(Top Banner Ad)
accelerated development
C1
Danh từ C1 Phát triển, Kinh tế, Giáo dục, Công nghệ

accelerated development

UK: /əkˈsɛləˌreɪtɪd dɪˈveləpmənt/ • US: /əkˈseləˌreɪtɪd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển nhanh chóng tăng tốc phát triển phát triển vượt bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of growth or advancement that is faster than normal.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tăng trưởng hoặc tiến bộ diễn ra nhanh hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced accelerated development after implementing economic reforms."

    "Đất nước đã trải qua sự phát triển nhanh chóng sau khi thực hiện các cải cách kinh tế."

  • "The accelerated development of AI has transformed many industries."

    "Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đã biến đổi nhiều ngành công nghiệp."

  • "The government is investing in accelerated development programs for rural areas."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình phát triển nhanh cho khu vực nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate tăng tốc, thúc đẩy
Noun acceleration sự tăng tốc, gia tốc
Noun accelerator chân ga (xe), máy gia tốc
Verb develop phát triển
Noun development sự phát triển
Noun developer nhà phát triển
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: developing country - nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển (ví dụ: developed country - nước đã phát triển)

Synonyms

rapid development (phát triển nhanh chóng)fast-track development (phát triển theo lộ trình nhanh)

Antonyms

slow development (phát triển chậm)stagnant development (phát triển trì trệ)

Related Words

Subject Area

Phát triển, Kinh tế, Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accelerare ('to hasten') + disveloper ('to unwrap')
Old French
developer ('to unfold')
English
accelerated development

Nguồn gốc của 'Accelerate': Nhanh như Chớp

Từ 'accelerate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accelerare', kết hợp từ 'ad-' (hướng tới) và 'celer' (nhanh). 'Celer' cũng là gốc của từ 'celerity' (sự mau lẹ). Thậm chí, đội cận vệ tinh nhuệ và nhanh nhẹn của các vị vua La Mã cổ đại cũng được gọi là 'Celeres'. Vì vậy, khi nói 'accelerate', hãy tưởng tượng đến tốc độ của một người lính La Mã đang lao về phía trước.

Nguồn gốc của 'Development': Mở ra một tiềm năng

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'developer', có nghĩa là 'mở ra, ξετυλίγω'. Hãy hình dung việc mở một món quà được gói kỹ, hoặc một nụ hoa đang từ từ bung nở. 'Development' không chỉ là sự lớn lên, mà còn là quá trình bộc lộ, khám phá những tiềm năng vốn có bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển kinh tế, giáo dục, công nghệ, hoặc sự phát triển cá nhân. Nhấn mạnh sự tiến bộ nhanh chóng và hiệu quả hơn so với tiến độ thông thường. So với 'rapid development', 'accelerated development' có xu hướng nhấn mạnh vào việc sử dụng các phương pháp hoặc chương trình đặc biệt để đạt được sự phát triển nhanh hơn.

Prepositions

in of

in accelerated development: nhấn mạnh môi trường hoặc lĩnh vực mà sự phát triển nhanh chóng diễn ra (ví dụ: in accelerated development programs). of accelerated development: nhấn mạnh bản chất hoặc quá trình phát triển nhanh chóng (ví dụ: the benefits of accelerated development).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + accelerated development
  • promote accelerated development
    (thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng)
  • drive accelerated development
    (dẫn dắt/tạo động lực cho sự phát triển nhanh chóng)
  • foster accelerated development
    (nuôi dưỡng sự phát triển nhanh chóng)
  • undergo accelerated development
    (trải qua quá trình phát triển nhanh chóng)
Tính từ + accelerated development
  • sustainable accelerated development
    (sự phát triển nhanh chóng và bền vững)
  • technology-driven accelerated development
    (sự phát triển nhanh chóng nhờ công nghệ)
  • market-led accelerated development
    (sự phát triển nhanh chóng do thị trường dẫn dắt)

Idioms

  • on an accelerated development track

    đang trong lộ trình phát triển cấp tốc, thường áp dụng cho sự nghiệp hoặc một dự án được ưu tiên.

    "The promising new manager was put on an accelerated development track for a senior leadership position."

    (Người quản lý mới đầy triển vọng đã được đưa vào lộ trình phát triển cấp tốc cho vị trí lãnh đạo cấp cao.)

  • the engine of accelerated development

    động lực chính của sự phát triển nhanh chóng; yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự tăng trưởng.

    "Innovation is considered the engine of accelerated development in the tech industry."

    (Sự đổi mới được coi là động lực chính của sự phát triển nhanh chóng trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accelerated development

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình tăng trưởng hoặc tiến bộ diễn ra nhanh hơn bình thường.

"The country experienced accelerated development after implementing economic reforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerated development".

Văn hóa 'Move Fast and Break Things' của Thung lũng Silicon

Đây là một phương châm nổi tiếng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của Facebook, thể hiện văn hóa tôn sùng 'sự phát triển nhanh chóng'. Nó khuyến khích các công ty công nghệ ưu tiên tốc độ ra mắt sản phẩm và tăng trưởng người dùng hơn là sự hoàn hảo. Triết lý này chấp nhận rủi ro và sai sót như một phần tất yếu để đổi mới và dẫn đầu thị trường.

Sự trỗi dậy của 'Bốn con hổ châu Á'

Thuật ngữ này chỉ sự phát triển kinh tế thần kỳ của Hồng Kông, Singapore, Hàn Quốc và Đài Loan từ những năm 1960 đến 1990. Các nền kinh tế này đã trải qua một giai đoạn công nghiệp hóa và tăng trưởng cực kỳ nhanh chóng, trở thành hình mẫu toàn cầu về 'accelerated development' ở cấp độ quốc gia.