(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ developmental stage
C1

developmental stage

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn phát triển thời kỳ phát triển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Developmental stage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một giai đoạn riêng biệt trong sự phát triển của một sinh vật hoặc cá nhân, được đặc trưng bởi những thay đổi hoặc cột mốc cụ thể.

Definition (English Meaning)

A distinct period in the development of an organism or individual, characterized by specific changes or milestones.

Ví dụ Thực tế với 'Developmental stage'

  • "Each developmental stage presents unique challenges and opportunities for growth."

    "Mỗi giai đoạn phát triển mang đến những thách thức và cơ hội phát triển độc đáo."

  • "Understanding a child's current developmental stage is crucial for effective parenting."

    "Hiểu được giai đoạn phát triển hiện tại của một đứa trẻ là rất quan trọng để nuôi dạy con cái hiệu quả."

  • "During this developmental stage, teenagers often struggle with identity formation."

    "Trong giai đoạn phát triển này, thanh thiếu niên thường phải vật lộn với việc hình thành bản sắc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Developmental stage'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stage of development(giai đoạn phát triển)
phase of development(pha phát triển)
developmental period(thời kỳ phát triển)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cognitive development(phát triển nhận thức)
psychosocial development(phát triển tâm lý xã hội)
motor development(phát triển vận động)

Ghi chú Cách dùng 'Developmental stage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học trẻ em, giáo dục và sinh học để mô tả các giai đoạn phát triển khác nhau mà một cá nhân hoặc sinh vật trải qua. Nó nhấn mạnh sự tuần tự và tính chất đặc trưng của mỗi giai đoạn. Ví dụ, trong tâm lý học Piaget, có các giai đoạn phát triển nhận thức cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* **in:** 'The child is in the early developmental stage.' (Đứa trẻ đang ở giai đoạn phát triển ban đầu.)
* **of:** 'This is a typical characteristic of this developmental stage.' (Đây là một đặc điểm điển hình của giai đoạn phát triển này.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Developmental stage'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that this developmental stage is crucial for building social skills.
Họ tin rằng giai đoạn phát triển này rất quan trọng để xây dựng các kỹ năng xã hội.
Phủ định
It is not clear whether everyone goes through the same developmental stages at the same rate.
Không rõ liệu mọi người có trải qua các giai đoạn phát triển giống nhau với cùng một tốc độ hay không.
Nghi vấn
Which developmental stage are most children expected to reach by the age of five?
Trẻ em được kỳ vọng đạt đến giai đoạn phát triển nào vào năm năm tuổi?
(Vị trí vocab_tab4_inline)