(Top Banner Ad)
devout
B2
adjective B2 Tôn giáo, Đạo đức

devout

UK: /dɪˈvaʊt/ • US: /dɪˈvaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sùng đạo thành kính ngoan đạo tín đồ mộ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing deep religious feeling or commitment.

Vietnamese Meaning

Sùng đạo, thành kính, hết lòng tin tưởng và tuân theo các giáo lý tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a devout Christian and attends church every Sunday."

    "Cô ấy là một người Cơ đốc sùng đạo và đi nhà thờ mỗi Chủ nhật."

  • "The devout Muslims fast during Ramadan."

    "Những người Hồi giáo sùng đạo nhịn ăn trong tháng Ramadan."

  • "He was a devout follower of the guru."

    "Anh ấy là một tín đồ sùng đạo của vị đạo sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun devotion sự sùng đạo, sự tận tâm, sự cống hiến
Adverb devoutly một cách sùng đạo, một cách tận tâm
Verb devote cống hiến, dành trọn, tận tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devotus
Old French
devot
Middle English
devout
English
devout

Nguồn gốc của sự tận hiến

Từ 'devout' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'devotus', là quá khứ phân từ của động từ 'devovere' (thề nguyện, cống hiến). Nó mô tả một người đã cam kết hoàn toàn cho một mục đích, thường là về tôn giáo. Qua tiếng Pháp cổ 'devot', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa về lòng thành kính và sự tận tâm sâu sắc.

Usage Note

Từ "devout" mang ý nghĩa về lòng thành kính, sự tận tâm với tôn giáo hoặc một niềm tin nào đó. Nó thường được dùng để miêu tả người có đức tin mạnh mẽ và thể hiện nó qua hành động, lời nói và lối sống. Khác với "religious" (tôn giáo), "devout" nhấn mạnh hơn vào sự chân thành và sâu sắc của đức tin. Ví dụ, một người có thể là "religious" vì họ đi nhà thờ mỗi tuần, nhưng họ chỉ "devout" nếu họ thực sự sống theo những gì tôn giáo của họ dạy.

Prepositions

in to

"Devout in" thường được sử dụng để chỉ sự thành kính, sùng đạo trong một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'She is devout in her prayers.' (Cô ấy thành kính trong những lời cầu nguyện của mình). "Devout to" thường được sử dụng để thể hiện sự tận tâm, trung thành với một tôn giáo, một người hoặc một lý tưởng. Ví dụ: 'He is devout to his faith.' (Anh ấy trung thành với đức tin của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (devout modifies noun)
  • Catholic a devout Catholic
    (một tín đồ Công giáo sùng đạo)
  • Muslim a devout Muslim
    (một tín đồ Hồi giáo sùng đạo)
  • Christian a devout Christian
    (một tín đồ Thiên Chúa giáo sùng đạo)
  • believer a devout believer
    (một người tin tưởng sùng đạo)
  • follower a devout follower
    (một tín đồ/người theo dõi trung thành (sùng đạo))
  • worshipper a devout worshipper
    (một người thờ phụng sùng đạo)
Adverb + devout
  • deeply deeply devout
    (cực kỳ sùng đạo, rất thành kính)
  • fervently fervently devout
    (sùng đạo một cách nhiệt thành)
  • piously piously devout
    (sùng đạo một cách mộ đạo)

Idioms

  • a devout wish

    một ước nguyện chân thành/sâu sắc

    "It was his devout wish that all his children would be happy."

    (Đó là ước nguyện chân thành của anh ấy rằng tất cả các con anh ấy sẽ hạnh phúc.)

  • remain devout

    duy trì lòng sùng đạo/thành kính

    "Despite facing many challenges, she remained devout."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững lòng sùng đạo.)

  • devoutly religious

    cực kỳ/sâu sắc sùng đạo

    "They are a devoutly religious family."

    (Họ là một gia đình cực kỳ sùng đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devout

adjective
Lật mặt

Sùng đạo, thành kính, hết lòng tin tưởng và tuân theo các giáo lý tôn giáo.

