Bangladesh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Nam Á, nằm trên châu thổ sông Hằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bangladesh is known for its jute production."
"Bangladesh nổi tiếng với sản lượng đay của mình."
-
"Bangladesh gained independence in 1971."
"Bangladesh giành được độc lập năm 1971."
-
"The economy of Bangladesh is growing rapidly."
"Nền kinh tế của Bangladesh đang phát triển nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bangladeshi | Người Bangladesh, thuộc về Bangladesh (quốc tịch) |
| Adjective | Bangladeshi | Thuộc về Bangladesh |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bangladesh là một quốc gia có chủ quyền. Tên gọi đầy đủ là Cộng hòa Nhân dân Bangladesh. Đôi khi có thể viết tắt là BD.
Prepositions
in: chỉ vị trí địa lý (ví dụ: floods *in* Bangladesh). to: chỉ hướng di chuyển đến (ví dụ: travel *to* Bangladesh). from: chỉ xuất xứ, nguồn gốc (ví dụ: products *from* Bangladesh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
developing developing Bangladesh (Bangladesh đang phát triển)
-
impoverished impoverished Bangladesh (Bangladesh nghèo khó)
-
rural rural Bangladesh (Bangladesh nông thôn)
-
visit visit Bangladesh (tham quan Bangladesh)
-
develop develop Bangladesh (phát triển Bangladesh)
-
help help Bangladesh (giúp đỡ Bangladesh)
-
in in Bangladesh (ở Bangladesh)
-
to to Bangladesh (đến Bangladesh)
-
from from Bangladesh (từ Bangladesh)
Idioms
-
Bangladesh standard time
Giờ giấc cao su, không đúng giờ.
"He said he'd be here at 9 am, but that's Bangladesh standard time, so don't expect him before noon."
(Anh ta nói sẽ đến lúc 9 giờ sáng, nhưng đó là giờ giấc cao su, đừng mong đợi anh ta trước buổi trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bangladesh
Danh từMột quốc gia ở Nam Á, nằm trên châu thổ sông Hằng.
"Bangladesh is known for its jute production."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to travel to Bangladesh to experience its culture. |
Tôi muốn du lịch đến Bangladesh để trải nghiệm văn hóa của nó. |
| Phủ định | I decided not to visit Bangladesh this year due to budget constraints. |
Tôi quyết định không đến thăm Bangladesh năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Why do you want to study Bangladeshi art? |
Tại sao bạn muốn nghiên cứu nghệ thuật Bangladesh? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have completed the new bridge connecting to Bangladesh. |
Vào năm tới, họ sẽ hoàn thành cây cầu mới nối liền với Bangladesh. |
| Phủ định | By the end of the decade, the country won't have overcome all the challenges faced by Bangladesh. |
Đến cuối thập kỷ, đất nước sẽ không vượt qua hết những thách thức mà Bangladesh phải đối mặt. |
| Nghi vấn | Will the Bangladeshi government have implemented all the necessary reforms by 2025? |
Chính phủ Bangladesh sẽ thực hiện tất cả các cải cách cần thiết vào năm 2025 chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bangladesh".
