(Top Banner Ad)
grated
B1
Tính từ B1 Ẩm thực, Gia dụng

grated

UK: /ˈɡreɪtɪd/ • US: /ˈɡreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã bào bào sợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced to small shreds by rubbing against a grater.

Vietnamese Meaning

Được bào thành sợi nhỏ bằng cách chà xát vào bàn nạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need some grated cheese for the pizza."

    "Chúng ta cần một ít pho mát bào cho món pizza."

  • "She added some grated nutmeg to the sauce."

    "Cô ấy thêm một ít nhục đậu khấu bào vào nước sốt."

  • "Grated Parmesan cheese is often used on pasta."

    "Phô mai Parmesan bào thường được sử dụng trên mì ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grate nạo, mài, bào (thực phẩm thành mảnh nhỏ)
Noun grater cái nạo, cái bào, cái mài (dụng cụ để bào, nạo)
Noun grating sự nạo, sự bào; (cũng có nghĩa là) tiếng cọt kẹt, sự khó chịu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krattōną
Frankish
*krattōn
Old French
grater
Middle English
graten
Modern English
grate (verb) → grated (past participle/adjective)

Hành trình từ 'cào' đến 'nạo'

Từ 'grated' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ việc nạo, mài hoặc bào thực phẩm, thực chất có nguồn gốc từ một từ tiếng German cổ xa xưa mang nghĩa 'cào' hoặc 'gãi'. Qua thời gian và ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ ('grater' - cào, chà xát), từ này đã phát triển ý nghĩa để mô tả hành động chà xát một vật trên bề mặt gồ ghề để tạo ra các mảnh nhỏ, như chúng ta thường làm với phô mai hay cà rốt vậy.

Usage Note

Tính từ 'grated' mô tả trạng thái của một loại thực phẩm (thường là pho mát, rau củ, hoặc vỏ chanh) sau khi đã được bào nhỏ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc chuẩn bị thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grated
  • freshly freshly grated cheese
    (phô mai mới nạo)
  • finely finely grated lemon zest
    (vỏ chanh nạo vụn)
  • coarsely coarsely grated carrot
    (cà rốt nạo sợi to)
Noun + grated
  • cheese grated cheese
    (phô mai nạo)
  • carrot grated carrot
    (cà rốt nạo)
  • ginger grated ginger
    (gừng nạo)

Idioms

  • freshly grated [food item]

    mới nạo/bào/mài

    "The recipe calls for freshly grated Parmesan."

    (Công thức yêu cầu phô mai Parmesan mới nạo.)

  • grated [food item] on everything

    rắc [thực phẩm đã nạo] lên mọi thứ

    "My brother loves grated cheese on everything, even soup!"

    (Anh trai tôi thích rắc phô mai nạo lên mọi thứ, kể cả súp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grated

Tính từ
Lật mặt

Được bào thành sợi nhỏ bằng cách chà xát vào bàn nạo.

"We need some grated cheese for the pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been grating cheese for the pizza when the phone rang.
Cô ấy đã đang mài phô mai cho pizza thì điện thoại reo.
Phủ định
He hadn't been grating the nutmeg long before she asked him to stop.
Anh ấy đã chưa mài nhục đậu khấu được lâu thì cô ấy yêu cầu anh ấy dừng lại.
Nghi vấn
Had you been grating the carrots when the power went out?
Bạn đã đang mài cà rốt khi mất điện phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grated the cheese for the pasta last night.
Cô ấy đã bào phô mai cho món mì ống tối qua.
Phủ định
I didn't grate enough nutmeg for the cookies.
Tôi đã không bào đủ nhục đậu khấu cho bánh quy.
Nghi vấn
Did you grate your finger when making the salad?
Bạn có bị xước ngón tay khi làm món salad không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grated".

Phô mai nạo trong ẩm thực phương Tây

Phô mai nạo, đặc biệt là Parmesan, là một thành phần không thể thiếu trong nhiều món ăn phương Tây, nhất là ẩm thực Ý. Việc nạo phô mai tươi ngay trước khi ăn giúp món ăn có hương vị thơm ngon và kết cấu hấp dẫn hơn. Nó cũng được dùng phổ biến trên pizza, mì ống, salad, và nhiều món hầm khác.

Kỹ thuật nạo trong nấu ăn

Kỹ thuật nạo (grating) là một phương pháp chế biến cơ bản giúp thực phẩm có kết cấu mịn hoặc sợi, dễ dàng trộn lẫn và hòa quyện hương vị. Nó thường được áp dụng cho rau củ như cà rốt, khoai tây, hoặc gia vị như gừng, tỏi, vỏ chanh để giải phóng hương thơm và tinh dầu hiệu quả hơn.