prompt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prompt payment is appreciated."
"Thanh toán ngay lập tức được đánh giá cao."
-
"The software provides prompts to guide the user."
"Phần mềm cung cấp các hướng dẫn để hướng dẫn người dùng."
-
"A quick response is prompt."
"Một phản hồi nhanh chóng là kịp thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prompt | lời nhắc, dấu nhắc, gợi ý; người nhắc bài |
| Verb | prompt | thúc giục, nhắc nhở; gây ra, khiến cho |
| Adjective | prompt | nhanh chóng, kịp thời, đúng giờ |
| Adverb | promptly | một cách nhanh chóng, kịp thời, đúng giờ |
| Noun | promptness | sự nhanh chóng, sự kịp thời, sự đúng giờ |
| Noun | prompter | người nhắc bài (trong nhà hát), thiết bị nhắc lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'prompt' nhấn mạnh sự nhanh chóng và không trì hoãn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phản ứng diễn ra tức thì. So sánh với 'quick' (nhanh) và 'fast' (nhanh), 'prompt' mang ý nghĩa chính xác về thời gian và sự sẵn sàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prompt prompt action (hành động nhanh chóng)
-
prompt prompt response/reply (phản hồi tức thì)
-
prompt prompt payment (thanh toán đúng hạn/nhanh chóng)
-
prompt prompt delivery (giao hàng nhanh chóng)
-
prompt prompt someone to do something (thúc giục/khiến ai đó làm gì)
-
prompt be prompted by (được thúc đẩy/gây ra bởi)
-
prompt prompt a decision (thúc đẩy một quyết định)
-
computer computer prompt (dấu nhắc máy tính)
-
visual visual prompt (gợi ý/tín hiệu bằng hình ảnh)
-
gentle a gentle prompt (một lời nhắc nhở nhẹ nhàng)
Idioms
-
without prompting
tự động, không cần nhắc nhở/gợi ý
"He started his chores without any prompting from his parents."
(Cậu bé bắt đầu làm việc nhà mà không cần bố mẹ nhắc nhở.)
-
at the prompting of (someone/something)
theo sự thúc giục/gợi ý của (ai đó/điều gì đó)
"She applied for the scholarship at the prompting of her teacher."
(Cô ấy nộp đơn xin học bổng theo lời gợi ý của giáo viên mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prompt
tính từĐược thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức.
"Prompt payment is appreciated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt".
