(Top Banner Ad)
devaluing
C1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) C1 Kinh tế, Xã hội

devaluing

UK: /diːˈvæljuːɪŋ/ • US: /diːˈvæljuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất giá hạ thấp giá trị coi thường làm giảm uy tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reducing the value or importance of something.

Vietnamese Meaning

Làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of devaluing women in his speech."

    "Anh ta bị cáo buộc là đã hạ thấp giá trị của phụ nữ trong bài phát biểu của mình."

  • "The company's stock has been devaluing rapidly."

    "Cổ phiếu của công ty đang mất giá nhanh chóng."

  • "He felt that his contributions were being devalued by the team."

    "Anh ấy cảm thấy những đóng góp của mình đang bị nhóm coi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devalue làm giảm giá trị, phá giá (tiền tệ)
Noun devaluation sự phá giá, sự giảm giá trị
Adjective devalued bị giảm giá trị, bị phá giá
Noun value giá trị, giá cả
Verb value định giá, đánh giá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
valere
Old French
valoir
Old French
value
English
value
English
devalue

Nguồn gốc của 'Devalue'

Từ 'devaluing' bắt nguồn từ động từ 'devalue', được tạo thành từ tiền tố 'de-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'giảm xuống, mất đi' và từ 'value' (giá trị). 'Value' lại có gốc từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, mạnh mẽ) và qua tiếng Pháp cổ 'value'. Ghép lại, 'devalue' mang ý nghĩa 'làm mất đi giá trị' hoặc 'làm giảm giá trị', xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'devaluing' thường được dùng để chỉ hành động làm mất giá trị về mặt tài chính (trong kinh tế) hoặc làm giảm uy tín, coi thường giá trị của một người, một ý tưởng, hoặc một phẩm chất nào đó. Sự khác biệt giữa 'devaluing' và 'undervaluing' nằm ở chỗ 'devaluing' mang tính chủ động làm giảm giá trị, trong khi 'undervaluing' có thể chỉ là không nhận ra hoặc đánh giá thấp giá trị thực sự.

Prepositions

of

'Devaluing of' được sử dụng để chỉ sự suy giảm giá trị của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The devaluing of traditional skills in the modern workforce.' (Sự suy giảm giá trị của các kỹ năng truyền thống trong lực lượng lao động hiện đại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + devaluing
  • risk risk devaluing
    (có nguy cơ làm giảm giá trị)
  • avoid avoid devaluing
    (tránh làm giảm giá trị)
  • consider consider devaluing
    (cân nhắc việc giảm giá trị)
Adjective + devaluing
  • constant constant devaluing
    (sự giảm giá trị liên tục)
  • systematic systematic devaluing
    (sự giảm giá trị có hệ thống)
  • deliberate deliberate devaluing
    (sự giảm giá trị có chủ ý)
Devaluing + Noun
  • devaluing devaluing effect
    (ảnh hưởng làm giảm giá trị)
  • devaluing devaluing criticism
    (lời chỉ trích mang tính hạ thấp giá trị)

Idioms

  • Devaluing someone's contributions

    Hạ thấp hoặc coi thường những đóng góp của ai đó

    "Dismissing new ideas can be seen as devaluing someone's contributions."

    (Việc bác bỏ những ý tưởng mới có thể bị coi là hạ thấp những đóng góp của ai đó.)

  • Devaluing oneself

    Tự hạ thấp giá trị bản thân, tự ti

    "Constantly apologizing for your existence is a way of devaluing oneself."

    (Liên tục xin lỗi vì sự hiện diện của mình là một cách tự hạ thấp giá trị bản thân.)

  • Devaluing a currency

    Phá giá tiền tệ (chính sách kinh tế)

    "The government is considering devaluing the currency to boost exports."

    (Chính phủ đang xem xét phá giá tiền tệ để thúc đẩy xuất khẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devaluing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của cái gì đó.

"He was accused of devaluing women in his speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devaluing".

Sự Hạ Thấp Giá Trị Trong Xã Hội

'Devaluing' thường được dùng để chỉ việc một người, một nhóm hoặc một hệ thống làm giảm đi giá trị, ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của người khác, ý tưởng, công việc, hoặc cảm xúc. Điều này có thể xảy ra trong các mối quan hệ cá nhân, môi trường làm việc, hoặc qua các định kiến xã hội, dẫn đến sự thiếu tự tin, cảm giác bị tổn thương hoặc bất công.

Phá Giá Tiền Tệ

Trong kinh tế, 'devaluing' một đồng tiền (devaluing a currency) là một chính sách mà chính phủ hoặc ngân hàng trung ương cố tình giảm giá trị của đồng tiền quốc gia so với các đồng tiền khác. Mục đích thường là để làm cho hàng hóa xuất khẩu rẻ hơn và cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế, đồng thời làm giảm nhập khẩu.