(Top Banner Ad)
Bangladesh
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Bangladesh

UK: /ˌbæŋɡləˈdɛʃ/ • US: /ˌbæŋɡləˈdɛʃ/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Nhân dân Bangladesh Bangladesh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in South Asia, located on the Ganges Delta.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Nam Á, nằm trên châu thổ sông Hằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bangladesh is known for its jute production."

    "Bangladesh nổi tiếng với sản lượng đay của mình."

  • "Bangladesh gained independence in 1971."

    "Bangladesh giành được độc lập năm 1971."

  • "The economy of Bangladesh is growing rapidly."

    "Nền kinh tế của Bangladesh đang phát triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bangladeshi Người Bangladesh, thuộc về Bangladesh (quốc tịch)
Adjective Bangladeshi Thuộc về Bangladesh

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Bengali
বঙ্গদেশ (Bôngodesh)
English
Bangladesh

Nguồn gốc tên gọi Bangladesh

Tên gọi "Bangladesh" xuất phát từ tiếng Bengali, có nghĩa là "Đất nước của người Bengal". 'Bangla' là một từ cổ chỉ vùng Bengal, và 'desh' có nghĩa là đất nước. Tên gọi này thể hiện sự gắn bó sâu sắc với văn hóa và lịch sử của người dân Bengal.

Usage Note

Bangladesh là một quốc gia có chủ quyền. Tên gọi đầy đủ là Cộng hòa Nhân dân Bangladesh. Đôi khi có thể viết tắt là BD.

Prepositions

in to from

in: chỉ vị trí địa lý (ví dụ: floods *in* Bangladesh). to: chỉ hướng di chuyển đến (ví dụ: travel *to* Bangladesh). from: chỉ xuất xứ, nguồn gốc (ví dụ: products *from* Bangladesh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bangladesh
  • developing developing Bangladesh
    (Bangladesh đang phát triển)
  • impoverished impoverished Bangladesh
    (Bangladesh nghèo khó)
  • rural rural Bangladesh
    (Bangladesh nông thôn)
Verb + Bangladesh
  • visit visit Bangladesh
    (tham quan Bangladesh)
  • develop develop Bangladesh
    (phát triển Bangladesh)
  • help help Bangladesh
    (giúp đỡ Bangladesh)
Preposition + Bangladesh
  • in in Bangladesh
    (ở Bangladesh)
  • to to Bangladesh
    (đến Bangladesh)
  • from from Bangladesh
    (từ Bangladesh)

Idioms

  • Bangladesh standard time

    Giờ giấc cao su, không đúng giờ.

    "He said he'd be here at 9 am, but that's Bangladesh standard time, so don't expect him before noon."

    (Anh ta nói sẽ đến lúc 9 giờ sáng, nhưng đó là giờ giấc cao su, đừng mong đợi anh ta trước buổi trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bangladesh

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Nam Á, nằm trên châu thổ sông Hằng.

"Bangladesh is known for its jute production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to travel to Bangladesh to experience its culture.
Tôi muốn du lịch đến Bangladesh để trải nghiệm văn hóa của nó.
Phủ định
I decided not to visit Bangladesh this year due to budget constraints.
Tôi quyết định không đến thăm Bangladesh năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why do you want to study Bangladeshi art?
Tại sao bạn muốn nghiên cứu nghệ thuật Bangladesh?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have completed the new bridge connecting to Bangladesh.
Vào năm tới, họ sẽ hoàn thành cây cầu mới nối liền với Bangladesh.
Phủ định
By the end of the decade, the country won't have overcome all the challenges faced by Bangladesh.
Đến cuối thập kỷ, đất nước sẽ không vượt qua hết những thách thức mà Bangladesh phải đối mặt.
Nghi vấn
Will the Bangladeshi government have implemented all the necessary reforms by 2025?
Chính phủ Bangladesh sẽ thực hiện tất cả các cải cách cần thiết vào năm 2025 chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bangladesh".

Lễ hội ở Bangladesh

Bangladesh có nhiều lễ hội đa dạng, phản ánh sự phong phú của văn hóa và tôn giáo. Eid, Puja và các lễ hội thu hoạch là những dịp quan trọng, thể hiện sự đoàn kết và lòng biết ơn đối với thiên nhiên.