goddess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female deity.
Vietnamese Meaning
Một vị thần nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aphrodite is the Greek goddess of love and beauty."
"Aphrodite là nữ thần tình yêu và sắc đẹp của Hy Lạp."
-
"The ancient Egyptians worshipped Isis as a powerful goddess."
"Người Ai Cập cổ đại thờ Isis như một nữ thần quyền năng."
-
"She was considered a goddess of music and art."
"Cô ấy được coi là một nữ thần của âm nhạc và nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'goddess' thường được dùng để chỉ các vị thần trong các tôn giáo đa thần. Nó mang ý nghĩa về quyền năng, vẻ đẹp, và sự thiêng liêng. So với các từ như 'spirit' (linh hồn) hay 'angel' (thiên thần), 'goddess' cụ thể hơn về mặt giới tính và vai trò trong một hệ thống thần thoại có tổ chức.
Prepositions
'Goddess of': thể hiện vị thần cai quản hoặc đại diện cho lĩnh vực gì. Ví dụ: 'goddess of love'. 'As goddess': Miêu tả ai đó được tôn sùng như một nữ thần. Ví dụ: 'She was worshipped as a goddess'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful goddess (nữ thần xinh đẹp)
-
ancient ancient goddess (nữ thần cổ đại)
-
powerful powerful goddess (nữ thần quyền năng)
-
mythical mythical goddess (nữ thần thần thoại)
-
fertility fertility goddess (nữ thần sinh sản)
-
worship worship a goddess (thờ cúng một nữ thần)
-
invoke invoke a goddess (khẩn cầu/kêu gọi một nữ thần)
-
praise praise a goddess (ca ngợi một nữ thần)
-
goddess of love goddess of love (nữ thần tình yêu)
-
goddess of wisdom goddess of wisdom (nữ thần trí tuệ)
-
goddess of war goddess of war (nữ thần chiến tranh)
Idioms
-
A goddess on earth
Một nữ thần hạ phàm; một người phụ nữ có vẻ đẹp và phẩm chất tuyệt vời, cao quý.
"With her grace and elegance, she truly looked like a goddess on earth."
(Với sự duyên dáng và thanh lịch của mình, cô ấy thực sự trông giống như một nữ thần hạ phàm.)
-
To be treated like a goddess
Được đối xử như một nữ thần; được tôn thờ, yêu chiều và phục vụ đặc biệt.
"He treats his wife like a goddess, always bringing her flowers and gifts."
(Anh ấy đối xử với vợ mình như một nữ thần, luôn mang hoa và quà tặng cho cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goddess
danh từMột vị thần nữ.
"Aphrodite is the Greek goddess of love and beauty."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the temple was restored, everyone had believed she had been a powerful goddess. |
Vào thời điểm ngôi đền được khôi phục, mọi người đều tin rằng bà ấy từng là một nữ thần quyền năng. |
| Phủ định | The villagers had not considered her a goddess until the drought ended unexpectedly. |
Dân làng đã không coi cô ấy là một nữ thần cho đến khi hạn hán kết thúc một cách bất ngờ. |
| Nghi vấn | Had they truly believed she had been a goddess before the prophecy came to pass? |
Liệu họ có thực sự tin rằng cô ấy từng là một nữ thần trước khi lời tiên tri thành hiện thực không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to worship her as a goddess of the sea. |
Mọi người từng thờ phụng cô ấy như một nữ thần của biển cả. |
| Phủ định | They didn't use to believe in any goddess, but now they do. |
Họ đã không từng tin vào bất kỳ nữ thần nào, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did the ancient Greeks use to offer sacrifices to that goddess? |
Người Hy Lạp cổ đại có từng dâng lễ vật cho nữ thần đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goddess".
