(Top Banner Ad)
dhaka
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

dhaka

UK: /ˈdækə/ • US: /ˈdɑːkə/

Nghĩa tiếng Việt

Đắc-ca
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Bangladesh, located on the Buriganga River.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Bangladesh, nằm trên sông Buriganga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dhaka is a bustling metropolis with a rich cultural heritage."

    "Dhaka là một đô thị nhộn nhịp với một di sản văn hóa phong phú."

  • "I visited Dhaka last year and was impressed by its vibrant street life."

    "Tôi đã đến thăm Dhaka năm ngoái và ấn tượng bởi cuộc sống đường phố sôi động của nó."

  • "The population of Dhaka is estimated to be over 20 million."

    "Dân số của Dhaka ước tính hơn 20 triệu người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dhakai Người dân hoặc vật phẩm (như vải lụa, đồ thủ công) có nguồn gốc hoặc phong cách từ Dhaka.
Adjective Dhakai Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Dhaka hoặc văn hóa của nó.
Noun Bangladeshi Người hoặc vật thuộc về Bangladesh (quốc gia mà Dhaka là thủ đô).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit/Prakrit
Ḍhākā/Ḍhakkā
Bengali
ঢাকা (Ḍhākā)
English
Dhaka

Nguồn gốc tên gọi

Có một vài giả thuyết về nguồn gốc tên Dhaka. Phổ biến nhất là tên gọi này bắt nguồn từ Đền Dhakeshwari, ngôi đền thờ nữ thần Dhakeshwari (Nữ thần Che chở) được xây dựng vào thế kỷ thứ 7. Một giả thuyết khác cho rằng nó xuất phát từ từ 'Dhak' (một loại cây có nhiều trong vùng) hoặc từ tiếng trống lớn 'dhak' được chơi khi vua đặt nền móng cho thành phố.

Usage Note

Dhaka là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Bangladesh. Nó nổi tiếng với lịch sử phong phú, kiến trúc đa dạng và dân số đông đúc. Tên gọi Dhaka có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, một trong số đó liên quan đến cây 'Dhaka' (Butea monosperma) phổ biến trong khu vực.

Prepositions

in of

‘In Dhaka’ dùng để chỉ vị trí địa lý, ‘of Dhaka’ dùng để chỉ thuộc tính hoặc xuất xứ liên quan đến thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Dhaka (Mô tả)
  • Bustling Bustling Dhaka
    (Dhaka nhộn nhịp/đông đúc)
  • Historic Historic Dhaka
    (Thành phố Dhaka lịch sử)
  • Metropolitan Metropolitan Dhaka
    (Đô thị Dhaka)
Noun + Dhaka (Quan hệ địa lý/Chính trị)
  • Capital city of The capital city of Dhaka
    (Thủ đô Dhaka)
  • Traffic in Traffic in Dhaka
    (Tình trạng giao thông ở Dhaka)
  • Mayor of The Mayor of Dhaka
    (Thị trưởng Dhaka)
Verb + Dhaka (Hành động)
  • Visit Visit Dhaka
    (Tham quan Dhaka)
  • Travel to Travel to Dhaka
    (Đi du lịch/di chuyển đến Dhaka)

Idioms

  • The Dhaka Declaration

    Tuyên bố Dhaka (Chỉ một văn bản chính sách quan trọng được ký kết tại Dhaka)

    "The foreign ministers ratified The Dhaka Declaration on regional trade."

    (Các bộ trưởng ngoại giao đã phê chuẩn Tuyên bố Dhaka về thương mại khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dhaka

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Bangladesh, nằm trên sông Buriganga.

"Dhaka is a bustling metropolis with a rich cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dhaka".

Thủ đô Xe Kéo

Dhaka nổi tiếng là một trong những thành phố có mật độ xe kéo (rickshaw) lớn nhất thế giới. Xe kéo là phương tiện giao thông phổ biến và là nét đặc trưng văn hóa của thành phố, mang lại biệt danh 'Thủ đô Xe Kéo' (The Rickshaw Capital).

Vải Jamdani

Dhaka là trung tâm lịch sử của nghề dệt vải Muslin và Jamdani. Vải Dhakai Jamdani là loại vải Muslin tinh xảo, được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể, đại diện cho kỹ thuật dệt thủ công độc đáo của Bangladesh.