(Top Banner Ad)
minced
B1
adjective B1 Ẩm thực

minced

UK: /mɪnst/ • US: /mɪnst/

Nghĩa tiếng Việt

băm nhỏ xay nhuyễn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been cut into very small pieces.

Vietnamese Meaning

Đã được cắt thành những miếng rất nhỏ; băm nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some minced garlic to the sauce."

    "Cô ấy thêm một ít tỏi băm vào nước sốt."

  • "Minced meat is used in many recipes."

    "Thịt băm được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn."

  • "The chef minced the herbs very finely."

    "Đầu bếp băm các loại thảo mộc rất nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mince băm, thái nhỏ (thịt, rau...)
Noun mincer máy xay thịt
Noun mince meat thịt băm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minūtus
Old French
mincier
English
mince

Nguồn gốc của 'mince'

Từ 'mince' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minūtus', có nghĩa là 'nhỏ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'mincier', nghĩa là 'cắt nhỏ'. Cuối cùng, nó trở thành 'mince' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa tương tự là cắt thành miếng nhỏ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thịt, rau củ được băm nhỏ. Khác với 'diced' (cắt hạt lựu), 'minced' chỉ các miếng nhỏ, vụn hơn nhiều. So với 'chopped', 'minced' thể hiện mức độ nhỏ hơn và thường được thực hiện bằng máy hoặc dụng cụ chuyên dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minced
  • finely finely minced garlic
    (tỏi băm nhuyễn)
  • roughly roughly minced onions
    (hành tây băm thô)
Verb + minced
  • add add minced beef
    (thêm thịt bò băm)
  • cook cook minced pork
    (nấu thịt heo băm)

Idioms

  • not mince (one's) words

    nói thẳng thắn, không vòng vo

    "She didn't mince her words when she told him what she thought of his behaviour."

    (Cô ấy đã không vòng vo khi nói với anh ta những gì cô ấy nghĩ về hành vi của anh ta.)

  • mince pies

    bánh nhân trái cây khô (thường ăn vào dịp Giáng Sinh)

    "We always have mince pies at Christmas."

    (Chúng tôi luôn có bánh nhân trái cây khô vào dịp Giáng Sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minced

adjective
Lật mặt

Đã được cắt thành những miếng rất nhỏ; băm nhỏ.

"She added some minced garlic to the sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recipe calls for a key ingredient: minced garlic, which adds a strong aroma.
Công thức yêu cầu một nguyên liệu quan trọng: tỏi băm, thứ mang lại hương thơm nồng.
Phủ định
This dish isn't suitable for vegetarians: it prominently features minced meat.
Món ăn này không phù hợp với người ăn chay: nó có thịt băm là thành phần chính.
Nghi vấn
Does the sauce contain any meat products: specifically, is there minced beef in it?
Nước sốt có chứa bất kỳ sản phẩm thịt nào không: cụ thể, có thịt bò băm trong đó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been mincing the garlic for hours.
Đến lúc bạn đến, tôi đã băm tỏi hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been mincing the meat all day; she started this morning.
Cô ấy sẽ không băm thịt cả ngày đâu; cô ấy mới bắt đầu sáng nay thôi.
Nghi vấn
Will they have been mincing onions when the chef arrives?
Liệu họ có đang băm hành tây khi đầu bếp đến không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will mince the garlic for the sauce.
Cô ấy sẽ băm tỏi cho nước sốt.
Phủ định
They are not going to mince the meat, they will grill it instead.
Họ sẽ không băm thịt, thay vào đó họ sẽ nướng nó.
Nghi vấn
Will you mince the onions by hand or use a food processor?
Bạn sẽ băm hành bằng tay hay dùng máy xay thực phẩm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minced".

Mince Pies và Giáng Sinh

Mince pies là một loại bánh ngọt truyền thống thường được ăn vào dịp Giáng Sinh ở các nước phương Tây. Nhân bánh thường bao gồm trái cây khô, gia vị và đôi khi có cả thịt băm. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng và được cho là mang lại may mắn.