(Top Banner Ad)
naproxen
C1
danh từ C1 Y học

naproxen

UK: /nəˈprɒksən/ • US: /nəˈprɑːksən/

Nghĩa tiếng Việt

naproxen thuốc naproxen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nonsteroidal anti-inflammatory drug (NSAID) used to relieve pain, fever, swelling, and stiffness.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau, hạ sốt, sưng tấy và cứng khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed naproxen for my arthritis pain."

    "Bác sĩ đã kê đơn naproxen cho chứng đau khớp của tôi."

  • "Naproxen is available both over-the-counter and by prescription."

    "Naproxen có sẵn cả không cần kê đơn và theo đơn thuốc."

  • "Be sure to take naproxen with food to avoid stomach upset."

    "Hãy chắc chắn uống naproxen cùng với thức ăn để tránh khó chịu dạ dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naproxen thuốc naproxen (một loại thuốc chống viêm không steroid)
Acronym (related category) NSAID thuốc chống viêm không steroid (viết tắt của Nonsteroidal Anti-inflammatory Drug)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Chemical components
Naphthalene + Propionic acid derivative
Coined term (1970s)
Naproxen

Nguồn gốc tên gọi 'Naproxen'

Từ 'Naproxen' là một tên gọi được tạo ra từ cấu trúc hóa học của nó. Nó kết hợp các phần từ 'naphthalene' và 'propionic acid', là các thành phần hóa học chính. Phần '-oxen' là một hậu tố phổ biến trong tên của các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), cho thấy đây là một loại thuốc thuộc nhóm này.

Usage Note

Naproxen là một NSAID mạnh hơn so với ibuprofen và thường được kê đơn để điều trị các bệnh như viêm khớp, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, thống phong và đau bụng kinh. So với các NSAID khác, naproxen có thể ít gây ra các vấn đề về tim mạch.

Prepositions

for to treat

'Naproxen is prescribed *for* pain relief.' (Naproxen được kê đơn *để* giảm đau.) 'Naproxen is used *to treat* arthritis.' (Naproxen được sử dụng *để điều trị* viêm khớp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naproxen
  • oral oral naproxen
    (naproxen dạng uống)
  • prescription prescription naproxen
    (naproxen kê đơn)
  • over-the-counter over-the-counter naproxen
    (naproxen không cần kê đơn)
  • effective effective naproxen
    (naproxen hiệu quả)
Verb + naproxen
  • take take naproxen
    (uống naproxen)
  • prescribe prescribe naproxen
    (kê đơn naproxen)
  • administer administer naproxen
    (cho dùng naproxen (cho bệnh nhân))
  • use use naproxen
    (sử dụng naproxen)
Noun + naproxen
  • naproxen naproxen dose
    (liều naproxen)
  • naproxen naproxen side effects
    (tác dụng phụ của naproxen)
  • naproxen naproxen tablets
    (viên nén naproxen)
  • pain relief with pain relief with naproxen
    (giảm đau bằng naproxen)

Idioms

  • take naproxen for pain/inflammation

    uống naproxen để giảm đau/viêm

    "I take naproxen for my arthritis pain every morning."

    (Tôi uống naproxen để giảm đau khớp vào mỗi buổi sáng.)

  • naproxen sodium

    naproxen natri (một dạng muối phổ biến của naproxen)

    "Naproxen sodium is often sold under brand names like Aleve."

    (Naproxen natri thường được bán dưới các tên thương hiệu như Aleve.)

  • naproxen over-the-counter

    naproxen không cần kê đơn

    "You can buy naproxen over-the-counter in lower doses."

    (Bạn có thể mua naproxen không cần kê đơn với liều lượng thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naproxen

danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau, hạ sốt, sưng tấy và cứng khớp.

"The doctor prescribed naproxen for my arthritis pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naproxen".

Thuốc giảm đau phổ biến

Naproxen là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) rất phổ biến ở các nước phương Tây, được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiều tình trạng như đau khớp, đau cơ, đau đầu, đau bụng kinh và giảm viêm. Nó tương tự như ibuprofen về công dụng và mức độ phổ biến, trở thành một phần quen thuộc trong tủ thuốc của nhiều gia đình.

Phân loại và khả năng tiếp cận

Naproxen có thể được mua không cần kê đơn (OTC) ở liều lượng thấp hơn, hoặc theo đơn của bác sĩ với liều lượng cao hơn. Điều này phản ánh cách mà nhiều loại thuốc giảm đau mạnh hơn được quản lý tại các quốc gia phương Tây, cân bằng giữa khả năng tiếp cận để giảm đau cấp tính và sự giám sát y tế cho các tình trạng mãn tính hoặc liều cao hơn.