apollo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek and Roman mythology, Apollo is the god of music, poetry, light, healing, and prophecy.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, Apollo là vị thần của âm nhạc, thơ ca, ánh sáng, chữa bệnh và tiên tri.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient Greeks worshipped Apollo as the god of the sun and arts."
"Người Hy Lạp cổ đại thờ phụng Apollo như vị thần của mặt trời và nghệ thuật."
-
"The Apollo Belvedere is a famous sculpture of the god Apollo."
"Tượng Apollo Belvedere là một tác phẩm điêu khắc nổi tiếng về thần Apollo."
-
"Apollo 13 faced a major crisis during its mission to the Moon."
"Apollo 13 đã phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng lớn trong nhiệm vụ lên Mặt Trăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Apollonian | Thuộc về hoặc liên quan đến thần Apollo; có đặc điểm lý trí, trật tự, và cân bằng (giống như các giá trị thường được liên kết với thần Apollo). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Apollo thường được miêu tả là một chàng trai trẻ đẹp trai, mang theo cây đàn lyre (một loại đàn hạc nhỏ) hoặc cung tên. Ông là con trai của Zeus và Leto, và là anh trai song sinh của Artemis.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Greek Greek Apollo (Thần Apollo của Hy Lạp)
-
Roman Roman Apollo (Thần Apollo của La Mã)
-
worship worship Apollo (Thờ cúng thần Apollo)
-
invoke invoke Apollo (Cầu khẩn thần Apollo)
Idioms
-
Apollo's lyre
Đàn lyre của Apollo (biểu tượng của âm nhạc và nghệ thuật)
"The poet drew inspiration from Apollo's lyre."
(Nhà thơ lấy cảm hứng từ đàn lyre của Apollo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apollo
nounTrong thần thoại Hy Lạp và La Mã, Apollo là vị thần của âm nhạc, thơ ca, ánh sáng, chữa bệnh và tiên tri.
"The ancient Greeks worshipped Apollo as the god of the sun and arts."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum dedicated a wing to the Apollonian ideals in art. |
Bảo tàng đã dành một khu để trưng bày những lý tưởng Apollonian trong nghệ thuật. |
| Phủ định | Not only did the mission team face technical challenges, but also they had to deal with unexpected weather conditions. |
Không chỉ đội ngũ thực hiện nhiệm vụ đối mặt với những thách thức về kỹ thuật, mà họ còn phải đối phó với những điều kiện thời tiết bất ngờ. |
| Nghi vấn | Should Apollo rise again, would he be greeted as a hero or a relic? |
Nếu Apollo trỗi dậy một lần nữa, liệu anh ta sẽ được chào đón như một người hùng hay một di tích? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mission concludes, humanity will have considered the apollonian ideals of space exploration. |
Vào thời điểm nhiệm vụ kết thúc, nhân loại sẽ đã xem xét những lý tưởng apollonian về khám phá không gian. |
| Phủ định | By 2040, we won't have considered the god Apollo's influence on modern space travel. |
Đến năm 2040, chúng ta sẽ không xem xét ảnh hưởng của vị thần Apollo đối với du hành vũ trụ hiện đại. |
| Nghi vấn | Will they have named the new lunar base after Apollo by the end of the decade? |
Liệu họ có đặt tên cho căn cứ mặt trăng mới theo tên Apollo vào cuối thập kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apollo".
