(Top Banner Ad)
developing countries
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Địa lý học, Chính trị học

developing countries

UK: /dɪˈvel.ə.pɪŋ ˈkʌn.triːz/ • US: /dɪˈvel.ə.pɪŋ ˈkʌn.triːz/

Nghĩa tiếng Việt

các nước đang phát triển các quốc gia đang phát triển những nước đang phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nations with a lower average income than is found in industrialized countries; these are sometimes called 'third world' nations.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia có thu nhập bình quân đầu người thấp hơn so với các nước công nghiệp hóa; đôi khi được gọi là các quốc gia 'thế giới thứ ba'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many international organizations focus on providing aid to developing countries."

    "Nhiều tổ chức quốc tế tập trung vào việc cung cấp viện trợ cho các quốc gia đang phát triển."

  • "The World Bank provides loans to developing countries to support their economic growth."

    "Ngân hàng Thế giới cung cấp các khoản vay cho các quốc gia đang phát triển để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế của họ."

  • "Access to clean water is a major challenge in many developing countries."

    "Tiếp cận với nước sạch là một thách thức lớn ở nhiều quốc gia đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun development sự phát triển, sự khai triển
Adjective developed đã phát triển, phát triển
Adjective underdeveloped kém phát triển, chưa phát triển đầy đủ
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Noun country quốc gia, đất nước

Synonyms

less developed countries (các quốc gia kém phát triển hơn)emerging economies (các nền kinh tế mới nổi)

Antonyms

developed countries (các quốc gia phát triển)industrialized countries (các quốc gia công nghiệp hóa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Địa lý học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
underdeveloped countries
English
Third World countries
English
developing countries

Sự ra đời và tiến hóa của thuật ngữ 'developing countries'

Thuật ngữ 'developing countries' (các nước đang phát triển) bắt đầu phổ biến vào giữa thế kỷ 20, thay thế cho các cụm từ trước đó như 'underdeveloped countries' (các nước kém phát triển) hoặc 'Third World countries' (các nước Thế giới thứ ba). Sự thay đổi này nhằm mục đích mang tính tích cực và hy vọng hơn, phản ánh tiềm năng tăng trưởng và cải thiện của các quốc gia này, đồng thời tránh những hàm ý tiêu cực hoặc phân biệt đối xử của các thuật ngữ cũ.

Usage Note

Cụm từ 'developing countries' (các quốc gia đang phát triển) là một cách nói giảm, lịch sự hơn so với các thuật ngữ trước đây như 'underdeveloped countries' (các quốc gia kém phát triển) hoặc 'third world countries' (các quốc gia thuộc thế giới thứ ba). Nó nhấn mạnh quá trình tiến bộ và tiềm năng phát triển của các quốc gia này. Tuy nhiên, nó cũng có thể che giấu sự khác biệt lớn giữa các quốc gia khác nhau trong nhóm này. Cần lưu ý rằng thuật ngữ này đôi khi gây tranh cãi vì nó ngụ ý một hệ thống phân cấp, trong đó các quốc gia 'phát triển' được coi là tiêu chuẩn.

Prepositions

in of

'In developing countries' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh nơi một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra. Ví dụ: 'Poverty is a significant issue in developing countries.' ('Of developing countries' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm, thuộc tính hoặc số lượng liên quan đến các quốc gia đang phát triển. Ví dụ: 'The population of developing countries is growing rapidly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developing countries
  • poorest poorest developing countries
    (các nước đang phát triển nghèo nhất)
  • least least developed countries (LDCs)
    (các nước kém phát triển nhất (LDCs))
  • emerging emerging developing countries
    (các nước đang phát triển mới nổi)
  • fast-growing fast-growing developing countries
    (các nước đang phát triển có tốc độ tăng trưởng nhanh)
  • many many developing countries
    (nhiều nước đang phát triển)
Verb + developing countries
  • support support developing countries
    (hỗ trợ các nước đang phát triển)
  • aid aid developing countries
    (viện trợ các nước đang phát triển)
  • help help developing countries
    (giúp đỡ các nước đang phát triển)
  • invest in invest in developing countries
    (đầu tư vào các nước đang phát triển)
Noun/Prepositional Phrase + developing countries
  • economies of economies of developing countries
    (nền kinh tế của các nước đang phát triển)
  • growth in growth in developing countries
    (tăng trưởng ở các nước đang phát triển)
  • challenges facing challenges facing developing countries
    (những thách thức mà các nước đang phát triển phải đối mặt)

