(Top Banner Ad)
deuteronomy
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Nghiên cứu Kinh Thánh

deuteronomy

UK: /ˌdjuːtəˈrɒnəmi/ • US: /ˌdjuːtəˈrɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

Phục truyền luật lệ ký Sách Phục truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fifth book of the Old Testament, containing a restatement of the Mosaic Law.

Vietnamese Meaning

Quyển thứ năm của Cựu Ước, chứa đựng sự trình bày lại Luật Môi-se.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book of Deuteronomy emphasizes the importance of covenant faithfulness."

    "Sách Deuteronomy nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trung thành với giao ước."

  • "The laws outlined in Deuteronomy had a profound influence on Jewish life."

    "Các luật được trình bày trong Deuteronomy có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của người Do Thái."

  • "Scholars have debated the authorship and date of Deuteronomy for centuries."

    "Các học giả đã tranh luận về tác giả và niên đại của Deuteronomy trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Deuteronomist Người nghiên cứu hoặc tin vào các nguyên tắc của sách Đệ Nhị Luật (Deuteronomy).
Adjective Deuteronomic Liên quan đến sách Đệ Nhị Luật hoặc các nguyên tắc của nó.

Synonyms

The fifth book of Moses (Quyển sách thứ năm của Môi-se)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghiên cứu Kinh Thánh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Deuteronomion (Δευτερονόμιον)
Late Latin
Deuteronomium
English
Deuteronomy

Nguồn gốc của tên gọi

Tên "Deuteronomy" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "Deuteronomion," có nghĩa là "luật thứ hai" hoặc "bản sao của luật." Tên này bắt nguồn từ bản dịch Septuagint của một cụm từ trong sách, ám chỉ sự lặp lại hoặc giải thích lại của luật pháp đã được ban hành trước đó trong sách Xuất Ê-díp và Lê-vi ký. Sách này được xem như một sự tóm tắt và diễn giải lại luật pháp Môi-se cho thế hệ mới trước khi vào Đất Hứa.

Usage Note

Deuteronomy thường được dịch là 'Luật pháp thứ hai'. Tên gọi này xuất phát từ bản dịch tiếng Hy Lạp của cụm từ 'mishneh hattorah hazoth' (bản sao của luật này) trong Deuteronomy 17:18. Quyển sách này là sự diễn giải và mở rộng các luật lệ đã được đưa ra trong Exodus và Leviticus, nhấn mạnh về tình yêu và sự vâng phục đối với Đức Chúa Trời.

Prepositions

in of

'in Deuteronomy' thường được dùng để chỉ một đoạn cụ thể trong sách. 'of Deuteronomy' thường dùng để nói về nội dung hoặc chủ đề của sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Deuteronomy
  • Biblical Biblical Deuteronomy
    (Sách Đệ Nhị Luật trong Kinh Thánh)
  • Canonical Canonical Deuteronomy
    (Sách Đệ Nhị Luật chính thức được công nhận trong Kinh Thánh)
Verb + Deuteronomy
  • Study Study Deuteronomy
    (Nghiên cứu sách Đệ Nhị Luật)
  • Interpret Interpret Deuteronomy
    (Giải thích sách Đệ Nhị Luật)

Idioms

  • By the book of Deuteronomy

    Theo luật lệ một cách cứng nhắc, chính xác.

    "He follows the rules by the book of Deuteronomy."

    (Anh ta tuân thủ các quy tắc một cách cứng nhắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deuteronomy

Danh từ
Lật mặt

Quyển thứ năm của Cựu Ước, chứa đựng sự trình bày lại Luật Môi-se.

"The book of Deuteronomy emphasizes the importance of covenant faithfulness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deuteronomy".

Sách Đệ Nhị Luật trong Văn hóa

Sách Đệ Nhị Luật có ảnh hưởng lớn đến luật pháp và đạo đức phương Tây. Các nguyên tắc về công bằng xã hội, bảo vệ người nghèo và người yếu thế, cũng như tầm quan trọng của việc tuân thủ luật pháp, đều có nguồn gốc từ sách này.