(Top Banner Ad)
cubed
B1
Tính từ B1 Toán học

cubed

UK: /kjuːbd/ • US: /kjuːbd/

Nghĩa tiếng Việt

lập phương khối lập phương cắt hạt lựu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been raised to the third power; multiplied by itself twice.

Vietnamese Meaning

Được nâng lên lũy thừa bậc ba; nhân với chính nó hai lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cubed value of 5 is 125."

    "Giá trị lập phương của 5 là 125."

  • "They cubed the watermelon and put it in a bowl."

    "Họ cắt dưa hấu thành hình khối và cho vào bát."

  • "The recipe calls for cubed cheese."

    "Công thức yêu cầu phô mai cắt hạt lựu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube khối lập phương, hình khối
Verb cube cắt thành khối lập phương
Adjective cubic thuộc về hình khối, có dạng hình khối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*keub-
Greek
kybos
Latin
cubus
Old French
cube
English
cube
English
cubed

Nguồn gốc của 'cubed'

Từ 'cubed' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybos', có nghĩa là 'xúc xắc' hoặc 'khối lập phương'. Người Hy Lạp sử dụng từ này để mô tả hình dạng ba chiều có sáu mặt vuông bằng nhau. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Latinh là 'cubus', và cuối cùng vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong toán học, 'cubed' có nghĩa là một số nhân với chính nó ba lần.

Usage Note

Tính từ "cubed" thường được dùng để mô tả một số lượng đã được nhân với chính nó hai lần, ví dụ: "cubed root" (căn bậc ba). Nó cũng có thể được dùng để mô tả một vật thể đã được cắt thành hình khối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cubed
  • perfect cubed
    (lập phương hoàn hảo)
Verb + cubed
  • raise to the cubed power
    (nâng lên lũy thừa ba)
  • calculate the value cubed
    (tính giá trị lập phương)
Noun + cubed
  • centimeters cubed
    (centimet khối)
  • meters cubed
    (mét khối)

Idioms

  • Volume cubed

    Thể tích lũy thừa ba

    "The volume is length x width x height, which is often expressed as volume cubed."

    (Thể tích là chiều dài x chiều rộng x chiều cao, thường được biểu diễn là thể tích lũy thừa ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubed

Tính từ
Lật mặt

Được nâng lên lũy thừa bậc ba; nhân với chính nó hai lần.

"The cubed value of 5 is 125."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed more storage space, I would cube my data onto a larger hard drive.
Nếu tôi cần thêm không gian lưu trữ, tôi sẽ nén dữ liệu của mình vào một ổ cứng lớn hơn.
Phủ định
If the recipe didn't specify to cube the potatoes, I wouldn't cube them.
Nếu công thức không yêu cầu cắt khoai tây thành hạt lựu, tôi sẽ không cắt chúng.
Nghi vấn
Would you cube the cheese if you were making a salad?
Bạn có cắt phô mai thành hạt lựu nếu bạn đang làm salad không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubed".

Ý nghĩa của khối lập phương trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, hình khối lập phương tượng trưng cho sự ổn định, trật tự và hoàn thiện. Nó cũng có thể đại diện cho trái đất hoặc vũ trụ vật chất.