(Top Banner Ad)
artemis
B2
Danh từ B2 Thần thoại Hy Lạp, Thiên văn học (tên một chương trình không gian)

artemis

UK: /ˈɑːtɪmɪs/ • US: /ˈɑːrtɪmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ thần Artemis chương trình Artemis
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, Artemis is the goddess of the hunt, wilderness, wild animals, the Moon, and archery. She is the daughter of Zeus and Leto, and the twin sister of Apollo.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, Artemis là nữ thần săn bắn, vùng hoang dã, động vật hoang dã, Mặt Trăng và bắn cung. Cô là con gái của Zeus và Leto, và là chị em sinh đôi của Apollo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artemis was known as the protector of young girls and women."

    "Artemis được biết đến như là người bảo vệ các cô gái trẻ và phụ nữ."

  • "The temple of Artemis at Ephesus was one of the Seven Wonders of the Ancient World."

    "Đền thờ Artemis ở Ephesus là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại."

  • "The Artemis Accords outline principles for space exploration cooperation."

    "Hiệp định Artemis vạch ra các nguyên tắc hợp tác khám phá không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artemisia Tên một chi thực vật, thường là các loại ngải cứu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp, Thiên văn học (tên một chương trình không gian)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ἄρτεμις (Artemis)

Nguồn gốc tên gọi Artemis

Trong thần thoại Hy Lạp, Artemis là nữ thần săn bắn, trăng tròn và sự trinh trắng. Tên của cô có lẽ xuất phát từ một từ tiền Hy Lạp, nhưng ý nghĩa chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn. Người La Mã gọi cô là Diana.

Usage Note

Artemis đại diện cho sự độc lập, tự do và kết nối với thiên nhiên. Cô thường được miêu tả là một trinh nữ mạnh mẽ và khéo léo.

Prepositions

of as

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: goddess of the hunt). 'as' được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng (ví dụ: served as Artemis's priestess).

Collocations (Từ đi kèm)

Artemis + Noun
  • temple the temple of Artemis
    (đền thờ Artemis)
  • cult the cult of Artemis
    (tín ngưỡng thờ cúng Artemis)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artemis

Danh từ
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, Artemis là nữ thần săn bắn, vùng hoang dã, động vật hoang dã, Mặt Trăng và bắn cung. Cô là con gái của Zeus và Leto, và là chị em sinh đôi của Apollo.

"Artemis was known as the protector of young girls and women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humans will study Artemis in future space missions.
Con người sẽ nghiên cứu Artemis trong các nhiệm vụ không gian tương lai.
Phủ định
They are not going to forget the significance of Artemis in space exploration.
Họ sẽ không quên tầm quan trọng của Artemis trong việc khám phá không gian.
Nghi vấn
Will Artemis inspire a new generation of scientists?
Liệu Artemis có truyền cảm hứng cho một thế hệ các nhà khoa học mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artemis".

Artemis trong Văn hóa

Artemis thường được miêu tả là một nữ thần mạnh mẽ, độc lập, bảo vệ động vật hoang dã và các cô gái trẻ. Hình ảnh của cô đại diện cho sự tự do và sức mạnh của phụ nữ.