(Top Banner Ad)
dew point
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

dew point

UK: /ˈdjuː pɔɪnt/ • US: /ˈduː pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm sương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature to which air must be cooled to become saturated with water vapor, at which point condensation begins.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ mà không khí phải được làm lạnh đến để trở nên bão hòa hơi nước, tại điểm đó sự ngưng tụ bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dew point today is 25 degrees Celsius, indicating high humidity."

    "Điểm sương hôm nay là 25 độ C, cho thấy độ ẩm cao."

  • "A high dew point can make the air feel sticky and uncomfortable."

    "Điểm sương cao có thể làm cho không khí cảm thấy oi bức và khó chịu."

  • "The dew point is a better indicator of humidity than relative humidity."

    "Điểm sương là một chỉ số tốt hơn về độ ẩm so với độ ẩm tương đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dew Sương, giọt nước nhỏ ngưng tụ
Noun dew point temperature Nhiệt độ điểm sương (tên đầy đủ của chỉ số này)
Adjective (related concept) humid Ẩm ướt (thường xảy ra khi điểm sương cao)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēaw (dew)
Old French
point (point, prick)
English Compound
dew point (c. 18th-19th Century Meteorology)

Nguồn Gốc Của 'Điểm Sương'

Thuật ngữ *dew point* (điểm sương) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh đơn giản. *Dew* nghĩa là 'sương' hay những giọt nước nhỏ ngưng tụ trên bề mặt, và *point* nghĩa là 'điểm' hay 'mức độ'. Nó mô tả chính xác nhiệt độ mà không khí phải được làm lạnh đến để hơi nước trong đó bắt đầu ngưng tụ thành sương. Khái niệm này là nền tảng của khoa học khí tượng học hiện đại.

Usage Note

Điểm sương là một chỉ số quan trọng để dự báo thời tiết. Điểm sương cao cho thấy độ ẩm cao, có thể gây cảm giác khó chịu. Điểm sương thấp cho thấy không khí khô. Khái niệm này thường được sử dụng trong khí tượng học, nông nghiệp và các ngành công nghiệp liên quan đến kiểm soát độ ẩm.

Prepositions

at below

'at' dùng để chỉ nhiệt độ mà tại đó sự ngưng tụ xảy ra. 'below' dùng để chỉ nhiệt độ thấp hơn điểm sương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dew point
  • high high dew point
    (điểm sương cao (không khí ẩm và ngột ngạt))
  • low low dew point
    (điểm sương thấp (không khí khô ráo, dễ chịu))
  • constant constant dew point
    (điểm sương không đổi)
Verb + dew point
  • calculate calculate the dew point
    (tính toán điểm sương)
  • reach reach the dew point
    (đạt đến điểm sương (bắt đầu ngưng tụ))
  • monitor monitor the dew point
    (theo dõi điểm sương)

Idioms

  • The comfort dew point range

    Khoảng nhiệt độ điểm sương thoải mái (thường 10°C đến 15°C, không khí dễ chịu)

    "When the forecast shows the dew point is in the comfort range, we know it will be a pleasant day."

    (Khi dự báo cho thấy điểm sương nằm trong phạm vi thoải mái, chúng ta biết đó sẽ là một ngày dễ chịu.)

  • To drop below the dew point

    Giảm xuống dưới điểm sương (dẫn đến sương mù hoặc ngưng tụ)

    "If the ambient temperature is predicted to drop below the dew point, fog warnings are issued."

    (Nếu nhiệt độ môi trường được dự đoán sẽ giảm xuống dưới điểm sương, các cảnh báo sương mù sẽ được ban hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dew point

Danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ mà không khí phải được làm lạnh đến để trở nên bão hòa hơi nước, tại điểm đó sự ngưng tụ bắt đầu.

"The dew point today is 25 degrees Celsius, indicating high humidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Predicting the dew point is crucial for aviation safety.
Dự đoán điểm sương là rất quan trọng đối với an toàn hàng không.
Phủ định
Ignoring the dew point can lead to inaccurate weather forecasts.
Bỏ qua điểm sương có thể dẫn đến dự báo thời tiết không chính xác.
Nghi vấn
Is calculating the dew point necessary for preventing condensation?
Tính toán điểm sương có cần thiết để ngăn ngừa sự ngưng tụ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the dew point is surprisingly high today!
Ồ, điểm sương hôm nay cao đến ngạc nhiên!
Phủ định
Gosh, even with the low temperature, the dew point isn't low enough to prevent fog.
Trời ạ, ngay cả với nhiệt độ thấp, điểm sương vẫn không đủ thấp để ngăn chặn sương mù.
Nghi vấn
Hey, do you know what the dew point is right now?
Này, bạn có biết điểm sương hiện tại là bao nhiêu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fog clears tomorrow morning, the meteorologists will have been monitoring the dew point for over 12 hours.
Vào thời điểm sương mù tan vào sáng mai, các nhà khí tượng học sẽ đã theo dõi điểm sương trong hơn 12 giờ.
Phủ định
The farmers won't have been worrying about frost damage, because the dew point will have been remaining stable for the whole night.
Những người nông dân sẽ không phải lo lắng về thiệt hại do sương giá, vì điểm sương sẽ đã duy trì ổn định trong suốt cả đêm.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the relationship between humidity and dew point long enough to draw any significant conclusions by the end of the experiment?
Liệu các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mối quan hệ giữa độ ẩm và điểm sương đủ lâu để đưa ra bất kỳ kết luận đáng kể nào vào cuối thí nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dew point".

Chỉ Số Thoải Mái Của Con Người

Tại nhiều quốc gia phương Tây, Điểm Sương được coi là chỉ số tốt hơn Độ Ẩm Tương Đối để đánh giá mức độ khó chịu do độ ẩm gây ra. Điểm sương trên 21°C (70°F) thường khiến con người cảm thấy 'ngột ngạt' và 'nặng nề', báo hiệu nguy cơ say nắng và khó thở.

Điểm Sương và Nguy Cơ Cháy Nổ

Trong công nghiệp, đặc biệt là các ngành liên quan đến khí nén hoặc vật liệu dễ cháy (như lưu trữ ngũ cốc), việc duy trì điểm sương ở mức thấp là rất quan trọng. Điểm sương cao có thể dẫn đến ngưng tụ nước bên trong thiết bị, gây ăn mòn hoặc tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển, thậm chí gây nguy hiểm trong các môi trường dễ cháy nổ.