(Top Banner Ad)
nsaid
C1
Danh từ C1 Y học

nsaid

UK: /ˌɛn.ˌɛs.eɪ.ˈaɪ.di/ • US: /ˌɛn.ˌɛs.eɪ.ˈaɪ.di/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc kháng viêm không steroid nhóm NSAID
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abbreviation for nonsteroidal anti-inflammatory drug, a class of drugs that reduces pain, decreases inflammation, and reduces fever.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của thuốc kháng viêm không steroid, một nhóm thuốc có tác dụng giảm đau, giảm viêm và hạ sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an NSAID to help reduce the swelling and pain in my knee."

    "Bác sĩ kê đơn một loại NSAID để giúp giảm sưng và đau ở đầu gối của tôi."

  • "Long-term use of NSAIDs can increase the risk of stomach ulcers."

    "Sử dụng NSAID lâu dài có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày."

  • "The patient was advised to take an NSAID after the surgery to manage the pain."

    "Bệnh nhân được khuyên dùng NSAID sau phẫu thuật để kiểm soát cơn đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun NSAID Thuốc kháng viêm không steroid (viết tắt của Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drug)
Noun Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drug Thuốc kháng viêm không steroid (dạng đầy đủ)
Adjective non-steroidal Không chứa steroid
Adjective anti-inflammatory Kháng viêm, chống viêm
Noun steroid Steroid (chất hóa học hoặc thuốc có cấu trúc steroid)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drug
English (acronym)
NSAID

Nguồn gốc của NSAID

Thuật ngữ NSAID là từ viết tắt của 'Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drug' (Thuốc kháng viêm không steroid). Nó được hình thành vào những năm 1960 bởi các nhà nghiên cứu y học để phân loại một nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt và kháng viêm, đồng thời phân biệt chúng với các loại thuốc kháng viêm có chứa steroid (corticosteroid). Việc sử dụng từ viết tắt này giúp các chuyên gia y tế dễ dàng trao đổi và phân loại thuốc hiệu quả hơn.

Usage Note

NSAIDs hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm sản xuất prostaglandin, các chất trung gian gây viêm và đau. Các NSAID phổ biến bao gồm ibuprofen, naproxen và aspirin (ở liều cao). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng NSAIDs có thể gây ra tác dụng phụ, đặc biệt là trên hệ tiêu hóa và tim mạch, do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Prepositions

for to with

NSAID *for* pain relief: Dùng NSAID để giảm đau.
NSAID *to* treat inflammation: Dùng NSAID để điều trị viêm.
Avoid using NSAIDs *with* certain medications: Tránh dùng NSAID với một số loại thuốc nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + NSAID
  • common common NSAIDs
    (các loại NSAID phổ biến)
  • potent potent NSAID
    (NSAID mạnh)
  • over-the-counter over-the-counter NSAIDs
    (NSAID không kê đơn)
  • prescription prescription NSAID
    (NSAID kê đơn)
  • various various NSAIDs
    (nhiều loại NSAID khác nhau)
Verb + NSAID
  • take take an NSAID
    (uống một viên NSAID)
  • prescribe prescribe an NSAID
    (kê đơn NSAID)
  • use use NSAIDs
    (sử dụng NSAID)
  • administer administer an NSAID
    (cấp/dùng NSAID (thường qua đường tiêm))
NSAID + Noun
  • NSAID NSAID use
    (việc sử dụng NSAID)
  • NSAID NSAID side effects
    (tác dụng phụ của NSAID)
  • NSAID NSAID therapy
    (liệu pháp NSAID)
  • NSAID NSAID pain relief
    (NSAID giảm đau)

Idioms

  • over-the-counter NSAID

    Thuốc kháng viêm không steroid không kê đơn (có thể mua mà không cần toa bác sĩ)

    "Many people choose an over-the-counter NSAID for headache relief."

    (Nhiều người chọn một loại thuốc kháng viêm không steroid không kê đơn để giảm đau đầu.)

