(Top Banner Ad)
constipation
B2
danh từ B2 Y học

constipation

UK: /ˌkɒnstɪˈpeɪʃn/ • US: /ˌkɑːnstɪˈpeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

táo bón bón
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which there is difficulty in emptying the bowels, usually associated with hardened faeces.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khó khăn trong việc đại tiện, thường liên quan đến phân cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drinking more water can help relieve constipation."

    "Uống nhiều nước hơn có thể giúp giảm táo bón."

  • "She suffered from chronic constipation."

    "Cô ấy bị táo bón mãn tính."

  • "The doctor prescribed her some medication for her constipation."

    "Bác sĩ kê cho cô ấy một số loại thuốc trị táo bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constipation Sự táo bón, chứng khó đi tiêu.
Verb constipate Làm cho bị táo bón, gây ra chứng táo bón.
Adjective constipated Bị táo bón (chỉ trạng thái hoặc người bị bệnh).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Root)
stipare
Latin (Prefix + Root)
constipare
Late Latin
constipatio
Middle English/French adaptation
constipation

Nguồn gốc sự 'Nén chặt'

Từ 'constipation' xuất phát từ tiếng Latin 'constipatio,' nghĩa đen là hành động nén chặt hoặc đóng gói lại. Nó được tạo thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn') và gốc từ 'stipare' (nghĩa là 'nén' hoặc 'ép chặt'). Sự kết hợp này mô tả rất chính xác hiện tượng ruột bị nén, gây ra sự khó khăn trong việc tiêu hóa.

Vị trí trong ngôn ngữ Y học

Từ này được sử dụng trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 14, chủ yếu trong các văn bản y khoa, nhưng nó đã trở nên phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả tình trạng sức khỏe liên quan đến đường ruột.

Usage Note

Constipation chỉ tình trạng đi tiêu khó khăn, ít thường xuyên hơn bình thường, hoặc phân khô cứng khiến việc đi tiêu trở nên đau đớn. Nó thường được gây ra bởi chế độ ăn uống thiếu chất xơ, thiếu nước, ít vận động, hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc. Cần phân biệt với 'obstipation' (táo bón nặng) là tình trạng không thể đi tiêu hoặc trung tiện được.

Prepositions

from due to

'Constipation from...' chỉ nguyên nhân gây ra táo bón. Ví dụ: 'Constipation from medication'. 'Constipation due to...' cũng chỉ nguyên nhân, tương tự như 'from'. Ví dụ: 'Constipation due to dehydration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constipation
  • severe severe constipation
    (Táo bón nặng/nghiêm trọng)
  • chronic chronic constipation
    (Táo bón mãn tính)
  • mild mild constipation
    (Táo bón nhẹ)
  • occasional occasional constipation
    (Táo bón không thường xuyên (thỉnh thoảng))
Verb + constipation
  • suffer from suffer from constipation
    (Mắc/chịu đựng chứng táo bón)
  • relieve relieve constipation
    (Giảm/làm dịu chứng táo bón)
  • cause cause constipation
    (Gây ra táo bón)
  • treat treat constipation
    (Điều trị chứng táo bón)
Noun + of constipation
  • a bout a bout of constipation
    (Một đợt/cơn táo bón (ngắn hạn))
  • symptoms symptoms of constipation
    (Các triệu chứng của táo bón)

Idioms

  • mental constipation

    Sự bế tắc/tắc nghẽn ý tưởng, sự khó khăn trong việc đưa ra ý kiến (nghĩa bóng)

    "I’m having a terrible case of mental constipation; I can't finish this report."

    (Tôi đang bị bế tắc ý tưởng kinh khủng; tôi không thể hoàn thành báo cáo này.)

  • functional constipation

    Táo bón chức năng (Táo bón không rõ nguyên nhân thực thể, thường liên quan đến chế độ ăn uống hoặc lối sống)

    "Many people with irritable bowel syndrome suffer from functional constipation."

    (Nhiều người mắc hội chứng ruột kích thích bị táo bón chức năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constipation

danh từ
Lật mặt

Tình trạng khó khăn trong việc đại tiện, thường liên quan đến phân cứng.

"Drinking more water can help relieve constipation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh dear, he looks constipated.
Ôi trời, trông anh ấy có vẻ bị táo bón.
Phủ định
Good heavens, she doesn't seem constipated at all.
Trời đất ơi, cô ấy có vẻ không bị táo bón chút nào.
Nghi vấn
My goodness, could constipation be the cause of his discomfort?
Ôi trời ơi, liệu táo bón có phải là nguyên nhân gây khó chịu cho anh ấy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experienced a common side effect of the medication: constipation.
Cô ấy đã trải qua một tác dụng phụ phổ biến của thuốc: táo bón.
Phủ định
He didn't want to become constipated: he made sure to eat plenty of fiber.
Anh ấy không muốn bị táo bón: anh ấy đảm bảo ăn nhiều chất xơ.
Nghi vấn
Are you constipated: have you had a bowel movement in the last three days?
Bạn có bị táo bón không: bạn đã đi tiêu trong ba ngày qua chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had drunk more water, she wouldn't have become constipated.
Nếu cô ấy uống nhiều nước hơn, cô ấy đã không bị táo bón.
Phủ định
If he hadn't ignored the symptoms, he might not have had constipation for so long.
Nếu anh ấy không bỏ qua các triệu chứng, anh ấy có lẽ đã không bị táo bón lâu như vậy.
Nghi vấn
Would the doctor have prescribed medication if she had known about your constipation earlier?
Bác sĩ có kê đơn thuốc nếu cô ấy biết về chứng táo bón của bạn sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constipation".

Sự kín đáo về sức khỏe đường ruột

Trong văn hóa phương Tây, các vấn đề về đường ruột như táo bón thường được coi là chủ đề riêng tư và nhạy cảm (taboo) trong giao tiếp xã hội. Mặc dù y học hiện đại khuyến khích thảo luận cởi mở, nhiều người vẫn cảm thấy ngượng ngùng khi đề cập đến nó ngoài môi trường y tế.

Ngành công nghiệp chất xơ

Do sự phổ biến của táo bón và các vấn đề tiêu hóa liên quan đến chế độ ăn hiện đại, việc sử dụng các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa, chất xơ bổ sung và thuốc nhuận tràng là cực kỳ phổ biến. Đây là một ngành công nghiệp sức khỏe lớn ở Mỹ và châu Âu, thể hiện sự ám ảnh về việc 'điều hòa' hệ tiêu hóa.