(Top Banner Ad)
dialectic
C1
noun C1 Triết học

dialectic

UK: /ˌdaɪəˈlɛktɪk/ • US: /ˌdaɪəˈlɛktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

biện chứng phương pháp biện chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of investigating or discussing the truth of opinions.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật điều tra hoặc thảo luận về tính đúng đắn của các ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dialectic of master and slave is a central concept in Hegel's philosophy."

    "Biện chứng về chủ và nô lệ là một khái niệm trung tâm trong triết học của Hegel."

  • "The Socratic dialectic involved questioning to expose underlying assumptions."

    "Biện chứng Socrates liên quan đến việc đặt câu hỏi để vạch trần những giả định tiềm ẩn."

  • "Marx applied dialectical materialism to analyze historical change."

    "Marx đã áp dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng để phân tích sự thay đổi lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) dialectics Phép biện chứng (như một hệ thống lý thuyết hoặc môn học)
Adjective dialectical Thuộc về phép biện chứng; mang tính biện chứng
Adverb dialectically Một cách biện chứng
Noun (Person) dialectician Nhà biện chứng học; người nghiên cứu/thực hành phép biện chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διαλεκτική (dialektikē)
Latin
dialectica
Old French
dialectique
English
dialectic

Nghệ thuật đối thoại

Từ gốc của 'dialectic' là động từ Hy Lạp 'dialegesthai', có nghĩa là 'trò chuyện' hoặc 'thảo luận'. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ đơn giản là nghệ thuật đàm thoại để tìm ra chân lý, không mang ý nghĩa triết học phức tạp như ngày nay.

Di sản của Socrates

Phép biện chứng được gắn liền với nhà triết học Hy Lạp Socrates. Ông nổi tiếng với Phương pháp Socrates, sử dụng chuỗi câu hỏi và trả lời liên tục để làm rõ và kiểm tra các giả định, từ đó dẫn dắt người đối thoại tự tìm ra mâu thuẫn và chân lý.

Usage Note

Dialectic liên quan đến việc khám phá sự thật thông qua trao đổi lý luận logic. Nó thường bao gồm việc đưa ra một luận điểm, sau đó là phản biện (antithesis), và cuối cùng là một giải pháp (synthesis) để giải quyết mâu thuẫn. Khác với 'rhetoric' (thuật hùng biện) tập trung vào thuyết phục, 'dialectic' tập trung vào việc tìm kiếm sự thật.

Prepositions

of between

'Dialectic of' dùng để chỉ phương pháp biện chứng được áp dụng cho một chủ đề cụ thể. 'Dialectic between' dùng để chỉ cuộc tranh luận hoặc sự tương tác biện chứng giữa hai hoặc nhiều ý tưởng/ quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Dialectic
  • historical historical dialectic
    (phép biện chứng lịch sử)
  • critical critical dialectic
    (biện chứng học phê phán)
  • Socratic Socratic dialectic
    (phép biện chứng kiểu Socrates)
Verb + Dialectic
  • engage in engage in dialectic
    (tham gia vào quá trình biện chứng/đối thoại)
  • follow a follow a rigorous dialectic
    (tuân theo một quá trình biện chứng chặt chẽ)
Noun + Dialectic
  • the master the master dialectic
    (nguyên lý biện chứng chủ đạo)
  • the logic of the logic of dialectic
    (logic của phép biện chứng)

Idioms

  • the dialectic of theory and practice

    Mối quan hệ biện chứng (tương hỗ) giữa lý thuyết và thực tiễn.

    "We must understand the constant dialectic of theory and practice in scientific research."

    (Chúng ta phải hiểu mối quan hệ biện chứng không ngừng giữa lý thuyết và thực tiễn trong nghiên cứu khoa học.)

  • thesis, antithesis, and synthesis

    Luận đề, phản đề, và tổng hợp (cấu trúc cơ bản của biện chứng Hegelian/Marxist).

    "Hegel proposed that all historical movement follows the pattern of thesis, antithesis, and synthesis."

    (Hegel đề xuất rằng mọi chuyển động lịch sử đều tuân theo mô hình luận đề, phản đề và tổng hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialectic

noun
Lật mặt

Nghệ thuật điều tra hoặc thảo luận về tính đúng đắn của các ý kiến.

"The dialectic of master and slave is a central concept in Hegel's philosophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialectic".

Phép Biện Chứng của Hegel

Trong triết học Tây phương, đặc biệt là của Georg Wilhelm Friedrich Hegel, 'dialectic' là một quá trình tiến hóa của ý niệm (Idea). Quá trình này được mô tả qua Tam đoạn thức (triad): Luận đề (Thesis) mâu thuẫn với Phản đề (Antithesis), và sự xung đột này tạo ra Tổng hợp (Synthesis), từ đó dẫn đến một chân lý hoặc ý tưởng mới cao hơn.

Biện Chứng và Chủ Nghĩa Marx

Karl Marx đã mượn và biến đổi phép biện chứng của Hegel thành 'Duy vật Biện chứng' (Dialectical Materialism). Trong quan điểm của Marx, sự biện chứng không phải là sự đấu tranh của các ý tưởng, mà là sự đấu tranh của các lực lượng vật chất, đặc biệt là sự đấu tranh giai cấp trong lịch sử xã hội.