(Top Banner Ad)
transfer of power
C1
Noun C1 Chính trị, Lịch sử

transfer of power

UK: /trænsˈfɜːr əv ˈpaʊər/ • US: /ˈtrænsfər əv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển giao quyền lực bàn giao quyền lực sự chuyển giao quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of transferring authority, control, or responsibility from one person or group to another.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình chuyển giao quyền lực, quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm từ một người hoặc một nhóm sang người hoặc nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peaceful transfer of power is essential for a stable democracy."

    "Việc chuyển giao quyền lực một cách hòa bình là điều cần thiết cho một nền dân chủ ổn định."

  • "The transfer of power was completed without any violence."

    "Việc chuyển giao quyền lực đã được hoàn thành mà không có bất kỳ bạo lực nào."

  • "The military oversaw the transfer of power to the civilian government."

    "Quân đội đã giám sát việc chuyển giao quyền lực cho chính phủ dân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfer chuyển giao, dời, di chuyển
Noun transfer sự chuyển giao, sự di chuyển, vật được chuyển giao
Adjective transferable có thể chuyển giao, có thể di chuyển
Noun transferee người nhận chuyển giao
Noun transferor người chuyển giao
Noun power quyền lực, sức mạnh, năng lượng
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Verb empower trao quyền, ban quyền
Noun empowerment sự trao quyền
Noun succession sự kế vị, sự kế nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Nguồn gốc của 'transfer of power'

'Transfer of power' là một cụm từ ghép, không phải một từ đơn có dòng thời gian etymology riêng biệt. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: 'transfer' và 'power'. 'Transfer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transferre', nghĩa là 'mang đi, chuyển qua', kết hợp từ 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'ferre' (mang, chở). 'Power' bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục 'potere', có nghĩa là 'có khả năng, có sức mạnh', qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả hành động 'chuyển giao khả năng, quyền hạn hoặc thẩm quyền' từ một cá nhân hay nhóm này sang một cá nhân hay nhóm khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc kinh doanh để mô tả sự chuyển giao quyền lực một cách chính thức và có trật tự. Nó nhấn mạnh sự chuyển giao có tính chất toàn diện và được công nhận.

Prepositions

of to

‘Of’ chỉ ra cái gì đang được chuyển giao (quyền lực). Ví dụ: ‘transfer of power’. ‘To’ chỉ ra ai nhận quyền lực. Ví dụ: ‘The power was transferred to the new leader.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transfer of power
  • smooth smooth transfer of power
    (sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ)
  • peaceful peaceful transfer of power
    (sự chuyển giao quyền lực hòa bình)
  • orderly orderly transfer of power
    (sự chuyển giao quyền lực có trật tự)
  • democratic democratic transfer of power
    (sự chuyển giao quyền lực dân chủ)
  • constitutional constitutional transfer of power
    (sự chuyển giao quyền lực hợp hiến)
  • violent violent transfer of power
    (sự chuyển giao quyền lực bạo lực)
Verb + transfer of power
  • ensure ensure a transfer of power
    (đảm bảo sự chuyển giao quyền lực)
  • oversee oversee the transfer of power
    (giám sát sự chuyển giao quyền lực)
  • facilitate facilitate a transfer of power
    (tạo điều kiện cho sự chuyển giao quyền lực)
  • manage manage the transfer of power
    (quản lý sự chuyển giao quyền lực)
  • witness witness a transfer of power
    (chứng kiến sự chuyển giao quyền lực)
Transfer of power + Prepositional phrase/Noun
  • process of the process of transfer of power
    (quá trình chuyển giao quyền lực)
  • moment of the moment of transfer of power
    (thời điểm chuyển giao quyền lực)
  • from ... to ... transfer of power from the outgoing administration to the new one
    (sự chuyển giao quyền lực từ chính quyền mãn nhiệm sang chính quyền mới)

Idioms

  • peaceful transfer of power

    sự chuyển giao quyền lực hòa bình (không có bạo lực hay xung đột)

    "A peaceful transfer of power is a hallmark of a stable democracy."

    (Sự chuyển giao quyền lực hòa bình là một đặc điểm của một nền dân chủ ổn định.)

  • smooth transfer of power

    sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ (không gặp trở ngại hay gián đoạn)

    "The government worked hard to ensure a smooth transfer of power after the election."

    (Chính phủ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ sau cuộc bầu cử.)

  • constitutional transfer of power

    sự chuyển giao quyền lực hợp hiến (theo đúng quy định của hiến pháp)

    "The country prides itself on its history of constitutional transfers of power."

    (Đất nước tự hào về lịch sử các cuộc chuyển giao quyền lực hợp hiến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transfer of power

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình chuyển giao quyền lực, quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm từ một người hoặc một nhóm sang người hoặc nhóm khác.

"The peaceful transfer of power is essential for a stable democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main goal of the negotiation is to ensure a peaceful transfer of power.
Mục tiêu chính của cuộc đàm phán là đảm bảo một cuộc chuyển giao quyền lực hòa bình.
Phủ định
It is important not to disrupt the transfer of power during the transition period.
Điều quan trọng là không làm gián đoạn quá trình chuyển giao quyền lực trong giai đoạn chuyển tiếp.
Nghi vấn
Why is it crucial to have a transparent transfer of power?
Tại sao việc chuyển giao quyền lực minh bạch lại rất quan trọng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peaceful transfer of power is what everyone hopes for.
Sự chuyển giao quyền lực hòa bình là điều mà mọi người hy vọng.
Phủ định
There wasn't a smooth transfer of power; they caused many problems.
Đã không có một cuộc chuyển giao quyền lực suôn sẻ; họ đã gây ra nhiều vấn đề.
Nghi vấn
Will the transfer of power be completed without incident?
Liệu việc chuyển giao quyền lực có được hoàn thành mà không có sự cố nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfer of power".

Nền tảng của Dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'chuyển giao quyền lực hòa bình' là một trụ cột cơ bản của hệ thống chính trị. Nó biểu thị sự tôn trọng Hiến pháp, luật pháp, và ý chí của người dân thông qua các cuộc bầu cử. Việc chuyển giao quyền lực diễn ra một cách có trật tự, không bạo lực, ngay cả khi có sự bất đồng về chính sách hoặc kết quả bầu cử, được coi là dấu hiệu của một xã hội trưởng thành và ổn định.

Nghi lễ Nhậm chức

Tại Hoa Kỳ, nghi lễ nhậm chức Tổng thống (Presidential Inauguration) là một ví dụ nổi bật về sự chuyển giao quyền lực. Đây là một sự kiện mang tính biểu tượng cao, nơi Tổng thống đắc cử chính thức tuyên thệ nhậm chức, tiếp quản quyền lực từ Tổng thống tiền nhiệm một cách công khai và trang trọng. Nghi lễ này củng cố niềm tin vào tính liên tục của chính phủ và cam kết của quốc gia đối với các giá trị dân chủ.