(Top Banner Ad)
punching
B1
Động từ (dạng V-ing / gerund) B1 Thể thao, Bạo lực

punching

UK: /ˈpʌntʃɪŋ/ • US: /ˈpʌntʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đấm hành động đấm việc đấm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of hitting someone or something forcefully with a closed fist.

Vietnamese Meaning

Hành động đấm ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ bằng nắm đấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer was punching his opponent repeatedly."

    "Võ sĩ liên tục đấm đối thủ của mình."

  • "He was arrested for punching a police officer."

    "Anh ta bị bắt vì đấm một sĩ quan cảnh sát."

  • "Punching the punching bag helps relieve stress."

    "Đấm vào bao cát giúp giảm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun punch Cú đấm, nắm đấm; máy đục lỗ; loại đồ uống pha chế
Verb punch Đấm, đấm bốc; đục lỗ; bấm thẻ (giờ làm)
Adjective punchy Mạnh mẽ, sắc sảo, có tác động lớn (thường dùng cho văn phong, phong cách)
Noun puncher Người đấm bốc; dụng cụ đục lỗ
Adjective punchable Có thể bị đấm; đáng bị đấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peug-
Proto-Italic
*pugnis
Latin
pugnus
Old French
poinchier
Middle English
punchen
English
punch

Nguồn gốc của 'punching'

Từ 'punching' bắt nguồn từ động từ 'punch', mà gốc gác xa xưa của nó có thể truy ngược về từ tiếng Latin 'pugnus' nghĩa là 'nắm đấm'. Qua tiếng Pháp cổ 'poinchier' (đánh bằng nắm đấm), từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ và phát triển thành 'punchen' với nghĩa là đâm, chọc, hoặc đánh. Ngày nay, 'punching' thường ám chỉ hành động đấm hoặc việc sử dụng nắm đấm để tác động mạnh.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra, hoặc được sử dụng như một danh động từ (gerund) chỉ hành động đấm nói chung. Cần phân biệt với 'hitting' là một hành động đánh nói chung, có thể bằng tay không hoặc bằng vật khác. 'Punching' cụ thể hơn, chỉ hành động bằng nắm đấm.

Prepositions

at in

'Punching at' thường dùng để chỉ việc đấm vào một mục tiêu cụ thể (nhấn mạnh mục tiêu). 'Punching in' (trong ngữ cảnh boxing hoặc làm việc) có thể chỉ hành động đấm vào bên trong (ví dụ, đấm vào bụng đối thủ) hoặc chấm công bằng cách sử dụng máy chấm công (time clock).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + punching
  • punching a punching bag
    (Một bao cát (để tập đấm bốc); vật để trút giận)
  • punching punching power
    (Lực đấm, khả năng đấm mạnh)
Adjective + punching
  • heavy heavy punching
    (Những cú đấm nặng ký, đấm mạnh)
  • rapid rapid punching
    (Những cú đấm nhanh, liên hoàn)
  • precise precise punching
    (Những cú đấm chính xác)

Idioms

  • punching above your weight

    Làm việc hoặc cạnh tranh với đối thủ mạnh hơn hoặc trong hoàn cảnh khó khăn hơn khả năng thực tế của mình (nhưng vẫn thành công hoặc thể hiện tốt)

    "The small company is punching above its weight by competing with multinational corporations."

    (Công ty nhỏ đang thể hiện tốt hơn năng lực của mình khi cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia.)

  • a punching bag

    Người hoặc vật thường xuyên bị chỉ trích, đổ lỗi, hoặc trút giận

    "Don't let yourself become a punching bag for his frustrations."

    (Đừng để mình trở thành nơi anh ấy trút giận.)

  • punching the clock

    Bấm thẻ (giờ làm việc), chấm công, làm việc theo giờ cố định

    "Many people are tired of punching the clock and dream of starting their own business."

    (Nhiều người đã chán ngấy việc chấm công và mơ ước khởi nghiệp kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punching

Động từ (dạng V-ing / gerund)
Lật mặt

Hành động đấm ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ bằng nắm đấm.

"The boxer was punching his opponent repeatedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punching".

Boxing và Bao cát tập luyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, 'punching' gắn liền với boxing (quyền anh) – một môn thể thao đối kháng sử dụng nắm đấm. Bao cát tập luyện (punching bag) là một vật dụng quen thuộc, không chỉ dùng để rèn luyện kỹ thuật đấm mà còn mang ý nghĩa là nơi người ta có thể trút bỏ căng thẳng, giận dữ một cách an toàn và lành mạnh.

Hình tượng 'Punching Bag' trong xã hội

Ngoài nghĩa đen, 'punching bag' còn được sử dụng để chỉ một người hoặc một nhóm người thường xuyên phải hứng chịu sự chỉ trích, công kích hoặc đổ lỗi từ người khác. Hình tượng này phản ánh một thực trạng xã hội khi có những cá nhân hoặc tập thể bị coi là 'vật tế thần' hoặc mục tiêu dễ dàng cho sự bức xúc chung.