(Top Banner Ad)
emerging
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

emerging

UK: /ɪˈmɜːdʒɪŋ/ • US: /ɪˈmɜːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mới nổi đang nổi lên đang phát triển tiềm năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Starting to exist, develop, or become known.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu tồn tại, phát triển hoặc được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emerging markets are attracting a lot of investment."

    "Các thị trường mới nổi đang thu hút rất nhiều đầu tư."

  • "Emerging technologies are changing the way we live."

    "Các công nghệ mới nổi đang thay đổi cách chúng ta sống."

  • "The emerging artist quickly gained recognition."

    "Nghệ sĩ mới nổi nhanh chóng được công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge xuất hiện, nổi lên; lộ ra
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên; sự lộ ra
Adjective emergent mới xuất hiện, đang nổi lên; khẩn cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
English
emerge
English
emerging

Nguồn gốc từ 'Emerging'

Từ 'emerging' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'emergere', có nghĩa đen là 'vươn lên' hoặc 'xuất hiện'. Từ này được ghép từ 'e-' (nghĩa là 'từ trong ra', 'ra khỏi') và 'mergere' (nghĩa là 'nhúng, lặn'). Vì vậy, hãy hình dung một thứ gì đó nổi lên *từ* dưới nước hoặc từ bóng tối, bạn sẽ nắm bắt được ý nghĩa cốt lõi của 'emerging': trở nên rõ ràng hoặc được biết đến sau khi bị che giấu hoặc chưa được biết đến.

Usage Note

Tính từ 'emerging' thường được dùng để mô tả những điều mới mẻ, đang trong quá trình hình thành và phát triển, chưa hoàn thiện nhưng có tiềm năng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự tiến bộ và đổi mới. Cần phân biệt với 'immigrant' (nhập cư) và 'urgent' (khẩn cấp).

Prepositions

in from

'Emerging in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà một điều gì đó đang nổi lên. Ví dụ: 'emerging in technology' (nổi lên trong lĩnh vực công nghệ). 'Emerging from' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điều kiện mà một điều gì đó đang xuất hiện. Ví dụ: 'emerging from the crisis' (nổi lên từ cuộc khủng hoảng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + emerging
  • newly newly emerging
    (mới nổi, vừa xuất hiện)
  • rapidly rapidly emerging
    (nổi lên nhanh chóng)
emerging + Noun
  • market emerging market
    (thị trường mới nổi)
  • technology emerging technology
    (công nghệ mới nổi)
  • trend emerging trend
    (xu hướng mới nổi)
  • economy emerging economy
    (nền kinh tế mới nổi)
  • power emerging power
    (cường quốc/thế lực mới nổi)
  • artist emerging artist
    (nghệ sĩ mới nổi)
  • issues emerging issues
    (các vấn đề mới phát sinh)

Idioms

  • emerging victorious

    giành chiến thắng, chiến thắng vẻ vang

    "Despite many challenges, the team emerged victorious."

    (Mặc dù gặp nhiều thử thách, đội vẫn giành chiến thắng vẻ vang.)

  • emerging from the shadows

    thoát khỏi bóng tối, ra ánh sáng (nghĩa bóng)

    "The truth is slowly emerging from the shadows."

    (Sự thật đang dần thoát khỏi bóng tối và ra ánh sáng.)

  • emerging as a leader/power

    nổi lên như một nhà lãnh đạo/cường quốc

    "The country is emerging as a global economic power."

    (Đất nước đó đang nổi lên như một cường quốc kinh tế toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerging

Adjective
Lật mặt

Bắt đầu tồn tại, phát triển hoặc được biết đến.

"The emerging markets are attracting a lot of investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging".

Thị trường mới nổi (Emerging Markets)

Thuật ngữ 'thị trường mới nổi' (emerging markets) thường dùng trong kinh tế học để chỉ các quốc gia đang trên đà phát triển nhanh chóng, có tiềm năng tăng trưởng kinh tế lớn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao. Các thị trường này thu hút nhiều nhà đầu tư quốc tế và là động lực quan trọng của nền kinh tế toàn cầu.

Tài năng mới nổi (Emerging Talent)

Trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học hoặc thể thao, 'tài năng mới nổi' (emerging talent) ám chỉ những cá nhân trẻ hoặc ít được biết đến đang bắt đầu thể hiện tài năng đặc biệt và có khả năng trở thành ngôi sao hoặc chuyên gia trong tương lai. Việc phát hiện và nuôi dưỡng tài năng mới nổi rất quan trọng đối với sự phát triển của các ngành này.