(Top Banner Ad)
advanced development
C1
Danh từ C1 Công nghệ, Khoa học, Kinh doanh

advanced development

UK: /ədˈvɑːnst dɪˈveləpmənt/ • US: /ədˈvænst dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển nâng cao phát triển tiên tiến giai đoạn phát triển cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stage of progress or growth that is beyond the initial or basic level; often relating to research and innovation.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn tiến bộ hoặc phát triển vượt qua mức ban đầu hoặc cơ bản; thường liên quan đến nghiên cứu và đổi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in advanced development of artificial intelligence."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào quá trình phát triển nâng cao trí tuệ nhân tạo."

  • "Our team is responsible for the advanced development of the new software."

    "Đội ngũ của chúng tôi chịu trách nhiệm cho quá trình phát triển nâng cao của phần mềm mới."

  • "The project requires advanced development skills in data science."

    "Dự án đòi hỏi kỹ năng phát triển nâng cao trong khoa học dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến triển
Verb develop phát triển
Noun developer nhà phát triển, người lập trình
Adjective developmental thuộc về quá trình phát triển
Adjective underdeveloped kém phát triển

Synonyms

sophisticated development (phát triển tinh vi)cutting-edge development (phát triển tiên tiến)

Antonyms

basic development (phát triển cơ bản)rudimentary development (phát triển sơ khai)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante
Old French
avancer
Old French
desveloper
English
advanced development

Gốc rễ của sự tiến bộ

Cụm từ này được kết hợp từ 'advance' (nguồn gốc từ tiếng Latin 'abante' - nghĩa là từ phía trước) và 'development' (nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper' - nghĩa là tháo bỏ lớp bọc bên ngoài). Về mặt hình ảnh, nó gợi tả quá trình vừa tiến về phía trước vừa hé mở, bộc lộ những tiềm năng hoặc công nghệ mới nhất.

Sự tiến hóa trong ngôn ngữ kỹ thuật

Trong thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong quân sự và công nghiệp để chỉ giai đoạn nằm giữa nghiên cứu cơ bản và sản xuất thực tế, nơi các ý tưởng sơ khai được hiện thực hóa thành các mô hình chức năng cao cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án, công nghệ, hoặc kỹ năng đang ở giai đoạn phát triển cao, đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên sâu. Nó nhấn mạnh tính phức tạp và tiên tiến của quá trình phát triển.

Prepositions

in of

`in advanced development`: Diễn tả trạng thái đang trong quá trình phát triển nâng cao. `of advanced development`: Diễn tả bản chất hoặc đặc điểm của cái gì đó là phát triển nâng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advanced development
  • Technological technological advanced development
    (sự phát triển công nghệ tiên tiến)
  • Rapid rapid advanced development
    (sự phát triển chuyên sâu nhanh chóng)
  • Further further advanced development
    (sự phát triển chuyên sâu hơn nữa)
Verb + advanced development
  • Promote promote advanced development
    (thúc đẩy sự phát triển cấp cao)
  • Require require advanced development
    (đòi hỏi sự phát triển chuyên sâu)
  • Achieve achieve advanced development
    (đạt được mức độ phát triển tiên tiến)
Noun + advanced development
  • Stage an advanced development stage
    (một giai đoạn phát triển nâng cao)
  • Research research and advanced development
    (nghiên cứu và phát triển chuyên sâu)

Idioms

  • In an advanced stage of development

    Ở giai đoạn phát triển hoàn thiện hoặc chuyên sâu

    "The new vaccine is currently in an advanced stage of development."

    (Loại vắc-xin mới hiện đang ở giai đoạn phát triển chuyên sâu.)

  • State of the art

    Đạt đến mức độ phát triển tiên tiến nhất hiện nay (thường dùng thay thế)

    "This laboratory focuses on state-of-the-art advanced development in AI."

    (Phòng thí nghiệm này tập trung vào sự phát triển AI tiên tiến nhất hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced development

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn tiến bộ hoặc phát triển vượt qua mức ban đầu hoặc cơ bản; thường liên quan đến nghiên cứu và đổi mới.

"The company is investing heavily in advanced development of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company had invested heavily in advanced development the previous year.
Cô ấy nói rằng công ty đã đầu tư rất nhiều vào phát triển tiên tiến vào năm trước.
Phủ định
He told me that they did not develop advanced solutions for that particular problem.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không phát triển các giải pháp tiên tiến cho vấn đề cụ thể đó.
Nghi vấn
The manager asked if they had been developing advanced technology for the project.
Người quản lý hỏi liệu họ có đang phát triển công nghệ tiên tiến cho dự án hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced development".

Văn hóa R&D tại Thung lũng Silicon

Tại các trung tâm công nghệ như Silicon Valley, 'advanced development' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là một triết lý. Nó đại diện cho việc không ngừng phá vỡ các giới hạn cũ để tạo ra những sản phẩm mang tính đột phá cho tương lai.

Chỉ số phát triển của Liên Hợp Quốc

Khái niệm phát triển nâng cao thường được thảo luận trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển (developing nations) cố gắng đạt tới vị thế 'developed' (đã phát triển), thể hiện khát vọng về kinh tế và công bằng xã hội toàn cầu.