(Top Banner Ad)
dialog box
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

dialog box

UK: /ˈdaɪəlɒɡ bɒks/ • US: /ˈdaɪˌɑːlɔːɡ bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp thoại cửa sổ hộp thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small window that communicates information to the user and prompts them for a response.

Vietnamese Meaning

Một cửa sổ nhỏ xuất hiện trên màn hình để thông báo thông tin cho người dùng và yêu cầu họ phản hồi hoặc nhập dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A dialog box appeared asking if I wanted to save the file."

    "Một hộp thoại xuất hiện hỏi tôi có muốn lưu tệp không."

  • "The application crashed and displayed an error message in a dialog box."

    "Ứng dụng bị treo và hiển thị thông báo lỗi trong một hộp thoại."

  • "The print dialog box allows you to select the printer and specify the number of copies."

    "Hộp thoại in cho phép bạn chọn máy in và chỉ định số lượng bản sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialogue Cuộc đối thoại, cuộc đàm thoại (giữa hai hoặc nhiều người/bên)
Verb dialogue Đối thoại, đàm thoại (với ai đó); tham gia vào một cuộc đối thoại
Noun box Hộp, thùng, ô; một khu vực được giới hạn hoặc bao quanh
Verb box Đóng gói vào hộp; đấm bốc
Noun (computing) checkbox Hộp kiểm (một ô vuông nhỏ để chọn hoặc bỏ chọn một tùy chọn)
Noun (computing) textbox Hộp văn bản (một vùng trên màn hình để người dùng nhập văn bản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάλογος (dialogos) – conversation
Latin
dialogus
Old French
dialoge
English
dialogue / dialog (as a concept)
Proto-Germanic
*buhsuz – beech wood, container
Old English
box – container
English (Computing)
dialog box (compound term)

Nguồn gốc 'Hộp thoại' (Dialog box)

Thuật ngữ 'dialog box' là sự kết hợp hiện đại trong lĩnh vực máy tính. 'Dialog' (đối thoại) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dialogos', nghĩa là 'trò chuyện, đàm thoại' thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp. 'Box' (hộp) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ một vật chứa. Vào cuối thế kỷ 20, khi giao diện đồ họa người dùng (GUI) phát triển, các nhà phát triển đã ghép hai từ này lại để mô tả một cửa sổ nhỏ xuất hiện trên màn hình máy tính. Cửa sổ này có vai trò 'đối thoại' với người dùng, yêu cầu nhập liệu hoặc hiển thị thông tin, tạo điều kiện cho người dùng và phần mềm 'nói chuyện' với nhau một cách trực quan.

Usage Note

Dialog box thường được sử dụng để hiển thị các cảnh báo, thông báo lỗi, yêu cầu xác nhận, hoặc cho phép người dùng nhập các tùy chọn hoặc dữ liệu cần thiết. Nó mang tính chất tương tác cao, yêu cầu người dùng phải thực hiện một hành động nào đó (ví dụ: nhấn OK, Cancel, Yes, No) để tiếp tục.

Prepositions

in on

‘In a dialog box’ đề cập đến nội dung nằm bên trong cửa sổ hộp thoại. Ví dụ: 'The error message appears in a dialog box'. ‘On a dialog box’ thường dùng để chỉ một nút hoặc thành phần cụ thể nằm trên cửa sổ hộp thoại. Ví dụ: 'Click the 'OK' button on the dialog box'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dialog box
  • modal a modal dialog box
    (một hộp thoại modal (ngăn người dùng tương tác với các phần khác của ứng dụng cho đến khi đóng hộp thoại này))
  • confirmation a confirmation dialog box
    (một hộp thoại xác nhận (yêu cầu người dùng xác nhận một hành động))
  • error an error dialog box
    (một hộp thoại báo lỗi)
  • warning a warning dialog box
    (một hộp thoại cảnh báo)
  • file open a file open dialog box
    (một hộp thoại mở tệp)
  • save a save dialog box
    (một hộp thoại lưu (tệp/dữ liệu))
Verb + dialog box
  • open open a dialog box
    (mở một hộp thoại)
  • close close a dialog box
    (đóng một hộp thoại)
  • display display a dialog box
    (hiển thị một hộp thoại)
  • show show a dialog box
    (hiện một hộp thoại)
  • interact with interact with a dialog box
    (tương tác với một hộp thoại)
  • dismiss dismiss a dialog box
    (tắt/bỏ qua một hộp thoại (thường là bằng cách nhấp OK/Cancel))
Prepositional Phrase with dialog box
  • in options in a dialog box
    (các tùy chọn trong một hộp thoại)
  • from select from a dialog box
    (chọn từ một hộp thoại)

