(Top Banner Ad)
leviticus
C1
noun C1 Tôn giáo

leviticus

UK: /lɪˈvɪtɪkəs/ • US: /lɪˈvɪtɪkəs/

Nghĩa tiếng Việt

Lê-vi ký
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The third book of the Old Testament, containing laws relating to the priests and Levites and to ritual sacrifices and observances.

Vietnamese Meaning

Sách thứ ba của Cựu Ước, chứa các luật liên quan đến các thầy tế lễ và người Lê-vi và các nghi lễ hiến tế và tuân thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book of Leviticus outlines the sacrificial laws."

    "Sách Lê-vi ký phác thảo các luật về hiến tế."

  • "He is studying Leviticus to understand the ancient laws."

    "Anh ấy đang nghiên cứu sách Lê-vi ký để hiểu các luật cổ xưa."

  • "Leviticus provides insight into the ritual practices of the Israelites."

    "Sách Lê-vi ký cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thực hành nghi lễ của người Israel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Levi Lê-vi (tên của một trong các con trai của Jacob, tổ phụ của người Lê-vi)
Noun Levite Người Lê-vi (một thành viên của bộ lạc Lê-vi, được chọn để phục vụ trong đền thờ)
Adjective Levitical Thuộc về người Lê-vi; thuộc về sách Lê-vi; liên quan đến luật pháp hoặc nghi lễ của người Lê-vi

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
לֵוִי (Lewi)
Greek
Λευίτης (Leuitēs)
Greek
Λευιτικός (Leuitikos)
Late Latin
Leviticus
English
Leviticus

Nguồn gốc tên gọi Sách Lê-vi

Từ 'Leviticus' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Leuitikos', có nghĩa là 'liên quan đến người Lê-vi'. Người Lê-vi là một bộ lạc trong số mười hai bộ lạc của Israel cổ đại, hậu duệ của Levi, một trong các con trai của Jacob. Họ được Thiên Chúa chọn để phục vụ trong đền thờ, thực hiện các nghi lễ tôn giáo và giữ chức tư tế. Vì sách này chủ yếu chứa đựng các luật lệ và hướng dẫn dành cho các thầy tế lễ Lê-vi và dân Israel về sự thánh khiết, nên nó được đặt tên là 'Leviticus' (Sách Lê-vi).

Usage Note

Leviticus (Lê-vi ký) là một phần quan trọng của Kinh Thánh Hebrew và Cựu Ước, chủ yếu tập trung vào các luật tôn giáo và nghi lễ của người Israel cổ đại. Nó khác biệt với các sách khác như Genesis (Sáng thế ký) vốn tập trung vào nguồn gốc và lịch sử ban đầu, hay Exodus (Xuất hành ký) kể về cuộc giải phóng khỏi Ai Cập. Leviticus đi sâu vào các quy định chi tiết về sự thánh khiết, hiến tế, và vai trò của các thầy tế lễ.

Prepositions

in from

* **in Leviticus**: Được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó được tìm thấy hoặc được đề cập trong sách Lê-vi ký. Ví dụ: 'The laws concerning sacrifice are found in Leviticus.' (Các luật liên quan đến hiến tế được tìm thấy trong sách Lê-vi ký.)
* **from Leviticus**: Được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó được trích dẫn hoặc lấy từ sách Lê-vi ký. Ví dụ: 'This commandment is taken from Leviticus.' (Điều răn này được lấy từ sách Lê-vi ký.)

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Leviticus
  • the Book the Book of Leviticus
    (Sách Lê-vi (một trong Ngũ Thư Cựu Ước))
  • the laws the laws in Leviticus
    (các luật lệ trong Sách Lê-vi)
  • the chapter chapter 16 of Leviticus
    (chương 16 của Sách Lê-vi)
  • the teachings the teachings of Leviticus
    (những giáo huấn của Sách Lê-vi)
Động từ + Leviticus
  • read read Leviticus
    (đọc Sách Lê-vi)
  • study study Leviticus
    (nghiên cứu Sách Lê-vi)
  • quote from quote from Leviticus
    (trích dẫn từ Sách Lê-vi)
  • interpret interpret Leviticus
    (giải thích Sách Lê-vi)

Idioms

  • the laws of Leviticus

    Các luật lệ của Sách Lê-vi (chỉ các quy tắc và hướng dẫn về đạo đức, nghi lễ trong sách này)

    "Many people still discuss the relevance of the laws of Leviticus in modern society."

    (Nhiều người vẫn tranh luận về sự liên quan của các luật lệ trong Sách Lê-vi trong xã hội hiện đại.)

  • the purity codes of Leviticus

    Các quy tắc về sự trong sạch trong Sách Lê-vi (đề cập đến các quy định về vệ sinh, đạo đức và nghi lễ để duy trì sự thánh khiết)

    "The priesthood had to adhere strictly to the purity codes of Leviticus."

    (Hàng tư tế phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về sự trong sạch trong Sách Lê-vi.)

  • the sacrificial system in Leviticus

    Hệ thống tế lễ trong Sách Lê-vi (chỉ các nghi thức hiến tế động vật và vật phẩm để chuộc tội hoặc thể hiện lòng sùng kính)

    "Understanding the sacrificial system in Leviticus is key to understanding ancient Israelite worship."

    (Hiểu về hệ thống tế lễ trong Sách Lê-vi là chìa khóa để hiểu về sự thờ phượng của Israel cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leviticus

noun
Lật mặt

Sách thứ ba của Cựu Ước, chứa các luật liên quan đến các thầy tế lễ và người Lê-vi và các nghi lễ hiến tế và tuân thủ.

"The book of Leviticus outlines the sacrificial laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leviticus".

Nền tảng luật pháp và nghi lễ Do Thái giáo

Sách Lê-vi là một phần quan trọng của Torah (Ngũ Thư Môi-se) và là nền tảng của luật pháp cũng như các nghi lễ trong Do Thái giáo cổ đại. Nó chứa đựng các quy định chi tiết về sự thánh khiết, các loại tế lễ, các ngày lễ trọng, và vai trò của các thầy tế lễ Lê-vi trong việc duy trì mối quan hệ giao ước giữa Thiên Chúa và dân Israel. Nhiều nguyên tắc đạo đức và giáo lý từ sách này vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến Do Thái giáo và Cơ Đốc giáo.

Ý nghĩa về sự thánh khiết và chuộc tội

Mặc dù nhiều luật lệ tế lễ trong Sách Lê-vi không còn được thực hành nguyên bản trong các tôn giáo hiện đại, nhưng ý nghĩa sâu xa về sự thánh khiết, cần phải có một phương tiện để chuộc tội lỗi và mối quan hệ với Thiên Chúa vẫn là trọng tâm. Đối với Cơ Đốc giáo, các nghi lễ tế lễ này thường được xem là hình bóng cho sự hy sinh tối thượng của Chúa Jesus Kitô, Đấng đã hiến dâng chính mình để chuộc tội cho nhân loại, hoàn tất những gì Sách Lê-vi đã tiên báo.