(Top Banner Ad)
diana (roman equivalent)
B2
Danh từ B2 Thần thoại La Mã

diana (roman equivalent)

UK: /daɪˈænə/ • US: /daɪˈænə/

Nghĩa tiếng Việt

Diana (nữ thần La Mã)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Roman goddess of the hunt, the moon, and nature, associated with wild animals and the forest.

Vietnamese Meaning

Nữ thần La Mã của săn bắn, mặt trăng và tự nhiên, gắn liền với động vật hoang dã và rừng rậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temple was dedicated to Diana, the goddess of the hunt."

    "Ngôi đền được dành riêng cho Diana, nữ thần săn bắn."

  • "Roman mythology features Diana as a powerful figure."

    "Thần thoại La Mã mô tả Diana là một nhân vật quyền lực."

  • "Many works of art depict Diana with a bow and arrow."

    "Nhiều tác phẩm nghệ thuật miêu tả Diana với cung và tên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Proper Noun) Diana Tên riêng, Nữ thần săn bắn, mặt trăng và sinh nở trong thần thoại La Mã
Adjective Dianic Thuộc về Diana hoặc có tính chất của Diana/Artemis (hiếm dùng, chủ yếu trong nghiên cứu tôn giáo hoặc văn học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại La Mã

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dyeu-
Latin
Diana
English
Diana

Nguồn Gốc Thần Thánh

Từ 'Diana' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, ban đầu là tên của vị thần săn bắn, mặt trăng và sinh nở trong thần thoại La Mã. Nó được cho là bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *dyeu- có nghĩa là 'trời, sáng', liên quan đến ánh sáng và sự thần thánh. Trong thần thoại La Mã, Diana tương đương với nữ thần Artemis của Hy Lạp.

Usage Note

Diana tương ứng với nữ thần Artemis trong thần thoại Hy Lạp. Sự khác biệt chính là trong văn hóa và cách thờ cúng của người La Mã. Diana thường được miêu tả là một trinh nữ mạnh mẽ và độc lập, khác với một số cách miêu tả phức tạp hơn về Artemis.

Prepositions

of

`Diana of Ephesus`: Diana của Ephesus, đề cập đến một hình thức thờ cúng Diana khác biệt ở thành phố Ephesus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Diana
  • Chaste chaste Diana
    (Diana trinh trắng)
  • Huntress huntress Diana
    (Nữ thần săn bắn Diana)
  • Moon moon goddess Diana
    (Nữ thần mặt trăng Diana)
Noun + Diana
  • Goddess the goddess Diana
    (nữ thần Diana)
  • Temple the Temple of Diana
    (Đền thờ Diana)
  • Cult the cult of Diana
    (tín ngưỡng thờ Diana)

Idioms

  • Chaste as Diana

    Trinh trắng như Diana (ám chỉ một người phụ nữ trong trắng, thanh khiết)

    "She was known for her virtue, chaste as Diana."

    (Cô ấy nổi tiếng về đức hạnh của mình, trinh trắng như Diana.)

  • To serve Diana

    Phục vụ Diana (ám chỉ việc giữ mình trinh tiết, sống độc thân hoặc không kết hôn, theo hình tượng nữ thần Diana)

    "Many women in ancient Rome chose to serve Diana, dedicating their lives to chastity."

    (Nhiều phụ nữ ở La Mã cổ đại đã chọn phục vụ Diana, cống hiến cuộc đời cho sự trinh tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diana (roman equivalent)

Danh từ
Lật mặt

Nữ thần La Mã của săn bắn, mặt trăng và tự nhiên, gắn liền với động vật hoang dã và rừng rậm.

"The temple was dedicated to Diana, the goddess of the hunt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diana (roman equivalent)".

Nữ Thần Săn Bắn và Mặt Trăng

Trong thần thoại La Mã, Diana là nữ thần săn bắn, mặt trăng, rừng hoang và sinh nở. Cô là một trong những vị thần quan trọng nhất, thường được miêu tả với cung và tên, cùng với một con nai hoặc chó săn. Diana là biểu tượng của sự độc lập, sức mạnh nữ tính và sự trinh trắng.

Tín Ngưỡng và Biểu Tượng

Diana được thờ phụng rộng rãi khắp Đế chế La Mã, với các đền thờ nổi tiếng như Đền Diana ở Nemi. Cô cũng là người bảo trợ cho các nô lệ và người dân thường. Việc thờ cúng Diana thường liên quan đến các nghi lễ dưới ánh trăng và trong rừng sâu. Tên 'Diana' cũng được sử dụng rộng rãi làm tên riêng cho phụ nữ và vẫn phổ biến cho đến ngày nay.