(Top Banner Ad)
developmental stage
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục học, Sinh học

developmental stage

UK: /dɪˌveləpˈmentəl steɪdʒ/ • US: /dɪˌveləpˈmentəl steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn phát triển thời kỳ phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct period in the development of an organism or individual, characterized by specific changes or milestones.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn riêng biệt trong sự phát triển của một sinh vật hoặc cá nhân, được đặc trưng bởi những thay đổi hoặc cột mốc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each developmental stage presents unique challenges and opportunities for growth."

    "Mỗi giai đoạn phát triển mang đến những thách thức và cơ hội phát triển độc đáo."

  • "Understanding a child's current developmental stage is crucial for effective parenting."

    "Hiểu được giai đoạn phát triển hiện tại của một đứa trẻ là rất quan trọng để nuôi dạy con cái hiệu quả."

  • "During this developmental stage, teenagers often struggle with identity formation."

    "Trong giai đoạn phát triển này, thanh thiếu niên thường phải vật lộn với việc hình thành bản sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, lớn lên, trau dồi
Noun development Sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển, mang tính phát triển
Noun stage Giai đoạn, chặng đường, sân khấu

Synonyms

stage of development (giai đoạn phát triển)phase of development (pha phát triển)developmental period (thời kỳ phát triển)

Related Words

cognitive development (phát triển nhận thức)psychosocial development (phát triển tâm lý xã hội)motor development (phát triển vận động)

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desvoloper (to unwrap, develop)
Old French
estage (position, stage)
English (17th C.)
development
English (Academic)
developmental stage

Nguồn gốc của 'Giai đoạn Phát triển'

Cụm từ này kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Development' (sự phát triển) xuất phát từ tiếng Pháp cổ, mang nghĩa đen là 'mở ra, không bị cuộn lại', hàm ý một quá trình mở lộ. Còn 'stage' (giai đoạn) có nghĩa là một vị trí cố định hoặc một tầng nhà. Khi kết hợp lại, 'developmental stage' mô tả một mốc cố định, có thể quan sát được trong quá trình tiến triển liên tục của sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học trẻ em, giáo dục và sinh học để mô tả các giai đoạn phát triển khác nhau mà một cá nhân hoặc sinh vật trải qua. Nó nhấn mạnh sự tuần tự và tính chất đặc trưng của mỗi giai đoạn. Ví dụ, trong tâm lý học Piaget, có các giai đoạn phát triển nhận thức cụ thể.

Prepositions

in of

* **in:** 'The child is in the early developmental stage.' (Đứa trẻ đang ở giai đoạn phát triển ban đầu.)
* **of:** 'This is a typical characteristic of this developmental stage.' (Đây là một đặc điểm điển hình của giai đoạn phát triển này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developmental stage
  • early early developmental stage
    (Giai đoạn phát triển ban đầu/sớm)
  • critical critical developmental stage
    (Giai đoạn phát triển then chốt/quan trọng)
  • cognitive cognitive developmental stage
    (Giai đoạn phát triển nhận thức)
Verb + developmental stage
  • reach reach a developmental stage
    (Đạt đến một giai đoạn phát triển (đạt mốc))
  • pass through pass through a developmental stage
    (Trải qua một giai đoạn phát triển)
  • skip skip a developmental stage
    (Bỏ qua một giai đoạn phát triển)

Idioms

  • Key developmental stages

    Các giai đoạn phát triển chủ chốt

    "Identifying key developmental stages helps doctors monitor a child's health."

    (Việc xác định các giai đoạn phát triển chủ chốt giúp bác sĩ theo dõi sức khỏe của trẻ.)

  • Stage theory of development

    Học thuyết giai đoạn phát triển

    "Piaget’s stage theory of development is foundational to early childhood education."

    (Học thuyết giai đoạn phát triển của Piaget là nền tảng cho giáo dục mầm non.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developmental stage

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn riêng biệt trong sự phát triển của một sinh vật hoặc cá nhân, được đặc trưng bởi những thay đổi hoặc cột mốc cụ thể.

"Each developmental stage presents unique challenges and opportunities for growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that this developmental stage is crucial for building social skills.
Họ tin rằng giai đoạn phát triển này rất quan trọng để xây dựng các kỹ năng xã hội.
Phủ định
It is not clear whether everyone goes through the same developmental stages at the same rate.
Không rõ liệu mọi người có trải qua các giai đoạn phát triển giống nhau với cùng một tốc độ hay không.
Nghi vấn
Which developmental stage are most children expected to reach by the age of five?
Trẻ em được kỳ vọng đạt đến giai đoạn phát triển nào vào năm năm tuổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developmental stage".

Lý thuyết 4 Giai đoạn của Piaget

Trong văn hóa học thuật phương Tây, khái niệm 'developmental stage' gắn liền nhất với nhà tâm lý học Jean Piaget. Ông chia sự phát triển nhận thức của trẻ em thành bốn giai đoạn chính (ví dụ: Giai đoạn Cảm giác - Vận động, Giai đoạn Thao tác cụ thể). Đây là khuôn khổ phổ biến để các nhà giáo dục đánh giá sự sẵn sàng học tập của trẻ.

Giai đoạn 'Trưởng thành mới nổi'

Gần đây, xã hội học phương Tây đã công nhận một 'developmental stage' mới: 'Emerging Adulthood' (Trưởng thành mới nổi), kéo dài từ 18 đến 29 tuổi. Đây là giai đoạn chuyển tiếp dài hơn, nơi người trẻ trì hoãn việc ổn định cuộc sống để khám phá danh tính, nghề nghiệp và thế giới quan cá nhân.