Idioms

  • A dialog box pops up/appears

    Một hộp thoại bật lên/hiện ra (thường bất ngờ hoặc là kết quả của một hành động, cần được chú ý)

    "Every time I click that button, a new dialog box pops up asking for confirmation."

    (Mỗi khi tôi nhấp vào nút đó, một hộp thoại mới lại bật lên yêu cầu xác nhận.)

  • Get stuck in a dialog box loop

    Mắc kẹt trong vòng lặp hộp thoại (tình huống một hộp thoại liên tục xuất hiện, không cho phép người dùng tiến hành công việc hoặc đóng chương trình)

    "The software crashed, and I got stuck in a dialog box loop, forcing me to restart the computer."

    (Phần mềm bị treo, và tôi mắc kẹt trong vòng lặp hộp thoại, buộc tôi phải khởi động lại máy tính.)

  • Click OK on the dialog box

    Nhấp 'OK' trên hộp thoại (một hành động phổ biến để xác nhận, đồng ý hoặc tiếp tục từ một hộp thoại)

    "After reviewing the settings, just click OK on the dialog box to apply them."

    (Sau khi xem lại các cài đặt, chỉ cần nhấp 'OK' trên hộp thoại để áp dụng chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialog box

danh từ
Lật mặt

Một cửa sổ nhỏ xuất hiện trên màn hình để thông báo thông tin cho người dùng và yêu cầu họ phản hồi hoặc nhập dữ liệu.

"A dialog box appeared asking if I wanted to save the file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dialog box appeared on the screen, didn't it?
Hộp thoại đã xuất hiện trên màn hình, phải không?
Phủ định
Those dialog boxes aren't user-friendly, are they?
Những hộp thoại đó không thân thiện với người dùng, đúng không?
Nghi vấn
Dialog boxes can be annoying sometimes, can't they?
Hộp thoại đôi khi có thể gây khó chịu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialog box".

Người hướng dẫn thầm lặng của máy tính

Hộp thoại (dialog box) là một thành phần cốt lõi trong giao diện người dùng đồ họa (GUI) hiện đại, đóng vai trò như một 'người hướng dẫn thầm lặng'. Nó giúp máy tính 'giao tiếp' với người dùng, trình bày các lựa chọn, yêu cầu nhập thông tin hoặc cảnh báo về các vấn đề tiềm ẩn. Sự xuất hiện của hộp thoại đã biến máy tính từ một cỗ máy phức tạp yêu cầu gõ lệnh thành một công cụ trực quan, dễ tiếp cận hơn cho mọi người, cho phép người dùng 'đối thoại' với máy thông qua các nút bấm và ô nhập liệu đơn giản.

Biểu tượng của sự kiểm soát và tương tác

Đối với nhiều người, đặc biệt là thế hệ lớn lên cùng máy tính cá nhân, hộp thoại đã trở thành biểu tượng của sự kiểm soát và tương tác. Nó đại diện cho những khoảnh khắc mà người dùng phải đưa ra quyết định ('Lưu hay không lưu?', 'Xác nhận xóa?'). Đôi khi, các hộp thoại cảnh báo khó hiểu hoặc liên tục xuất hiện cũng trở thành đề tài châm biếm trong văn hóa internet, phản ánh những trải nghiệm chung về sự tương tác giữa con người và công nghệ.