message box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small window that displays a message to the user.
Vietnamese Meaning
Một cửa sổ nhỏ hiển thị thông báo cho người dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program displayed a message box asking if I wanted to save the file."
"Chương trình hiển thị một hộp thoại thông báo hỏi tôi có muốn lưu tệp không."
-
"Click 'OK' in the message box to continue."
"Nhấn 'OK' trong hộp thoại thông báo để tiếp tục."
-
"The error message appeared in a message box."
"Thông báo lỗi xuất hiện trong một hộp thoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Message box thường được sử dụng trong các ứng dụng phần mềm để thông báo cho người dùng về các sự kiện, lỗi hoặc yêu cầu xác nhận. Nó đơn giản hơn so với các cửa sổ phức tạp hơn như dialog box, tập trung vào việc truyền tải một thông điệp cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
error message box (hộp thoại thông báo lỗi)
-
warning message box (hộp thoại cảnh báo)
-
confirmation message box (hộp thoại xác nhận)
-
display a message box (hiển thị một hộp thoại)
-
show a message box (hiện một hộp thoại)
-
close the message box (đóng hộp thoại)
Idioms
-
Think outside the box
Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.
"We need to think outside the box to find a solution to this problem."
(Chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo để tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)
-
Black box
Một hệ thống hoặc thiết bị mà hoạt động bên trong của nó không được biết hoặc không thể hiểu được.
"The algorithm is a black box; we don't know how it makes its decisions."
(Thuật toán này là một hộp đen; chúng ta không biết nó đưa ra quyết định như thế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
message box
danh từMột cửa sổ nhỏ hiển thị thông báo cho người dùng.
"The program displayed a message box asking if I wanted to save the file."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "message box".
