(Top Banner Ad)
pop-up window
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

pop-up window

UK: /ˈpɒp ˌʌp ˈwɪndəʊ/ • US: /ˈpɑːp ˌʌp ˈwɪndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ bật lên cửa sổ pop-up
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical user interface (GUI) display area, usually a small window, that suddenly appears ('pops up') in the foreground of the visual interface.

Vietnamese Meaning

Một vùng hiển thị giao diện người dùng đồ họa (GUI), thường là một cửa sổ nhỏ, đột ngột xuất hiện ('bật lên') ở phía trước giao diện trực quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I keep getting annoying pop-up windows when I browse the internet."

    "Tôi liên tục nhận được các cửa sổ pop-up khó chịu khi duyệt internet."

  • "Many websites use pop-up windows to display advertisements."

    "Nhiều trang web sử dụng cửa sổ pop-up để hiển thị quảng cáo."

  • "You can block pop-up windows in your browser settings."

    "Bạn có thể chặn cửa sổ pop-up trong cài đặt trình duyệt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (phrasal) pop up xuất hiện bất ngờ; nảy ra, hiện ra (ví dụ: 'A new idea popped up in my mind.')
Noun / Adjective pop-up cửa sổ/quảng cáo bật lên (như danh từ, ví dụ: 'I closed the pop-up.'); bật lên, hiện ra đột ngột (như tính từ, ví dụ: 'a pop-up ad').

Synonyms

pop-up ad (quảng cáo pop-up)

Related Words

dialog box (hộp thoại)browser window (cửa sổ trình duyệt)overlay (lớp phủ)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
pop up
English
window
English (computing)
pop-up window

Nguồn gốc kỹ thuật số

Cụm từ 'pop-up window' (cửa sổ bật lên) xuất hiện cùng với sự phát triển của giao diện người dùng đồ họa (GUI) trong máy tính vào những năm 1980. 'Pop up' mô tả hành động một cái gì đó xuất hiện đột ngột trên màn hình, và 'window' chỉ một khu vực hiển thị độc lập. Vì vậy, một 'pop-up window' là một cửa sổ nhỏ đột ngột hiện ra trên màn hình máy tính mà không cần người dùng yêu cầu trực tiếp, thường để hiển thị thông báo hoặc quảng cáo.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cửa sổ xuất hiện bất ngờ trên màn hình, thường để hiển thị quảng cáo, thông báo hoặc yêu cầu tương tác từ người dùng. 'Pop-up window' thường được coi là phiền toái khi chúng xuất hiện không mong muốn và làm gián đoạn trải nghiệm người dùng. Đôi khi còn được gọi ngắn gọn là 'pop-up'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'pop-up window'
  • block block a pop-up window
    (chặn một cửa sổ bật lên)
  • close close a pop-up window
    (đóng một cửa sổ bật lên)
  • open open a pop-up window
    (mở một cửa sổ bật lên (do hệ thống hoặc người dùng kích hoạt))
  • display display a pop-up window
    (hiển thị một cửa sổ bật lên)
Adjectives describing 'pop-up window'
  • unwanted unwanted pop-up window
    (cửa sổ bật lên không mong muốn)
  • annoying annoying pop-up window
    (cửa sổ bật lên gây khó chịu)
  • malicious malicious pop-up window
    (cửa sổ bật lên độc hại)
Nouns/Phrases related to 'pop-up window'
  • pop-up window blocker pop-up window blocker
    (trình chặn cửa sổ bật lên)
  • managing managing pop-up windows
    (quản lý các cửa sổ bật lên)

Idioms

  • pop-up window blocker

    Phần mềm hoặc tính năng chặn các cửa sổ bật lên không mong muốn (thường là quảng cáo) trong trình duyệt web.

    "Most modern web browsers have a built-in pop-up window blocker."

    (Hầu hết các trình duyệt web hiện đại đều có tính năng chặn cửa sổ bật lên tích hợp.)

  • to get bombarded with pop-up windows

    Bị tấn công liên tục bởi nhiều cửa sổ bật lên (thường là quảng cáo không mong muốn) khi duyệt web.

    "After clicking on that suspicious link, I started to get bombarded with pop-up windows."

    (Sau khi nhấp vào liên kết đáng ngờ đó, tôi bắt đầu bị tấn công bởi vô số cửa sổ bật lên.)

  • to disable pop-up windows

    Vô hiệu hóa chức năng hiển thị cửa sổ bật lên trong cài đặt của trình duyệt hoặc ứng dụng.

    "You can usually disable pop-up windows in your browser's privacy settings."

    (Bạn thường có thể tắt cửa sổ bật lên trong cài đặt quyền riêng tư của trình duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pop-up window

danh từ
Lật mặt

Một vùng hiển thị giao diện người dùng đồ họa (GUI), thường là một cửa sổ nhỏ, đột ngột xuất hiện ('bật lên') ở phía trước giao diện trực quan.

"I keep getting annoying pop-up windows when I browse the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding pop-up window is a good habit for internet users.
Tránh cửa sổ bật lên là một thói quen tốt cho người dùng internet.
Phủ định
She doesn't enjoy dealing with a pop-up window.
Cô ấy không thích phải xử lý một cửa sổ bật lên.
Nghi vấn
Do you mind seeing a pop-up window while browsing?
Bạn có phiền khi thấy cửa sổ bật lên khi duyệt web không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop-up window".

Sự phiền toái và Trình chặn quảng cáo

Vào thời kỳ đầu của Internet, cửa sổ bật lên (pop-up windows) thường được các nhà quảng cáo lạm dụng để hiển thị quảng cáo gây khó chịu, che khuất nội dung trang web và làm gián đoạn trải nghiệm người dùng. Điều này đã dẫn đến sự phát triển rộng rãi của các trình chặn quảng cáo (pop-up blockers) tích hợp vào trình duyệt hoặc dưới dạng tiện ích mở rộng, giúp người dùng duyệt web mượt mà hơn.

Mục đích sử dụng hợp lệ và Lạm dụng

Mặc dù thường bị ghét bỏ do quảng cáo, cửa sổ bật lên cũng có những mục đích sử dụng hợp lệ. Ví dụ, chúng có thể dùng để hiển thị thông báo quan trọng, yêu cầu đăng nhập, hoặc mở một cửa sổ chứa thông tin bổ sung mà không cần rời khỏi trang hiện tại. Vấn đề nằm ở việc lạm dụng chúng cho mục đích thương mại xâm nhập.