(Top Banner Ad)
diclofenac
C1
Danh từ C1 Y học

diclofenac

UK: /daɪˈklɒfənæk/ • US: /daɪˈkloʊfənæk/

Nghĩa tiếng Việt

diclofenac thuốc diclofenac
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nonsteroidal anti-inflammatory drug (NSAID) used to reduce pain and inflammation.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau và viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed diclofenac for my back pain."

    "Bác sĩ kê đơn diclofenac cho chứng đau lưng của tôi."

  • "Diclofenac gel is often used to treat osteoarthritis of the knees and hands."

    "Gel diclofenac thường được sử dụng để điều trị viêm xương khớp gối và tay."

  • "Long-term use of diclofenac can increase the risk of cardiovascular events."

    "Sử dụng diclofenac lâu dài có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diclofenac Một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau, giảm viêm và hạ sốt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
di-
Greek
chloro-
Greek
phen-
Latin
ac-
English
diclofenac

Nguồn gốc tên gọi Diclofenac

Diclofenac là một loại thuốc tổng hợp, và tên của nó được tạo ra từ việc kết hợp các phần của tên hóa học đầy đủ. Cụ thể, 'di-' (từ 'dichloro') có nghĩa là hai nguyên tử clo, 'phen-' (từ 'phenyl') chỉ một nhóm hóa học, và 'ac-' (từ 'acetic acid') chỉ phần axit. Việc ghép các tiền tố và gốc này giúp tạo ra một tên gọi ngắn gọn cho hợp chất phức tạp.

Usage Note

Diclofenac thuộc nhóm NSAID, hoạt động bằng cách ức chế sản xuất prostaglandin, các chất gây đau và viêm. Nó mạnh hơn một số NSAID khác như ibuprofen, nhưng cũng có thể có nhiều tác dụng phụ hơn. Thường được sử dụng để điều trị viêm khớp, đau cơ, đau lưng và các tình trạng đau khác. Cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

Prepositions

for in

- 'diclofenac for pain relief' (diclofenac để giảm đau) - 'diclofenac in treating arthritis' (diclofenac trong điều trị viêm khớp). 'For' chỉ mục đích sử dụng, 'in' chỉ ứng dụng trong một phạm vi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diclofenac
  • oral oral diclofenac
    (diclofenac dạng uống)
  • topical topical diclofenac
    (diclofenac dạng bôi ngoài da)
  • injectable injectable diclofenac
    (diclofenac dạng tiêm)
  • low-dose low-dose diclofenac
    (diclofenac liều thấp)
Verb + diclofenac
  • prescribe prescribe diclofenac
    (kê đơn diclofenac)
  • take take diclofenac
    (uống/dùng diclofenac)
  • administer administer diclofenac
    (dùng/cấp diclofenac (thường bởi nhân viên y tế))
  • use use diclofenac
    (sử dụng diclofenac)
Diclofenac + Noun
  • diclofenac diclofenac gel
    (gel diclofenac)
  • diclofenac diclofenac tablet
    (viên nén diclofenac)
  • diclofenac diclofenac sodium
    (diclofenac natri)
  • diclofenac diclofenac side effects
    (tác dụng phụ của diclofenac)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diclofenac

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau và viêm.

"The doctor prescribed diclofenac for my back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diclofenac".

Tác động bất ngờ đến quần thể kền kền

Một trong những câu chuyện văn hóa-sinh thái nổi bật liên quan đến diclofenac là tác động tàn khốc của nó đến quần thể kền kền ở Nam Á. Khi gia súc được điều trị bằng diclofenac chết và kền kền ăn xác của chúng, thuốc này đã gây suy thận nghiêm trọng cho kền kền, dẫn đến sự suy giảm đáng kể số lượng loài này. Điều này đã khiến diclofenac bị cấm sử dụng trong thú y ở một số quốc gia như Ấn Độ, Pakistan và Nepal, nhằm bảo vệ hệ sinh thái.

Thuốc giảm đau và viêm phổ biến toàn cầu

Diclofenac là một trong những loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó có mặt ở nhiều dạng (viên nén, gel, thuốc tiêm) và được dùng để điều trị nhiều tình trạng khác nhau, từ đau khớp, viêm xương khớp đến đau cơ và sốt. Sự phổ biến của nó đã đưa diclofenac trở thành một phần quen thuộc trong tủ thuốc của nhiều gia đình và cơ sở y tế trên khắp các nền văn hóa.