(Top Banner Ad)
irreligious
B2
adjective B2 Tôn giáo, Xã hội

irreligious

UK: /ˌɪrɪˈlɪdʒəs/ • US: /ˌɪrɪˈlɪdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

vô tôn giáo không sùng đạo không tin vào tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indifferent or hostile to religion or religious sentiment; not religious.

Vietnamese Meaning

Không tôn giáo, thờ ơ hoặc thù địch với tôn giáo hoặc tình cảm tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was raised in an irreligious household and never developed any spiritual beliefs."

    "Anh ấy lớn lên trong một gia đình không theo tôn giáo và không bao giờ phát triển bất kỳ niềm tin tâm linh nào."

  • "The book criticizes the irreligious attitudes of modern society."

    "Cuốn sách chỉ trích thái độ vô tôn giáo của xã hội hiện đại."

  • "Many people consider him irreligious because he openly mocks religious figures."

    "Nhiều người coi anh ta là không tôn giáo vì anh ta công khai chế giễu các nhân vật tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irreligiousness Sự vô tôn giáo, sự không tin vào tôn giáo.
Adjective religious Thuộc về tôn giáo, sùng đạo.
Adverb irreligiously Một cách vô tôn giáo, không sùng đạo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irreligiosus
English
irreligious

Nguồn Gốc của 'Irreligious'

Từ 'irreligious' xuất phát từ tiếng Latin 'irreligiosus', có nghĩa là 'không tôn giáo' hoặc 'thiếu lòng tin'. Nó được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'ir-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'religiosus' (có nghĩa là 'tôn giáo'). Từ này phản ánh một thái độ hoặc hành vi không tuân theo các nguyên tắc hoặc thực hành của một tôn giáo cụ thể. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng để mô tả những người không tham gia vào các hoạt động tôn giáo chính thống hoặc những người có quan điểm khác biệt về tôn giáo.

Usage Note

Từ 'irreligious' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'non-religious'. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu tôn giáo mà còn có thể bao hàm sự chống đối hoặc coi thường tôn giáo. Khác với 'secular' (thế tục) là chỉ sự tách biệt khỏi tôn giáo trong các vấn đề chính trị hoặc xã hội, 'irreligious' tập trung vào thái độ cá nhân đối với tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irreligious
  • frankly frankly irreligious
    (thẳng thắn vô tôn giáo)
  • increasingly increasingly irreligious
    (ngày càng vô tôn giáo)
  • openly openly irreligious
    (công khai vô tôn giáo)
Noun + irreligious
  • becoming becoming irreligious
    (trở nên vô tôn giáo)
  • remaining remaining irreligious
    (vẫn vô tôn giáo)

Idioms

  • to hold irreligious views

    Có quan điểm vô tôn giáo.

    "Many people hold irreligious views in modern society."

    (Nhiều người có quan điểm vô tôn giáo trong xã hội hiện đại.)

  • irreligious behavior

    Hành vi vô tôn giáo

    "His irreligious behavior offended some members of the community."

    (Hành vi vô tôn giáo của anh ấy đã xúc phạm một số thành viên trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irreligious

adjective
Lật mặt

Không tôn giáo, thờ ơ hoặc thù địch với tôn giáo hoặc tình cảm tôn giáo.

"He was raised in an irreligious household and never developed any spiritual beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the irreligious sentiments expressed by the speaker were quite shocking.
Ôi chao, những tình cảm vô tôn giáo được diễn giả bày tỏ thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
Good heavens, she is not irreligious despite her skepticism.
Lạy Chúa, cô ấy không hề vô tôn giáo mặc dù cô ấy có thái độ hoài nghi.
Nghi vấn
Oh my, is he irreligious after all his studies in theology?
Trời ơi, hóa ra anh ta lại vô tôn giáo sau tất cả những nghiên cứu thần học của mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreligious".

Chủ nghĩa thế tục (Secularism)

Chủ nghĩa thế tục là một hệ tư tưởng tách biệt tôn giáo khỏi chính phủ và các vấn đề công cộng. Trong các xã hội thế tục, việc trở nên 'irreligious' không bị coi là một điều tiêu cực và thường được bảo vệ bởi quyền tự do tín ngưỡng và tự do ngôn luận. Điều này khác biệt so với các xã hội nơi tôn giáo đóng vai trò trung tâm trong đời sống công cộng.

Sự đa dạng tôn giáo

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sự đa dạng tôn giáo ngày càng tăng, và việc trở nên 'irreligious' hoặc không theo một tôn giáo cụ thể nào là một lựa chọn cá nhân được chấp nhận rộng rãi. Các cuộc khảo sát thường cho thấy một tỷ lệ lớn dân số tự nhận mình là không tôn giáo hoặc theo chủ nghĩa bất khả tri.