(Top Banner Ad)
prompt
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

prompt

UK: /prɒmpt/ • US: /prɑːmpt/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng ngay lập tức nhắc nhở gợi ý thúc đẩy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done without delay; immediate.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prompt payment is appreciated."

    "Thanh toán ngay lập tức được đánh giá cao."

  • "The software provides prompts to guide the user."

    "Phần mềm cung cấp các hướng dẫn để hướng dẫn người dùng."

  • "A quick response is prompt."

    "Một phản hồi nhanh chóng là kịp thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prompt lời nhắc, dấu nhắc, gợi ý; người nhắc bài
Verb prompt thúc giục, nhắc nhở; gây ra, khiến cho
Adjective prompt nhanh chóng, kịp thời, đúng giờ
Adverb promptly một cách nhanh chóng, kịp thời, đúng giờ
Noun promptness sự nhanh chóng, sự kịp thời, sự đúng giờ
Noun prompter người nhắc bài (trong nhà hát), thiết bị nhắc lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Indo-European (PIE)
*em-
Latin
emere
Latin
promere
Latin
promptus
Old French
prompt
Middle English
prompt
Modern English
prompt

Nguồn gốc của sự "nhanh chóng"

Từ 'prompt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promptus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'promere' (nghĩa là 'đem ra', 'đưa ra'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đã được đưa ra', 'sẵn sàng', và từ đó phát triển thành nghĩa 'nhanh chóng', 'kịp thời' như ngày nay. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đã sẵn sàng để hành động ngay lập tức.

Usage Note

Tính từ 'prompt' nhấn mạnh sự nhanh chóng và không trì hoãn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phản ứng diễn ra tức thì. So sánh với 'quick' (nhanh) và 'fast' (nhanh), 'prompt' mang ý nghĩa chính xác về thời gian và sự sẵn sàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prompt (dùng như tính từ)
  • prompt prompt action
    (hành động nhanh chóng)
  • prompt prompt response/reply
    (phản hồi tức thì)
  • prompt prompt payment
    (thanh toán đúng hạn/nhanh chóng)
  • prompt prompt delivery
    (giao hàng nhanh chóng)
Verb + prompt (dùng như động từ)
  • prompt prompt someone to do something
    (thúc giục/khiến ai đó làm gì)
  • prompt be prompted by
    (được thúc đẩy/gây ra bởi)
  • prompt prompt a decision
    (thúc đẩy một quyết định)
Noun (dùng như danh từ)
  • computer computer prompt
    (dấu nhắc máy tính)
  • visual visual prompt
    (gợi ý/tín hiệu bằng hình ảnh)
  • gentle a gentle prompt
    (một lời nhắc nhở nhẹ nhàng)

Idioms

  • without prompting

    tự động, không cần nhắc nhở/gợi ý

    "He started his chores without any prompting from his parents."

    (Cậu bé bắt đầu làm việc nhà mà không cần bố mẹ nhắc nhở.)

  • at the prompting of (someone/something)

    theo sự thúc giục/gợi ý của (ai đó/điều gì đó)

    "She applied for the scholarship at the prompting of her teacher."

    (Cô ấy nộp đơn xin học bổng theo lời gợi ý của giáo viên mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prompt

tính từ
Lật mặt

Được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức.

"Prompt payment is appreciated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt".

Sự đúng giờ và Nhanh chóng trong Văn hóa Công việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, sự đúng giờ (punctuality) và nhanh chóng (promptness) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng người khác và hiệu quả trong công việc. Ví dụ, phản hồi email nhanh chóng hoặc hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn là rất quan trọng.

Dấu nhắc (Prompt) trong Công nghệ và AI

Trong lĩnh vực công nghệ, 'prompt' thường dùng để chỉ một lời nhắc, một câu lệnh, hoặc một đoạn văn bản yêu cầu người dùng nhập thông tin hoặc hành động (ví dụ: 'command prompt' trên máy tính). Gần đây, với sự phát triển của Trí tuệ Nhân tạo (AI), 'prompt' còn có nghĩa là 'lời gợi ý' hoặc 'câu hỏi' mà người dùng đưa ra để AI tạo ra nội dung (gọi là 'prompt engineering').