(Top Banner Ad)
message box
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

message box

UK: /ˈmɛsɪdʒ bɒks/ • US: /ˈmɛsɪdʒ bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp thoại thông báo cửa sổ thông báo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small window that displays a message to the user.

Vietnamese Meaning

Một cửa sổ nhỏ hiển thị thông báo cho người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program displayed a message box asking if I wanted to save the file."

    "Chương trình hiển thị một hộp thoại thông báo hỏi tôi có muốn lưu tệp không."

  • "Click 'OK' in the message box to continue."

    "Nhấn 'OK' trong hộp thoại thông báo để tiếp tục."

  • "The error message appeared in a message box."

    "Thông báo lỗi xuất hiện trong một hộp thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message nhắn tin
Noun box hộp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
message
English
box
English
message box

Nguồn gốc của 'Message Box'

Thuật ngữ 'message box' xuất hiện cùng với sự phát triển của giao diện người dùng đồ họa (GUI) trong máy tính. Nó mô tả một cửa sổ nhỏ trên màn hình hiển thị thông báo cho người dùng, tương tự như một 'cái hộp' chứa đựng thông tin.

Usage Note

Message box thường được sử dụng trong các ứng dụng phần mềm để thông báo cho người dùng về các sự kiện, lỗi hoặc yêu cầu xác nhận. Nó đơn giản hơn so với các cửa sổ phức tạp hơn như dialog box, tập trung vào việc truyền tải một thông điệp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + message box
  • error message box
    (hộp thoại thông báo lỗi)
  • warning message box
    (hộp thoại cảnh báo)
  • confirmation message box
    (hộp thoại xác nhận)
Động từ + message box
  • display a message box
    (hiển thị một hộp thoại)
  • show a message box
    (hiện một hộp thoại)
  • close the message box
    (đóng hộp thoại)

Idioms

  • Think outside the box

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.

    "We need to think outside the box to find a solution to this problem."

    (Chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo để tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)

  • Black box

    Một hệ thống hoặc thiết bị mà hoạt động bên trong của nó không được biết hoặc không thể hiểu được.

    "The algorithm is a black box; we don't know how it makes its decisions."

    (Thuật toán này là một hộp đen; chúng ta không biết nó đưa ra quyết định như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

message box

danh từ
Lật mặt

Một cửa sổ nhỏ hiển thị thông báo cho người dùng.

"The program displayed a message box asking if I wanted to save the file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "message box".

Giao diện người dùng đồ họa

Message box là một phần quan trọng của giao diện người dùng đồ họa (GUI) hiện đại. GUI cho phép người dùng tương tác với máy tính thông qua các biểu tượng và cửa sổ thay vì chỉ sử dụng dòng lệnh. Điều này làm cho máy tính trở nên thân thiện và dễ sử dụng hơn.