(Top Banner Ad)
dielectric constant
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

dielectric constant

UK: /ˌdaɪɪˈlɛktrɪk ˈkɒnstənt/ • US: /ˌdaɪɪˈlɛktrɪk ˈkɑnstənt/

Nghĩa tiếng Việt

hằng số điện môi điện hằng số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of how much a material reduces the electric field between charges. It is the ratio of the permittivity of a substance to the permittivity of free space.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo lường mức độ mà một vật liệu làm giảm điện trường giữa các điện tích. Nó là tỷ số giữa độ thẩm điện của một chất và độ thẩm điện của chân không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dielectric constant of vacuum is 1."

    "Hằng số điện môi của chân không là 1."

  • "The dielectric constant is an important factor in capacitor design."

    "Hằng số điện môi là một yếu tố quan trọng trong thiết kế tụ điện."

  • "Different materials have different dielectric constants."

    "Các vật liệu khác nhau có hằng số điện môi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dielectric Vật liệu điện môi; chất không dẫn điện nhưng có thể bị phân cực điện.
Noun Permittivity Độ điện thẩm (khái niệm chính xác hơn và thường dùng thay cho 'dielectric constant' trong vật lý hiện đại).
Adjective Dielectric Thuộc về hoặc liên quan đến điện môi.
Noun Polarization Sự phân cực (quá trình các điện tích dịch chuyển trong vật liệu điện môi khi có điện trường).

Synonyms

relative permittivity (độ thẩm điện tương đối)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dia- (through)
Latin
constans (standing firm)
English (19th Century)
Dielectric (coined by Michael Faraday)
English (Physics Term)
Dielectric Constant

Người Khai Sinh Khái Niệm

Khái niệm 'Dielectric' (Điện môi) được nhà khoa học vĩ đại Michael Faraday giới thiệu vào những năm 1830. Ông nghiên cứu cách các vật liệu không dẫn điện ảnh hưởng đến lực điện giữa các điện tích. 'Hằng số điện môi' sau này được sử dụng để định lượng khả năng một vật liệu có thể lưu trữ năng lượng điện trong một điện trường, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong công nghệ tụ điện.

Usage Note

Hằng số điện môi cho biết khả năng của một vật liệu để lưu trữ năng lượng điện trong một điện trường. Các vật liệu có hằng số điện môi cao có thể lưu trữ nhiều năng lượng hơn. Nó là một đại lượng không thứ nguyên.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của hằng số điện môi (e.g., 'the dielectric constant of water'). ‘in’ dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà hằng số điện môi được đo hoặc áp dụng (e.g., 'the dielectric constant in a vacuum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dielectric constant
  • High High dielectric constant
    (Hằng số điện môi cao (chỉ khả năng lưu trữ điện năng tốt).)
  • Low Low dielectric constant
    (Hằng số điện môi thấp (chỉ khả năng cách điện tốt).)
  • Relative Relative dielectric constant
    (Hằng số điện môi tương đối (so với chân không).)
Verb + dielectric constant
  • Measure Measure the dielectric constant
    (Đo lường hằng số điện môi.)
  • Determine Determine the dielectric constant
    (Xác định hằng số điện môi.)
  • Affect Temperature affects the dielectric constant
    (Nhiệt độ ảnh hưởng đến hằng số điện môi.)
Noun + of + dielectric constant
  • Value Value of the dielectric constant
    (Giá trị của hằng số điện môi.)
  • Change Change in dielectric constant
    (Sự thay đổi hằng số điện môi.)

Idioms

  • Temperature dependence of the dielectric constant

    Sự phụ thuộc nhiệt độ của hằng số điện môi (Cách mô tả hiện tượng hằng số điện môi thay đổi khi nhiệt độ môi trường thay đổi).

    "Researchers studied the temperature dependence of the dielectric constant for the new polymer."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phụ thuộc nhiệt độ của hằng số điện môi đối với polyme mới.)

  • High-K dielectric constant materials

    Các vật liệu điện môi có hằng số K cao (Thuật ngữ kỹ thuật dùng trong ngành bán dẫn để chỉ các vật liệu giúp thu nhỏ kích thước linh kiện điện tử).

    "High-K materials are essential for advanced semiconductor manufacturing."

    (Vật liệu có hằng số K cao là thiết yếu cho việc sản xuất chất bán dẫn tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dielectric constant

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo lường mức độ mà một vật liệu làm giảm điện trường giữa các điện tích. Nó là tỷ số giữa độ thẩm điện của một chất và độ thẩm điện của chân không.

"The dielectric constant of vacuum is 1."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The material affects the dielectric constant.
Vật liệu ảnh hưởng đến hằng số điện môi.
Phủ định
The experiment did not measure the dielectric constant accurately.
Thí nghiệm đã không đo hằng số điện môi một cách chính xác.
Nghi vấn
Does temperature influence the dielectric properties of the substance?
Nhiệt độ có ảnh hưởng đến các tính chất điện môi của chất này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dielectric constant".

Vai Trò Trong Điện Tử Hiện Đại

Hằng số điện môi là yếu tố quyết định trong việc thiết kế tụ điện – linh kiện lưu trữ năng lượng cơ bản có mặt trong mọi thiết bị điện tử, từ điện thoại thông minh đến máy tính. Các nhà khoa học vật liệu liên tục tìm kiếm các vật liệu có hằng số điện môi siêu cao (high-K) để làm giảm kích thước tụ điện, cho phép chúng ta có những thiết bị mỏng hơn và mạnh mẽ hơn.

Nguyên Tắc Định Chuẩn (Standardization)

Trong vật lý, hằng số điện môi luôn được so sánh với môi trường chân không. Hằng số điện môi tuyệt đối của chân không, gọi là $\epsilon_0$ (epsilon zero), được coi là giá trị chuẩn mực. Giá trị này giúp định chuẩn các phép đo điện từ và là nền tảng cho nhiều công thức quan trọng trong điện học.