(Top Banner Ad)
goddess
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Thần thoại

goddess

UK: /ˈɡɒdəs/ • US: /ˈɡɑːdəs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ thần thần nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female deity.

Vietnamese Meaning

Một vị thần nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aphrodite is the Greek goddess of love and beauty."

    "Aphrodite là nữ thần tình yêu và sắc đẹp của Hy Lạp."

  • "The ancient Egyptians worshipped Isis as a powerful goddess."

    "Người Ai Cập cổ đại thờ Isis như một nữ thần quyền năng."

  • "She was considered a goddess of music and art."

    "Cô ấy được coi là một nữ thần của âm nhạc và nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun god Thần, chúa (tổng quát, có thể là nam giới hoặc không xác định giới tính)
Adjective godlike Giống thần thánh, thiêng liêng, siêu phàm
Noun godhood Thần tính, địa vị thần thánh
Adjective godly Sùng đạo, tin kính Chúa; thánh thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gudan
Old English
god
Old French
-esse
Middle English
goddesse
Modern English
goddess

Nguồn gốc của 'Goddess'

Từ 'goddess' được hình thành bằng cách kết hợp từ 'god' trong tiếng Anh cổ (chỉ thần nói chung hoặc nam thần) với hậu tố '-esse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Hậu tố này (từ tiếng Latin '-issa') được dùng để tạo ra các danh từ giống cái, như 'duchess' (nữ công tước) hay 'countess' (nữ bá tước). Do đó, 'goddess' theo nghĩa đen có nghĩa là 'một vị thần nữ'.

Usage Note

Từ 'goddess' thường được dùng để chỉ các vị thần trong các tôn giáo đa thần. Nó mang ý nghĩa về quyền năng, vẻ đẹp, và sự thiêng liêng. So với các từ như 'spirit' (linh hồn) hay 'angel' (thiên thần), 'goddess' cụ thể hơn về mặt giới tính và vai trò trong một hệ thống thần thoại có tổ chức.

Prepositions

of as

'Goddess of': thể hiện vị thần cai quản hoặc đại diện cho lĩnh vực gì. Ví dụ: 'goddess of love'. 'As goddess': Miêu tả ai đó được tôn sùng như một nữ thần. Ví dụ: 'She was worshipped as a goddess'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goddess
  • beautiful beautiful goddess
    (nữ thần xinh đẹp)
  • ancient ancient goddess
    (nữ thần cổ đại)
  • powerful powerful goddess
    (nữ thần quyền năng)
  • mythical mythical goddess
    (nữ thần thần thoại)
  • fertility fertility goddess
    (nữ thần sinh sản)
Verb + goddess
  • worship worship a goddess
    (thờ cúng một nữ thần)
  • invoke invoke a goddess
    (khẩn cầu/kêu gọi một nữ thần)
  • praise praise a goddess
    (ca ngợi một nữ thần)
Goddess + of + Noun (role)
  • goddess of love goddess of love
    (nữ thần tình yêu)
  • goddess of wisdom goddess of wisdom
    (nữ thần trí tuệ)
  • goddess of war goddess of war
    (nữ thần chiến tranh)

Idioms

  • A goddess on earth

    Một nữ thần hạ phàm; một người phụ nữ có vẻ đẹp và phẩm chất tuyệt vời, cao quý.

    "With her grace and elegance, she truly looked like a goddess on earth."

    (Với sự duyên dáng và thanh lịch của mình, cô ấy thực sự trông giống như một nữ thần hạ phàm.)

  • To be treated like a goddess

    Được đối xử như một nữ thần; được tôn thờ, yêu chiều và phục vụ đặc biệt.

    "He treats his wife like a goddess, always bringing her flowers and gifts."

    (Anh ấy đối xử với vợ mình như một nữ thần, luôn mang hoa và quà tặng cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goddess

danh từ
Lật mặt

Một vị thần nữ.

"Aphrodite is the Greek goddess of love and beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the temple was restored, everyone had believed she had been a powerful goddess.
Vào thời điểm ngôi đền được khôi phục, mọi người đều tin rằng bà ấy từng là một nữ thần quyền năng.
Phủ định
The villagers had not considered her a goddess until the drought ended unexpectedly.
Dân làng đã không coi cô ấy là một nữ thần cho đến khi hạn hán kết thúc một cách bất ngờ.
Nghi vấn
Had they truly believed she had been a goddess before the prophecy came to pass?
Liệu họ có thực sự tin rằng cô ấy từng là một nữ thần trước khi lời tiên tri thành hiện thực không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to worship her as a goddess of the sea.
Mọi người từng thờ phụng cô ấy như một nữ thần của biển cả.
Phủ định
They didn't use to believe in any goddess, but now they do.
Họ đã không từng tin vào bất kỳ nữ thần nào, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the ancient Greeks use to offer sacrifices to that goddess?
Người Hy Lạp cổ đại có từng dâng lễ vật cho nữ thần đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goddess".

Nữ thần trong Thần thoại

Nữ thần là nhân vật trung tâm trong nhiều hệ thống thần thoại cổ đại, từ Hy Lạp và La Mã đến Ai Cập và Bắc Âu. Họ thường đại diện cho các khía cạnh khác nhau của tự nhiên, cuộc sống và văn hóa, như tình yêu (Aphrodite/Venus), trí tuệ (Athena/Minerva), chiến tranh, săn bắn, mùa màng và sinh sản.

Biểu tượng của Khía cạnh Thần thánh Nữ tính

Khái niệm 'nữ thần' thường biểu tượng cho khía cạnh thiêng liêng của sự nữ tính, quyền năng sáng tạo, sự nuôi dưỡng và vẻ đẹp. Trong nhiều nền văn hóa, nữ thần được tôn thờ như những người bảo hộ, mang lại sự thịnh vượng, tình yêu và hạnh phúc, đồng thời thể hiện sự cân bằng với khái niệm 'thần' (god) thường gắn liền với nam giới.