(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prompt
B1

prompt

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng ngay lập tức nhắc nhở gợi ý thúc đẩy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prompt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được thực hiện không chậm trễ; ngay lập tức.

Definition (English Meaning)

Done without delay; immediate.

Ví dụ Thực tế với 'Prompt'

  • "Prompt payment is appreciated."

    "Thanh toán ngay lập tức được đánh giá cao."

  • "The software provides prompts to guide the user."

    "Phần mềm cung cấp các hướng dẫn để hướng dẫn người dùng."

  • "A quick response is prompt."

    "Một phản hồi nhanh chóng là kịp thời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prompt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Công nghệ thông tin Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Prompt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'prompt' nhấn mạnh sự nhanh chóng và không trì hoãn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phản ứng diễn ra tức thì. So sánh với 'quick' (nhanh) và 'fast' (nhanh), 'prompt' mang ý nghĩa chính xác về thời gian và sự sẵn sàng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prompt'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)