  • NSAID-induced

    Do NSAID gây ra (chỉ tình trạng bệnh lý hoặc tác dụng phụ do thuốc NSAID gây ra)

    "Patients with a history of ulcers are at risk of NSAID-induced gastrointestinal bleeding."

    (Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày có nguy cơ bị xuất huyết tiêu hóa do NSAID gây ra.)

  • long-term NSAID use

    Sử dụng NSAID lâu dài

    "Long-term NSAID use should be monitored due to potential kidney side effects."

    (Việc sử dụng NSAID lâu dài cần được theo dõi do các tác dụng phụ tiềm ẩn trên thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nsaid

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của thuốc kháng viêm không steroid, một nhóm thuốc có tác dụng giảm đau, giảm viêm và hạ sốt.

"The doctor prescribed an NSAID to help reduce the swelling and pain in my knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doctor prescribed NSAIDs for her pain is a relief.
Việc bác sĩ kê toa thuốc NSAID cho cơn đau của cô ấy là một sự nhẹ nhõm.
Phủ định
Whether he needs an NSAID is not yet clear.
Liệu anh ấy có cần một loại NSAID hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why she takes NSAIDs so frequently is a concern for her family.
Tại sao cô ấy dùng thuốc NSAID thường xuyên như vậy là một mối lo ngại cho gia đình cô ấy.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed an NSAID for my back pain.
Bác sĩ kê đơn một loại NSAID cho chứng đau lưng của tôi.
Phủ định
This NSAID doesn't seem to be helping with the inflammation.
Loại NSAID này dường như không giúp ích gì cho việc giảm viêm.
Nghi vấn
Are NSAIDs the best option for managing my arthritis?
Liệu NSAID có phải là lựa chọn tốt nhất để kiểm soát bệnh viêm khớp của tôi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a headache, I would take an NSAID.
Nếu tôi bị đau đầu, tôi sẽ uống một loại NSAID.
Phủ định
If I didn't have a fever, I wouldn't need to take an NSAID.
Nếu tôi không bị sốt, tôi sẽ không cần phải uống NSAID.
Nghi vấn
Would you take an NSAID if you had a toothache?
Bạn có uống NSAID nếu bạn bị đau răng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient had been taking NSAIDs for weeks before the doctor finally diagnosed the underlying issue.
Bệnh nhân đã uống thuốc NSAID trong nhiều tuần trước khi bác sĩ cuối cùng chẩn đoán ra vấn đề tiềm ẩn.
Phủ định
She hadn't been realizing the NSAIDs were masking the symptoms of a more serious condition.
Cô ấy đã không nhận ra rằng thuốc NSAID đang che giấu các triệu chứng của một tình trạng nghiêm trọng hơn.
Nghi vấn
Had they been prescribing NSAIDs without first ruling out other potential causes of the pain?
Có phải họ đã kê đơn thuốc NSAID mà không loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn khác gây ra cơn đau trước hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nsaid".

Sự phổ biến và nhận thức về NSAID

NSAID là một trong những loại thuốc được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu để điều trị đau, sốt và viêm. Các loại phổ biến như ibuprofen, naproxen và aspirin có thể dễ dàng tìm thấy ở các hiệu thuốc mà không cần kê đơn. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng cần có hiểu biết nhất định về liều lượng, tần suất và các tác dụng phụ tiềm ẩn, đặc biệt đối với những người có bệnh nền về dạ dày hoặc thận.

NSAID trong y học hiện đại

Trong bối cảnh y tế phương Tây, NSAID đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các tình trạng mãn tính như viêm khớp, đau lưng và chấn thương thể thao. Chúng thường là lựa chọn đầu tay cho việc giảm đau không do nguyên nhân opioid, giúp bệnh nhân duy trì chất lượng cuộc sống và hoạt động hàng ngày. Tuy nhiên, các bác sĩ luôn khuyến cáo sử dụng cẩn thận và theo dõi chặt chẽ khi điều trị lâu dài.