"She is a devout Christian and attends church every Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is devoutly religious is evident in her daily life.
Việc cô ấy sùng đạo một cách thành kính được thể hiện rõ trong cuộc sống hàng ngày của cô ấy.
Phủ định
It is not true that he is a devout follower of any particular guru.
Không đúng sự thật rằng anh ấy là một tín đồ sùng đạo của bất kỳ bậc thầy cụ thể nào.
Nghi vấn
Whether the community remains devout despite the challenges is a question on everyone's minds.
Liệu cộng đồng có duy trì sự sùng đạo bất chấp những thách thức hay không là một câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She devoutly attends church every Sunday.
Cô ấy thành kính đi lễ nhà thờ mỗi chủ nhật.
Phủ định
He doesn't devoutly follow all religious customs.
Anh ấy không thành kính tuân theo tất cả các phong tục tôn giáo.
Nghi vấn
Do they devoutly believe in the power of prayer?
Họ có thành kính tin vào sức mạnh của cầu nguyện không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be devout is to dedicate oneself to their beliefs.
Sùng đạo là cống hiến bản thân cho tín ngưỡng của họ.
Phủ định
It is important not to devoutly follow any belief without questioning it.
Điều quan trọng là không nên sùng đạo một cách mù quáng theo bất kỳ niềm tin nào mà không nghi ngờ nó.
Nghi vấn
Is it necessary to be devout to be considered a good person?
Có cần thiết phải sùng đạo để được coi là một người tốt không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a devout Christian.
Cô ấy là một người theo đạo Cơ đốc sùng đạo.
Phủ định
He wasn't devout enough to abstain from all worldly pleasures.
Anh ấy không đủ sùng đạo để kiêng tất cả những thú vui trần tục.
Nghi vấn
Are they devoutly religious?
Họ có sùng đạo không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were more devout, she would spend more time in prayer.
Nếu cô ấy sùng đạo hơn, cô ấy sẽ dành nhiều thời gian hơn để cầu nguyện.
Phủ định
If he weren't so devout, he wouldn't feel so guilty about missing church.
Nếu anh ấy không quá sùng đạo, anh ấy sẽ không cảm thấy tội lỗi khi bỏ lỡ buổi lễ nhà thờ.
Nghi vấn
Would they be so respected in the community if they weren't devoutly religious?
Liệu họ có được tôn trọng trong cộng đồng như vậy nếu họ không sùng đạo?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, she will have devoutly followed all religious practices.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ đã thành tâm tuân theo mọi thực hành tôn giáo.
Phủ định
He won't have become a devout follower even after years of attending the temple.
Anh ấy sẽ không trở thành một tín đồ sùng đạo ngay cả sau nhiều năm đi chùa.
Nghi vấn
Will they have lived a devout life by the time they reach old age?
Liệu họ sẽ đã sống một cuộc đời sùng đạo vào thời điểm họ đạt đến tuổi già?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had devoutly prayed every night before the miracle happened.
Cô ấy đã thành tâm cầu nguyện mỗi đêm trước khi phép màu xảy ra.
Phủ định
They had not been as devout as they claimed before the crisis struck.
Họ đã không sùng đạo như họ tuyên bố trước khi cuộc khủng hoảng ập đến.
Nghi vấn
Had he been a devout believer before he converted to Buddhism?
Anh ấy đã từng là một tín đồ sùng đạo trước khi chuyển sang đạo Phật phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a devout Catholic in her youth.
Cô ấy là một người Công giáo ngoan đạo thời trẻ.
Phủ định
He didn't practice his religion devoutly when he was at university.
Anh ấy không thực hành tôn giáo một cách thành kính khi còn học đại học.
Nghi vấn
Did they remain devout after experiencing hardship?
Họ có còn ngoan đạo sau khi trải qua gian khổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devout".

Sự sùng đạo trong đời sống phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'devout' thường gắn liền với sự thực hành tôn giáo nghiêm túc và chân thành. Nó không chỉ là việc tham gia các nghi lễ, mà còn là sống theo các nguyên tắc và giá trị của đức tin đó một cách tận tâm trong cuộc sống hàng ngày.

Ý nghĩa mở rộng: sự tận tâm

Mặc dù chủ yếu dùng cho tôn giáo, từ 'devout' cũng có thể được dùng để mô tả sự tận tâm sâu sắc và chân thành đối với một mục đích, lý tưởng, hoặc thậm chí là một sở thích. Ví dụ, 'a devout fan' (một người hâm mộ cuồng nhiệt) ám chỉ sự tận hiến mạnh mẽ không kém gì lòng sùng đạo.