Idioms

  • Least Developed Countries (LDCs)

    Các nước kém phát triển nhất (một phân loại chính thức của Liên Hợp Quốc cho các quốc gia có mức độ phát triển kinh tế-xã hội thấp nhất)

    "The UN has a special program to assist Least Developed Countries (LDCs) in achieving sustainable development."

    (Liên Hợp Quốc có một chương trình đặc biệt để hỗ trợ các nước kém phát triển nhất (LDCs) đạt được sự phát triển bền vững.)

  • emerging developing countries

    Các nước đang phát triển mới nổi (các quốc gia đang phát triển có nền kinh tế tăng trưởng nhanh và tầm ảnh hưởng ngày càng tăng trên trường quốc tế)

    "Many emerging developing countries are becoming key players in global trade and investment."

    (Nhiều nước đang phát triển mới nổi đang trở thành những nhân tố chủ chốt trong thương mại và đầu tư toàn cầu.)

  • sustainable development in developing countries

    Phát triển bền vững ở các nước đang phát triển (khái niệm về phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các nước đang phát triển)

    "Achieving sustainable development in developing countries is crucial for global environmental protection and social equity."

    (Đạt được sự phát triển bền vững ở các nước đang phát triển là rất quan trọng đối với bảo vệ môi trường toàn cầu và công bằng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developing countries

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia có thu nhập bình quân đầu người thấp hơn so với các nước công nghiệp hóa; đôi khi được gọi là các quốc gia 'thế giới thứ ba'.

"Many international organizations focus on providing aid to developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If developing countries invest in education, their economies grow.
Nếu các quốc gia đang phát triển đầu tư vào giáo dục, nền kinh tế của họ sẽ tăng trưởng.
Phủ định
When developing countries don't have access to clean water, their citizens aren't healthy.
Khi các quốc gia đang phát triển không có nước sạch, công dân của họ không khỏe mạnh.
Nghi vấn
If a country is developing, does it often rely on foreign aid?
Nếu một quốc gia đang phát triển, nó có thường dựa vào viện trợ nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developing countries".

Từ 'Thế giới thứ ba' đến 'Các nước đang phát triển'

Thuật ngữ 'developing countries' mang một hàm ý tích cực và hướng tới tương lai hơn so với các tiền thân của nó như 'Third World' (Thế giới thứ ba) hoặc 'underdeveloped countries'. 'Thế giới thứ ba' từng được dùng để chỉ các quốc gia không liên kết với khối tư bản phương Tây (First World) hay khối cộng sản (Second World) trong thời Chiến tranh Lạnh, nhưng sau đó mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự lạc hậu. 'Developing countries' tập trung vào tiềm năng và quá trình cải thiện.

Tính đa dạng trong 'các nước đang phát triển'

Mặc dù được nhóm lại dưới một thuật ngữ chung, 'các nước đang phát triển' bao gồm một phạm vi rộng lớn các quốc gia với điều kiện kinh tế, xã hội, chính trị và văn hóa cực kỳ đa dạng. Từ các quốc gia kém phát triển nhất (LDCs) đến các nền kinh tế mới nổi (emerging economies) có tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, mỗi quốc gia đều có những thách thức và cơ hội riêng biệt, đòi hỏi các cách tiếp cận phát triển khác nhau.