(Top Banner Ad)
stamping
B1
Danh từ B1 Sản xuất, Kỹ thuật, Nghệ thuật

stamping

UK: /ˈstæmpɪŋ/ • US: /ˈstæmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự dập hành động dập quá trình dập dập (kim loại) đóng dấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of stamping; a mark made by stamping; the process of pressing a shape into something.

Vietnamese Meaning

Hành động dập, in, đóng dấu; dấu vết được tạo ra bằng cách dập; quá trình ép một hình dạng vào vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stamping of the metal sheets requires precision."

    "Việc dập các tấm kim loại đòi hỏi sự chính xác."

  • "The factory is involved in metal stamping."

    "Nhà máy tham gia vào việc dập kim loại."

  • "Stamping is used to create many car parts."

    "Dập được sử dụng để tạo ra nhiều bộ phận xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stamp đóng dấu, dán tem, giậm chân
Noun stamp con dấu, tem, dấu chân, dấu hiệu
Noun stamper người đóng dấu, máy dập, máy ép
Adjective stamped đã được đóng dấu, đã được dán tem

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stembʰ-
Proto-Germanic
*stampōną
Old French
estamper
Middle English
stampen
English
stamp

Nguồn gốc của 'Stamping'

Từ 'stamping' có nguồn gốc từ từ 'stamp', bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhấn', 'giẫm' hoặc 'đập mạnh' để tạo ra dấu vết. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng, bao gồm cả hành động đóng dấu lên giấy tờ hoặc tem thư, phản ánh việc áp dụng lực để tạo ra một hình ảnh hay ký hiệu.

Usage Note

Khi là danh từ không đếm được, 'stamping' thường chỉ quá trình hoặc hành động dập. Khi là danh từ đếm được số nhiều 'stampings', nó chỉ các sản phẩm được tạo ra từ quá trình dập.

Prepositions

of on

of: dùng để chỉ mục đích, nguyên liệu hoặc đối tượng bị tác động (ví dụ: 'stamping of metal'). on: dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'stamping on the surface').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stamping
  • angry angry stamping
    (tiếng giậm chân giận dữ)
  • rhythmic rhythmic stamping
    (tiếng giậm chân theo nhịp)
  • loud loud stamping
    (tiếng giậm chân ồn ào)
Stamping + Noun
  • stamping ground stamping ground
    (nơi thường lui tới, địa bàn quen thuộc)
  • stamping press stamping press
    (máy dập, máy ép (trong công nghiệp))
  • stamping machine stamping machine
    (máy đóng dấu/dập)

Idioms

  • stamping ground

    địa bàn quen thuộc, nơi thường lui tới

    "This old cafe used to be our stamping ground during college."

    (Quán cà phê cũ này từng là địa bàn quen thuộc của chúng tôi hồi đại học.)

  • stamping out (something)

    dập tắt, loại bỏ hoàn toàn (một vấn đề, dịch bệnh, tệ nạn)

    "The government launched a campaign for stamping out corruption."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch nhằm dập tắt nạn tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stamping

Danh từ
Lật mặt

Hành động dập, in, đóng dấu; dấu vết được tạo ra bằng cách dập; quá trình ép một hình dạng vào vật liệu.

"The stamping of the metal sheets requires precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they used a better stamping process, the product would be more durable.
Nếu họ sử dụng quy trình dập tốt hơn, sản phẩm sẽ bền hơn.
Phủ định
If the machine didn't require so much stamping force, it wouldn't be so loud.
Nếu máy không yêu cầu lực dập lớn như vậy, nó sẽ không ồn ào như vậy.
Nghi vấn
Would the metal sheet be stronger if we used a different stamping technique?
Liệu tấm kim loại có khỏe hơn nếu chúng ta sử dụng một kỹ thuật dập khác?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is stamping its logo on all products.
Công ty đang dập logo của mình lên tất cả các sản phẩm.
Phủ định
The machine isn't stamping the metal sheets correctly.
Cái máy không dập các tấm kim loại một cách chính xác.
Nghi vấn
Is the stamping process automated in this factory?
Quy trình dập có được tự động hóa trong nhà máy này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamping".

Tem bưu chính và Sưu tầm tem

Tem bưu chính (postage stamps) không chỉ là một phương tiện để trả cước phí gửi thư mà còn là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây và toàn cầu. Việc sưu tầm tem (philately) là một sở thích phổ biến, thu hút hàng triệu người trên thế giới, phản ánh lịch sử, nghệ thuật và địa lý qua những thiết kế độc đáo của từng con tem.

Đóng dấu chính thức và Xác nhận

Trong nhiều nền văn hóa, hành động đóng dấu mộc (official stamping) lên tài liệu, giấy tờ là một thao tác mang tính pháp lý và xác nhận cao. Nó biểu thị tính xác thực, sự phê duyệt, hoặc đã được xử lý chính thức, từ hộ chiếu, thị thực đến các văn bản hợp đồng quan trọng, giúp đảm bảo tính minh bạch và tin cậy.