minced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been cut into very small pieces.
Vietnamese Meaning
Đã được cắt thành những miếng rất nhỏ; băm nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added some minced garlic to the sauce."
"Cô ấy thêm một ít tỏi băm vào nước sốt."
-
"Minced meat is used in many recipes."
"Thịt băm được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn."
-
"The chef minced the herbs very finely."
"Đầu bếp băm các loại thảo mộc rất nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mince | băm, thái nhỏ (thịt, rau...) |
| Noun | mincer | máy xay thịt |
| Noun | mince meat | thịt băm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả thịt, rau củ được băm nhỏ. Khác với 'diced' (cắt hạt lựu), 'minced' chỉ các miếng nhỏ, vụn hơn nhiều. So với 'chopped', 'minced' thể hiện mức độ nhỏ hơn và thường được thực hiện bằng máy hoặc dụng cụ chuyên dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely finely minced garlic (tỏi băm nhuyễn)
-
roughly roughly minced onions (hành tây băm thô)
-
add add minced beef (thêm thịt bò băm)
-
cook cook minced pork (nấu thịt heo băm)
Idioms
-
not mince (one's) words
nói thẳng thắn, không vòng vo
"She didn't mince her words when she told him what she thought of his behaviour."
(Cô ấy đã không vòng vo khi nói với anh ta những gì cô ấy nghĩ về hành vi của anh ta.)
-
mince pies
bánh nhân trái cây khô (thường ăn vào dịp Giáng Sinh)
"We always have mince pies at Christmas."
(Chúng tôi luôn có bánh nhân trái cây khô vào dịp Giáng Sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minced
adjectiveĐã được cắt thành những miếng rất nhỏ; băm nhỏ.
"She added some minced garlic to the sauce."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recipe calls for a key ingredient: minced garlic, which adds a strong aroma. |
Công thức yêu cầu một nguyên liệu quan trọng: tỏi băm, thứ mang lại hương thơm nồng. |
| Phủ định | This dish isn't suitable for vegetarians: it prominently features minced meat. |
Món ăn này không phù hợp với người ăn chay: nó có thịt băm là thành phần chính. |
| Nghi vấn | Does the sauce contain any meat products: specifically, is there minced beef in it? |
Nước sốt có chứa bất kỳ sản phẩm thịt nào không: cụ thể, có thịt bò băm trong đó không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been mincing the garlic for hours. |
Đến lúc bạn đến, tôi đã băm tỏi hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been mincing the meat all day; she started this morning. |
Cô ấy sẽ không băm thịt cả ngày đâu; cô ấy mới bắt đầu sáng nay thôi. |
| Nghi vấn | Will they have been mincing onions when the chef arrives? |
Liệu họ có đang băm hành tây khi đầu bếp đến không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will mince the garlic for the sauce. |
Cô ấy sẽ băm tỏi cho nước sốt. |
| Phủ định | They are not going to mince the meat, they will grill it instead. |
Họ sẽ không băm thịt, thay vào đó họ sẽ nướng nó. |
| Nghi vấn | Will you mince the onions by hand or use a food processor? |
Bạn sẽ băm hành bằng tay hay dùng máy xay thực phẩm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minced".
