emerging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Starting to exist, develop, or become known.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu tồn tại, phát triển hoặc được biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emerging markets are attracting a lot of investment."
"Các thị trường mới nổi đang thu hút rất nhiều đầu tư."
-
"Emerging technologies are changing the way we live."
"Các công nghệ mới nổi đang thay đổi cách chúng ta sống."
-
"The emerging artist quickly gained recognition."
"Nghệ sĩ mới nổi nhanh chóng được công nhận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'emerging' thường được dùng để mô tả những điều mới mẻ, đang trong quá trình hình thành và phát triển, chưa hoàn thiện nhưng có tiềm năng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự tiến bộ và đổi mới. Cần phân biệt với 'immigrant' (nhập cư) và 'urgent' (khẩn cấp).
Prepositions
'Emerging in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà một điều gì đó đang nổi lên. Ví dụ: 'emerging in technology' (nổi lên trong lĩnh vực công nghệ). 'Emerging from' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điều kiện mà một điều gì đó đang xuất hiện. Ví dụ: 'emerging from the crisis' (nổi lên từ cuộc khủng hoảng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly emerging (mới nổi, vừa xuất hiện)
-
rapidly rapidly emerging (nổi lên nhanh chóng)
-
market emerging market (thị trường mới nổi)
-
technology emerging technology (công nghệ mới nổi)
-
trend emerging trend (xu hướng mới nổi)
-
economy emerging economy (nền kinh tế mới nổi)
-
power emerging power (cường quốc/thế lực mới nổi)
-
artist emerging artist (nghệ sĩ mới nổi)
-
issues emerging issues (các vấn đề mới phát sinh)
Idioms
-
emerging victorious
giành chiến thắng, chiến thắng vẻ vang
"Despite many challenges, the team emerged victorious."
(Mặc dù gặp nhiều thử thách, đội vẫn giành chiến thắng vẻ vang.)
-
emerging from the shadows
thoát khỏi bóng tối, ra ánh sáng (nghĩa bóng)
"The truth is slowly emerging from the shadows."
(Sự thật đang dần thoát khỏi bóng tối và ra ánh sáng.)
-
emerging as a leader/power
nổi lên như một nhà lãnh đạo/cường quốc
"The country is emerging as a global economic power."
(Đất nước đó đang nổi lên như một cường quốc kinh tế toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emerging
AdjectiveBắt đầu tồn tại, phát triển hoặc được biết đến.
"The emerging markets are attracting a lot of investment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging".
