(Top Banner Ad)
developmental disability
C1
Noun Phrase C1 Y học, Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

developmental disability

UK: /dɪˌveləpˈmentəl dɪsəˈbɪləti/ • US: /dɪˌveləpˈmentəl dɪsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tật phát triển chậm phát triển trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of conditions due to an impairment in physical, learning, language, or behavior areas. These conditions begin during the developmental period, may impact day-to-day functioning, and usually last throughout a person’s lifetime.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các tình trạng do suy giảm về thể chất, khả năng học tập, ngôn ngữ hoặc hành vi. Những tình trạng này bắt đầu trong giai đoạn phát triển, có thể ảnh hưởng đến chức năng hàng ngày và thường kéo dài suốt đời của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early intervention is crucial for children with developmental disabilities."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em khuyết tật phát triển."

  • "Many organizations provide support for individuals with developmental disabilities."

    "Nhiều tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những cá nhân bị khuyết tật phát triển."

  • "The Individuals with Disabilities Education Act (IDEA) ensures that children with developmental disabilities receive a free and appropriate public education."

    "Đạo luật Giáo dục dành cho Người khuyết tật (IDEA) đảm bảo rằng trẻ em khuyết tật phát triển được nhận một nền giáo dục công miễn phí và phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, tiến triển
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developing đang phát triển
Verb disable làm cho tàn tật, làm cho mất khả năng
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng không có khả năng
Noun ability khả năng, năng lực
Adjective able có thể, có khả năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicare
Old French
developer
English
develop
Latin
habilitas
Old French
abilite
English
ability

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'developmental disability' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt ở Hoa Kỳ, để mô tả một nhóm các tình trạng bắt đầu trước tuổi trưởng thành và ảnh hưởng đến sự phát triển về thể chất, tinh thần hoặc hành vi. Nó được tạo thành từ 'developmental' (liên quan đến sự phát triển) và 'disability' (sự khuyết tật), thể hiện bản chất của các tình trạng này là làm gián đoạn quá trình phát triển bình thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, giáo dục và chính sách công. Nó nhấn mạnh rằng khuyết tật phát sinh trong quá trình phát triển, thường là trước 18 hoặc 22 tuổi (tùy theo định nghĩa cụ thể). Cần phân biệt với 'acquired disability', khuyết tật mắc phải sau này trong đời do tai nạn hoặc bệnh tật.

Prepositions

with

The preposition 'with' is commonly used to indicate that a person has a developmental disability. For example: 'Children with developmental disabilities require specialized care.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developmental disability
  • severe severe developmental disability
    (khuyết tật phát triển nghiêm trọng)
  • mild mild developmental disability
    (khuyết tật phát triển nhẹ)
  • intellectual intellectual developmental disability
    (khuyết tật phát triển trí tuệ)
  • global global developmental disability
    (khuyết tật phát triển toàn diện)
Verb + developmental disability
  • have have a developmental disability
    (mắc khuyết tật phát triển)
  • diagnose with be diagnosed with a developmental disability
    (được chẩn đoán mắc khuyết tật phát triển)
  • support support individuals with developmental disabilities
    (hỗ trợ những người có khuyết tật phát triển)
Noun + of/for + developmental disability
  • causes causes of developmental disability
    (nguyên nhân của khuyết tật phát triển)
  • services services for developmental disabilities
    (các dịch vụ dành cho người khuyết tật phát triển)
  • diagnosis diagnosis of developmental disability
    (chẩn đoán khuyết tật phát triển)

Idioms

  • early intervention for developmental disabilities

    can thiệp sớm cho trẻ khuyết tật phát triển

    "Early intervention for developmental disabilities can significantly improve outcomes for children."

    (Can thiệp sớm cho trẻ khuyết tật phát triển có thể cải thiện đáng kể kết quả cho trẻ.)

  • person-first language for developmental disabilities

    ngôn ngữ lấy con người làm trung tâm cho người khuyết tật phát triển

    "Using person-first language for developmental disabilities is crucial to show respect."

    (Sử dụng ngôn ngữ lấy con người làm trung tâm cho người khuyết tật phát triển là rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng.)

  • inclusive education for individuals with developmental disabilities

    giáo dục hòa nhập cho người khuyết tật phát triển

    "Many schools now offer inclusive education for individuals with developmental disabilities."

    (Nhiều trường học hiện nay cung cấp giáo dục hòa nhập cho những người khuyết tật phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developmental disability

Noun Phrase
Lật mặt

Một nhóm các tình trạng do suy giảm về thể chất, khả năng học tập, ngôn ngữ hoặc hành vi. Những tình trạng này bắt đầu trong giai đoạn phát triển, có thể ảnh hưởng đến chức năng hàng ngày và thường kéo dài suốt đời của một người.

"Early intervention is crucial for children with developmental disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children with developmental disabilities often learn differently.
Trẻ em khuyết tật phát triển thường học theo những cách khác nhau.
Phủ định
He doesn't always understand instructions because of his developmental disability.
Anh ấy không phải lúc nào cũng hiểu hướng dẫn do khuyết tật phát triển của mình.
Nghi vấn
Do children with developmental disabilities frequently require additional support in school?
Trẻ em khuyết tật phát triển có thường xuyên cần hỗ trợ thêm ở trường không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the child had received early intervention for their developmental disability, they might be attending mainstream school now.
Nếu đứa trẻ được can thiệp sớm cho khuyết tật phát triển của mình, có lẽ giờ chúng đã được học ở trường hòa nhập.
Phủ định
If she hadn't been diagnosed with a developmental disability, she wouldn't be receiving specialized therapy now.
Nếu cô ấy không được chẩn đoán mắc chứng khuyết tật phát triển, có lẽ giờ cô ấy đã không phải trải qua liệu pháp chuyên biệt.
Nghi vấn
If they had provided more resources for people with disabilities, would more individuals be employed now?
Nếu họ đã cung cấp nhiều nguồn lực hơn cho người khuyết tật, liệu giờ đây có nhiều cá nhân có việc làm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developmental disability".

Ngôn ngữ lấy con người làm trung tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và xã hội, việc sử dụng 'ngôn ngữ lấy con người làm trung tâm' (person-first language) là rất quan trọng. Thay vì nói 'a disabled person' (người khuyết tật), người ta sẽ nói 'a person with a disability' (người có khuyết tật). Điều này nhấn mạnh rằng người đó là một cá nhân trước khi bị xác định bởi tình trạng khuyết tật của họ, thúc đẩy sự tôn trọng và nhân phẩm.

Sự chuyển đổi từ cô lập sang hòa nhập

Trong lịch sử, những người có khuyết tật phát triển thường bị cô lập trong các tổ chức hoặc viện dưỡng lão. Tuy nhiên, từ giữa thế kỷ 20, đã có một phong trào mạnh mẽ hướng tới hòa nhập cộng đồng. Các chính sách và dịch vụ hiện nay tập trung vào việc hỗ trợ những người này sống độc lập, tham gia vào xã hội và tiếp cận giáo dục cũng như việc làm như những thành viên bình đẳng trong cộng đồng.