(Top Banner Ad)
loose stool
B2
Danh từ B2 Y học

loose stool

UK: /luːs stuːl/ • US: /luːs stuːl/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngoài phân lỏng phân lỏng ỉa chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feces that are more liquid than normal; diarrhea.

Vietnamese Meaning

Phân lỏng hơn bình thường; tiêu chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of having loose stools for the past few days."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc đi ngoài phân lỏng trong vài ngày qua."

  • "Loose stools can be a symptom of food poisoning."

    "Đi ngoài phân lỏng có thể là triệu chứng của ngộ độc thực phẩm."

  • "If you have loose stools for more than two days, you should see a doctor."

    "Nếu bạn bị đi ngoài phân lỏng hơn hai ngày, bạn nên đi khám bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj loose lỏng lẻo, không chặt, không chắc chắn
Verb loosen nới lỏng, làm lỏng ra
Adv loosely một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ
Noun looseness sự lỏng lẻo, tình trạng không chặt
Noun stool ghế đẩu; (trong y học) phân, chất thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lauss
Old English
léas
Modern English
loose
Proto-Germanic
*stōlaz
Old English
stōl
Modern English
stool

Nguồn gốc của 'loose' và 'stool'

Từ 'loose' (lỏng lẻo, không chặt) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lauss'. Từ 'stool' ban đầu có nghĩa là 'ghế đẩu' hoặc 'chỗ ngồi' từ tiếng Đức nguyên thủy '*stōlaz'. Ý nghĩa 'phân' của 'stool' là một cách nói uyển ngữ (euphemism) đã phát triển từ thế kỷ 16, có lẽ do hành động ngồi trên ghế (stool) hoặc bô (chamber pot) khi đi vệ sinh để thải chất thải cơ thể.

Usage Note

Cụm từ 'loose stool' được sử dụng để mô tả tình trạng phân không thành khuôn, lỏng hoặc bán lỏng. Nó thường là dấu hiệu của rối loạn tiêu hóa, nhiễm trùng hoặc tác dụng phụ của thuốc. Mức độ lỏng của phân có thể khác nhau, từ hơi mềm đến hoàn toàn lỏng như nước. Phân biệt với 'normal stool' (phân bình thường) có hình dạng và độ rắn nhất định. 'Diarrhea' (tiêu chảy) là một tình trạng bao gồm loose stool nhưng thường đi kèm với tần suất đi ngoài tăng lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loose stool(s)
  • watery watery loose stools
    (đi ngoài phân lỏng như nước)
  • frequent frequent loose stools
    (đi ngoài phân lỏng thường xuyên)
  • persistent persistent loose stools
    (đi ngoài phân lỏng dai dẳng)
  • mild mild loose stools
    (đi ngoài phân lỏng nhẹ)
  • severe severe loose stools
    (đi ngoài phân lỏng nặng)
Verb + loose stool(s)
  • have have loose stools
    (bị tiêu chảy/đi ngoài phân lỏng)
  • experience experience loose stools
    (trải qua/có triệu chứng đi ngoài phân lỏng)
  • suffer from suffer from loose stools
    (mắc chứng/bị đi ngoài phân lỏng)
  • pass pass loose stools
    (đi ngoài ra phân lỏng)
  • cause cause loose stools
    (gây ra tình trạng đi ngoài phân lỏng)
Noun + of + loose stool(s)
  • an episode of an episode of loose stools
    (một đợt/lần đi ngoài phân lỏng)
  • a bout of a bout of loose stools
    (một đợt/cơn đi ngoài phân lỏng)
  • a symptom of a symptom of loose stools
    (một triệu chứng của việc đi ngoài phân lỏng)

Idioms

  • have loose stools

    Bị tiêu chảy / đi ngoài phân lỏng

    "She's had loose stools for two days after eating street food."

    (Cô ấy bị đi ngoài phân lỏng hai ngày sau khi ăn đồ ăn đường phố.)

  • pass loose stools

    Đi ngoài ra phân lỏng

    "The baby started to pass loose stools after trying new formula."

    (Em bé bắt đầu đi ngoài ra phân lỏng sau khi thử loại sữa công thức mới.)

  • a bout of loose stools

    Một đợt/cơn tiêu chảy hoặc đi ngoài phân lỏng

    "He had a severe bout of loose stools during his trip abroad."

    (Anh ấy đã có một đợt tiêu chảy nặng trong chuyến đi nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose stool

Danh từ
Lật mặt

Phân lỏng hơn bình thường; tiêu chảy.

"The patient complained of having loose stools for the past few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had eaten less street food, he would have avoided the loose stool.
Nếu anh ấy đã ăn ít đồ ăn đường phố hơn, anh ấy đã tránh được việc đi ngoài phân lỏng.
Phủ định
If she hadn't had loose stools, she would not have canceled her trip.
Nếu cô ấy không bị đi ngoài phân lỏng, cô ấy đã không hủy chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Would they have visited that restaurant again if they hadn't had loose stools after eating there?
Liệu họ có quay lại nhà hàng đó lần nữa nếu họ không bị đi ngoài phân lỏng sau khi ăn ở đó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is having loose stools.
Em bé đang bị đi ngoài phân lỏng.
Phủ định
She isn't having loose stools right now.
Cô ấy không bị đi ngoài phân lỏng vào lúc này.
Nghi vấn
Are you having loose stools?
Bạn có đang bị đi ngoài phân lỏng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His stool was looser than it had been yesterday.
Phân của anh ấy lỏng hơn so với ngày hôm qua.
Phủ định
Her stool isn't as loose as mine after eating spicy food.
Phân của cô ấy không lỏng bằng của tôi sau khi ăn đồ cay.
Nghi vấn
Is his stool the loosest of all the patients in this ward?
Phân của anh ấy có phải là lỏng nhất so với tất cả các bệnh nhân trong phòng bệnh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose stool".

Cách nói giảm nói tránh (Euphemism) trong y tế

'Loose stool' là một thuật ngữ y tế chính xác và lịch sự để chỉ tình trạng 'phân lỏng' hoặc 'tiêu chảy'. Trong tiếng Anh, việc sử dụng từ 'stool' (ghế đẩu) thay vì 'feces' (phân) là một ví dụ điển hình của cách nói giảm nói tránh. Điều này giúp các cuộc trò chuyện về vấn đề sức khỏe nhạy cảm trở nên dễ chấp nhận và ít khó chịu hơn, đặc biệt trong môi trường y tế hoặc giao tiếp lịch sự.

Sự riêng tư trong các vấn đề sức khỏe cá nhân

Ở các nước phương Tây, việc thảo luận về chức năng đường ruột hoặc các vấn đề bài tiết thường được coi là rất riêng tư và thường không được đề cập công khai. Khi cần thiết phải nói đến, người ta thường dùng các thuật ngữ y tế như 'loose stool' hoặc các cách nói giảm nói tránh khác để duy trì sự lịch sự và tôn trọng sự nhạy cảm của người nghe. Việc trực tiếp dùng từ 'diarrhea' (tiêu chảy) cũng phổ biến nhưng 'loose stool' thường mô tả cụ thể hơn về đặc tính của phân.