dhaka
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital and largest city of Bangladesh, located on the Buriganga River.
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Bangladesh, nằm trên sông Buriganga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dhaka is a bustling metropolis with a rich cultural heritage."
"Dhaka là một đô thị nhộn nhịp với một di sản văn hóa phong phú."
-
"I visited Dhaka last year and was impressed by its vibrant street life."
"Tôi đã đến thăm Dhaka năm ngoái và ấn tượng bởi cuộc sống đường phố sôi động của nó."
-
"The population of Dhaka is estimated to be over 20 million."
"Dân số của Dhaka ước tính hơn 20 triệu người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Dhakai | Người dân hoặc vật phẩm (như vải lụa, đồ thủ công) có nguồn gốc hoặc phong cách từ Dhaka. |
| Adjective | Dhakai | Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Dhaka hoặc văn hóa của nó. |
| Noun | Bangladeshi | Người hoặc vật thuộc về Bangladesh (quốc gia mà Dhaka là thủ đô). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dhaka là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Bangladesh. Nó nổi tiếng với lịch sử phong phú, kiến trúc đa dạng và dân số đông đúc. Tên gọi Dhaka có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, một trong số đó liên quan đến cây 'Dhaka' (Butea monosperma) phổ biến trong khu vực.
Prepositions
‘In Dhaka’ dùng để chỉ vị trí địa lý, ‘of Dhaka’ dùng để chỉ thuộc tính hoặc xuất xứ liên quan đến thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Bustling Bustling Dhaka (Dhaka nhộn nhịp/đông đúc)
-
Historic Historic Dhaka (Thành phố Dhaka lịch sử)
-
Metropolitan Metropolitan Dhaka (Đô thị Dhaka)
-
Capital city of The capital city of Dhaka (Thủ đô Dhaka)
-
Traffic in Traffic in Dhaka (Tình trạng giao thông ở Dhaka)
-
Mayor of The Mayor of Dhaka (Thị trưởng Dhaka)
-
Visit Visit Dhaka (Tham quan Dhaka)
-
Travel to Travel to Dhaka (Đi du lịch/di chuyển đến Dhaka)
Idioms
-
The Dhaka Declaration
Tuyên bố Dhaka (Chỉ một văn bản chính sách quan trọng được ký kết tại Dhaka)
"The foreign ministers ratified The Dhaka Declaration on regional trade."
(Các bộ trưởng ngoại giao đã phê chuẩn Tuyên bố Dhaka về thương mại khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dhaka
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Bangladesh, nằm trên sông Buriganga.
"Dhaka is a bustling metropolis with a rich cultural heritage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dhaka".
