hồi sinh của Motor City (ám chỉ sự phục hồi của Detroit sau thời kỳ suy thoái)
"The city has seen a remarkable Motor City comeback, attracting new businesses and residents."
(Thành phố đã chứng kiến sự trở lại đáng chú ý của Motor City, thu hút các doanh nghiệp và cư dân mới.)
-
Motor City soul
Linh hồn/tâm hồn của Motor City (ám chỉ tinh thần âm nhạc Motown và văn hóa độc đáo của Detroit)
"Motown music perfectly captured the Motor City soul."
(Âm nhạc Motown đã nắm bắt hoàn hảo linh hồn của Motor City.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motor city
Danh từ (Cụm danh từ)Một thành phố mà ngành công nghiệp ô tô là một yếu tố kinh tế quan trọng; đặc biệt là Detroit, Michigan.
"Detroit is known as the 'Motor City' because of its long history with automobile manufacturing."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Detroit invests in renewable energy, it will solidify its position as a leading motor city. |
Nếu Detroit đầu tư vào năng lượng tái tạo, nó sẽ củng cố vị thế của mình như một thành phố động cơ hàng đầu. |
| Phủ định | If the motor city doesn't adapt to electric vehicles, it won't maintain its dominance in the automotive industry. |
Nếu thành phố động cơ không thích ứng với xe điện, nó sẽ không duy trì được sự thống trị của mình trong ngành công nghiệp ô tô. |
| Nghi vấn | Will Detroit remain a motor city if it fails to attract new automotive manufacturers? |
Detroit có còn là một thành phố động cơ nếu nó không thu hút được các nhà sản xuất ô tô mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor city".
